61’ Sead Hakšabanović
Tỷ lệ kèo
1
30.74
X
4.96
2
1.21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
10
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPiotr Johansson
Jeppe Okkels
Oskar Fallenius
oscar sjostrand
Theodor Lundbergh
Adrian Skogmar
Theodor Lundbergh
Sead Hakšabanović
Miro Tenho
Daniel Gudjohnsen
Erik Botheim
Peter Langhoff
Hampus Finndell
Daniel Gudjohnsen
Leon Hien
Jacob Une Larsson
Bleon Kurtulus
Sead Hakšabanović
Max Larsson
Robin Olsen
Joel Asoro
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
4 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 0
2 - 0
1 - 1
2 - 3
4 - 0
0 - 1
1 - 1
3 - 1
3 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 0
3 - 0
0 - 1
3 - 2
3 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 0
2 - 2
0 - 2
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
3Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Stockholm, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
04/05
13:00
Djurgardens
IFK Goteborg
10/05
09:00
AIK
Djurgardens
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 10 | 11 | |
| 3 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
Elfsborg |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Malmo FF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
6 | -3 | 8 | |
| 9 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
AIK |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Orgryte |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 2 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 12 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Malmo FF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 12 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
4 | -3 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
3 | -1 | 4 | |
| 7 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 12 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 8 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 9 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
| 10 |
Nahir Besara |
|
2 |
Djurgardens
Đối đầu
Malmo FF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-1109'
90'+19'Robin Olsen (Malmo FF) Yellow Card at 109'.
108'
90'+18'Joel Asoro (Djurgardens) Yellow Card at 108'.
94'
90'+4'Max Larsson (Djurgardens) Yellow Card at 94'.
92'
90'+2'Bleon Kurtulus (Malmo FF) Substitution at 92'.
89'
89'Leon Hien (Djurgardens) Substitution at 89'.
82'
82'Daniel Gudjohnsen (Malmo FF) Yellow Card at 82'.
75'
75'Peter Langhoff (Djurgardens) Substitution at 75'.
75'
75'Daniel Gudjohnsen (Malmo FF) Substitution at 75'.
74'
74'Arnór Sigurdsson (Malmo FF) Substitution at 74'.
68'
68'Miro Tenho (Djurgardens) Yellow Card at 68'.
61'
61'Sead Haksabanovic (Malmo FF) Goal at 61'.
58'
58'Adrian Skogmar (Malmo FF) Substitution at 58'.
56'
56'Theodor Lundbergh (Malmo FF) Yellow Card at 56'.
45'
45'Oscar Sjöstrand (Malmo FF) Yellow Card at 45'.
35'
35'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 35'.
24'
24'Piotr Johansson (Djurgardens) Yellow Card at 24'.