65’ Patric Aslund
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
2
10
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWilliam Milovanovic
Matias Siltanen
Oscar Pettersson
Melvin Andersson
Kevin Holmén
Henry Sletsjoe
Joackim Aberg
Patric Aslund
Jeppe Okkels
Oskar Fallenius
Robin Wendin Thomasson
Matteo de Brienne
Joel Asoro
Patric Aslund
Peter Langhoff
Kristian Stromland Lien
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
0 - 0
3 - 0
1 - 0
3 - 0
0 - 0
2 - 2
2 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 2
1 - 1
0 - 1
0 - 2
2 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gamla Ullevi |
|---|---|
|
|
18,416 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
GAIS
Degerfors
24/05
09:00
IK Sirius FK
GAIS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
7 | 12 | 19 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Djurgardens |
7 | 8 | 13 | |
| 5 |
Hacken |
7 | 4 | 13 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 7 |
Malmo FF |
7 | 1 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Kalmar |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Orgryte |
7 | -12 | 5 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
7 | -10 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 3 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 4 |
Hacken |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 6 |
Kalmar |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
AIK |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Djurgardens |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -11 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
4 | -5 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
8 |
| 2 |
Gustav Lindgren |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 4 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 8 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 9 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 10 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
GAIS
Đối đầu
Djurgardens
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-184'
84'Peter Langhoff (Djurgardens) Substitution at 84'.
77'
77'Shalom Ekong (GAIS) Substitution at 77'.
76'
76'Robin Wendin Thomasson (GAIS) Substitution at 76'.
76'
76'Ahmed Saeed (Djurgardens) Substitution at 76'.
70'
70'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 70'.
65'
65'Patric Åslund (Djurgardens) Goal at 65'.
63'
63'Henry Sletsjøe (GAIS) Substitution at 63'.
59'
59'Kevin Holmén (GAIS) Yellow Card at 59'.
56'
56'Oscar Pettersson (GAIS) Substitution at 56'.
40'
40'Matias Siltanen (Djurgardens) Yellow Card at 40'.
28'
28'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 28'.