1 1

Kết thúc

65’ Patric Aslund

Tỷ lệ kèo

1

2.4

X

2.84

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GAIS

52%

Djurgardens

48%

6 Sút trúng đích 5

2

10

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

William Milovanovic

28’
40’

Matias Siltanen

+3 phút bù giờ

Oscar Pettersson

Melvin Andersson

56’

Kevin Holmén

59’

Henry Sletsjoe

Joackim Aberg

63’
0-1
65’
Patric Aslund

Patric Aslund

70’

Jeppe Okkels

Oskar Fallenius

Robin Wendin Thomasson

Matteo de Brienne

76’
76’

Joel Asoro

Patric Aslund

84’

Peter Langhoff

Kristian Stromland Lien

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
GAIS
6 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 45%
Djurgardens
5 Trận thắng 25%
GAIS

3 - 2

Djurgardens
Djurgardens

0 - 0

GAIS
GAIS

3 - 0

Djurgardens
Djurgardens

1 - 0

GAIS
Djurgardens

3 - 0

GAIS
GAIS

0 - 0

Djurgardens
Djurgardens

2 - 2

GAIS
GAIS

2 - 1

Djurgardens
GAIS

0 - 1

Djurgardens
Djurgardens

1 - 1

GAIS
GAIS

1 - 1

Djurgardens
Djurgardens

2 - 1

GAIS
GAIS

2 - 1

Djurgardens
Djurgardens

0 - 0

GAIS
GAIS

2 - 2

Djurgardens
GAIS

1 - 1

Djurgardens
Djurgardens

0 - 1

GAIS
Djurgardens

0 - 2

GAIS
Djurgardens

2 - 0

GAIS
GAIS

1 - 1

Djurgardens

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Djurgardens

7

8

13

8

GAIS

7

1

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

GAIS

52%

Djurgardens

48%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 10
1 Đá phạt 1
43 Phá bóng 36
14 Phạm lỗi 7
5 Việt vị 2
473 Đường chuyền 417
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

GAIS

0

Djurgardens

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 2

Đường chuyền

473 Đường chuyền 417
379 Độ chính xác chuyền bóng 315
7 Đường chuyền quyết định 8
18 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 3
57 Chuyền dài 74
17 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
52 Tranh chấp thắng 48
19 Rê bóng 18
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 14
20 Cắt bóng 21
43 Phá bóng 36

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 7
6 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

GAIS

59%

Djurgardens

41%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
114 Đường chuyền 122

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

114 Đường chuyền 122
1 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

40 Mất bóng 32

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

84'

84'Peter Langhoff (Djurgardens) Substitution at 84'.

Djurgardens

77'

77'Shalom Ekong (GAIS) Substitution at 77'.

GAIS

76'

76'Robin Wendin Thomasson (GAIS) Substitution at 76'.

GAIS

76'

76'Ahmed Saeed (Djurgardens) Substitution at 76'.

Djurgardens

70'

70'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 70'.

Djurgardens

65'

65'Patric Åslund (Djurgardens) Goal at 65'.

Djurgardens

63'

63'Henry Sletsjøe (GAIS) Substitution at 63'.

GAIS

59'

59'Kevin Holmén (GAIS) Yellow Card at 59'.

GAIS

56'

56'Oscar Pettersson (GAIS) Substitution at 56'.

GAIS

40'

40'Matias Siltanen (Djurgardens) Yellow Card at 40'.

Djurgardens

28'

28'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 28'.

GAIS

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

7 12 19
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

7 -12 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 8 12
2
Hammarby

Hammarby

4 13 10
3
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -11 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 8
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

+
-
×

GAIS

Đối đầu

Djurgardens

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

GAIS
6 Trận thắng 30%
9 Trận hoà 45%
Djurgardens
5 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.4
2.84
3.2
2.45
2.64
3.53
2.12
3.1
2.95
2.4
2.75
3.5
2.38
2.74
3.05
2.29
2.81
3.48
2.2
2.5
3.3
2.44
2.72
3.3
2.18
3.17
2.83
2.2
2.8
3.3
2.4
2.8
3.2
2.3
2.7
3.5
2.4
2.8
3.5
2.44
2.72
3.3
2.4
2.69
3.39
2.38
2.78
3.31
2.35
2.75
3.45

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.03
-0.25 0.87
+0.25 1.06
-0.25 0.8
+0.25 0.94
-0.25 0.86
+0.25 1
-0.25 0.8
+0.25 1.05
-0.25 0.83
+0.5 1.25
-0.5 0.57
+0.25 1.04
-0.25 0.88
+0.25 0.96
-0.25 0.8
+0.25 0.89
-0.25 0.74
+0.25 1.05
-0.25 0.83
+0.25 0.93
-0.25 0.8
0 0.65
0 1.1
+0.25 1.04
-0.25 0.88
+0.25 1.07
-0.25 0.85
+0.25 1.04
-0.25 0.86
+0.25 0.95
-0.25 0.8

Xỉu

Tài

U 1.75 0.83
O 1.75 1.05
U 1.75 0.8
O 1.75 1.03
U 2.5 0.78
O 2.5 0.92
U 1.75 0.77
O 1.75 1.02
U 1.75 0.82
O 1.75 1.04
U 1.75 0.81
O 1.75 0.97
U 2.5 0.3
O 2.5 1.9
U 1.5 1.07
O 1.5 0.83
U 1.75 0.7
O 1.75 1
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.75 0.81
O 1.75 1.04
U 1.75 0.77
O 1.75 1.01
U 1.5 0.95
O 1.5 0.75
U 1.5 1.07
O 1.5 0.83
U 1.5 1.06
O 1.5 0.84
U 1.75 0.86
O 1.75 1.02
U 1.75 0.75
O 1.75 1.01

Xỉu

Tài

U 11.5 0.9
O 11.5 0.8
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 11.5 0.93
O 11.5 0.78
U 12.5 0.9
O 12.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.