Tỷ lệ kèo
1
2.65
X
3.55
2
2.31
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 2
0 - 3
0 - 4
0 - 2
1 - 0
0 - 3
2 - 2
3 - 1
1 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 2
2 - 1
1 - 5
1 - 1
3 - 2
3 - 2
0 - 1
0 - 3
2 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 1
3 - 0
2 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Guldfågeln Arena |
|---|---|
|
|
12,500 |
|
|
Kalmar, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
4 | -4 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 2 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Malmo FF |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Degerfors IF |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Kalmar |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 10 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | -3 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
3 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
2 |
| 9 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 10 |
Lukas Björklund |
|
2 |
Kalmar
Đối đầu
Elfsborg
Đối đầu
Không có dữ liệu