Arman Taranis 85’

45’+5 Johan Hove

Tỷ lệ kèo

1

2.86

X

3.05

2

2.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Degerfors IF

46%

AIK

54%

2 Sút trúng đích 3

4

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

15’
1-0
21’

Zadok Yohanna

Ludvig Fritzson

43’
1-1
50’
Johan Hove

Johan Hove

51’

Ibrahim Cisse

54’

Kevin Filling

Victor Andersson

Arman Taranis

Elias Barsoum

63’

Sebastian Ohlsson

67’
76’

Taha Ayari

Erik Flataker·Hovden

Dijan Vukojevic

Kazper Karlsson

76’
85’

Johan Hove

Arman Taranis

Arman Taranis

85’
2-1

Daniel Sundgren

92’
Kết thúc trận đấu
2-1
94’

Jose Riveiro

Đối đầu

Xem tất cả
Degerfors IF
2 Trận thắng 15%
4 Trận hoà 31%
AIK
7 Trận thắng 54%
Degerfors IF

3 - 3

AIK
Degerfors IF

0 - 1

AIK
Degerfors IF

3 - 0

AIK
Degerfors IF

1 - 1

AIK
Degerfors IF

2 - 0

AIK
Degerfors IF

2 - 1

AIK
Degerfors IF

1 - 1

AIK
Degerfors IF

1 - 1

AIK
Degerfors IF

3 - 2

AIK
Degerfors IF

2 - 1

AIK
Degerfors IF

2 - 0

AIK
Degerfors IF

0 - 1

AIK
Degerfors IF

1 - 0

AIK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

AIK

4

1

7

Thông tin trận đấu

Sân
Stora Valla
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Degerfors, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

46%

AIK

54%

1 Assists 1
12 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 7
13 Free Kicks 16
28 Clearances 15
17 Fouls 13
326 Passes 384
3 Yellow Cards 3

GOALS

Degerfors IF

2

AIK

1

1 Goals Against 2

SHOTS

12 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

326 Passes 384
237 Passes accuracy 282
8 Key passes 6
14 Crosses 14
5 Crosses Accuracy 2
113 Long Balls 110
36 Long balls accuracy 48

DUELS & DROBBLIN

118 Duels 118
57 Duels won 61
20 Dribble 23
10 Dribble success 8

DEFENDING

22 Total Tackles 20
12 Interceptions 7
28 Clearances 15

DISCIPLINE

17 Fouls 13
13 Was Fouled 16
3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

143 Lost the ball 166

Ball Possession

Degerfors IF

51%

AIK

49%

6 Total Shots 3
2 Blocked Shots 1
10 Clearances 10
146 Passes 161
1 Yellow Cards 1

GOALS

Degerfors IF

1%

AIK

1%

SHOTS

6 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

146 Passes 161
4 Key passes 2
8 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 7
10 Clearances 10

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 78

Ball Possession

Degerfors IF

41%

AIK

59%

5 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
18 Clearances 5
180 Passes 223
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

180 Passes 223
3 Key passes 4
6 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 13
10 Interceptions 7
18 Clearances 5

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 88

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 9 12
2
Elfsborg

Elfsborg

4 4 10
3
Hacken

Hacken

4 3 8
4
Hammarby

Hammarby

4 8 7
5
Malmo FF

Malmo FF

4 2 7
6
AIK

AIK

4 1 7
7
Djurgardens

Djurgardens

4 0 6
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 0 6
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -2 5
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 -2 5
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 -2 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -6 4
13
Halmstads

Halmstads

4 -4 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -4 2
15
Kalmar

Kalmar

4 -3 1
16
GAIS

GAIS

4 -4 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Hammarby

Hammarby

3 10 7
6
AIK

AIK

2 2 6
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 5 6
2
Elfsborg

Elfsborg

2 3 6
3
Hacken

Hacken

2 1 4
5
Malmo FF

Malmo FF

2 1 3
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1 3
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Degerfors IF

Degerfors IF

3 -3 3
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 0 1
D ?
12
Orgryte

Orgryte

2 -1 1
13
Halmstads

Halmstads

2 -3 1
15
Kalmar

Kalmar

2 -1 1
16
GAIS

GAIS

2 -1 1
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 4 6
2
Elfsborg

Elfsborg

2 1 4
3
Hacken

Hacken

2 2 4
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
5
Malmo FF

Malmo FF

2 1 4
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 -2 3
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Degerfors IF

Degerfors IF

1 3 3
W ?
12
Orgryte

Orgryte

2 -5 3
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -2 2
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 -3 1
13
Halmstads

Halmstads

2 -1 1
6
AIK

AIK

2 -1 1
16
GAIS

GAIS

2 -3 0
15
Kalmar

Kalmar

2 -2 0
4
Hammarby

Hammarby

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
2
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 3
5
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
6
adrian svanback

adrian svanback

Hacken 2
7
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 2
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 2
9
Otso Liimatta

Otso Liimatta

Halmstads 2
10
Lukas Björklund

Lukas Björklund

Brommapojkarna 2

Degerfors IF

Đối đầu

AIK

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Degerfors IF
2 Trận thắng 15%
4 Trận hoà 31%
AIK
7 Trận thắng 54%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.86
3.05
2.2
1.02
17
501
1.01
15.5
36
1.03
8.5
151
1.03
9.4
300

Chủ nhà

Đội khách

0 1.3
0 0.6
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.14
0 0.65
0 1.26
0 0.71

Xỉu

Tài

U 2.5 0.7
O 2.5 1.02
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.19
O 3.5 3.55
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 11.5 1.05
O 11.5 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.