Arman Taranis 85’
45’+5 Johan Hove
Tỷ lệ kèo
1
2.86
X
3.05
2
2.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
4
7
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảZadok Yohanna
Ludvig Fritzson
Johan Hove
Ibrahim Cisse
Kevin Filling
Victor Andersson
Arman Taranis
Elias Barsoum
Sebastian Ohlsson
Taha Ayari
Erik Flataker·Hovden
Dijan Vukojevic
Kazper Karlsson
Johan Hove
Arman Taranis
Daniel Sundgren
Jose Riveiro
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
0 - 1
3 - 0
1 - 1
2 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 1
3 - 2
2 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stora Valla |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Degerfors, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
27/04
13:00
AIK
Malmo FF
27/04
13:00
Orgryte
Degerfors IF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
4 | -4 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 6 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
3 | -3 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 4 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
3 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
2 |
| 9 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 10 |
Lukas Björklund |
|
2 |
Degerfors IF
Đối đầu
AIK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu