Tỷ lệ kèo
1
17
X
1.02
2
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
9
0
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Otso Liimatta
Gabriel Wallentin
Montader Madjed
Oliver Jordan Hagen
Frank Junior Adjei
Aleksander Nilsson
Erik Ludvig Arvidsson
Erko Tougjas
Nikola·Vasic
Victor Lind
Malte Persson
Omar Faraj
Frederik Franck Winther
markus karlsson
Aleksander Nilsson
Oscar Steinke Brånby
Paulos Abraham
Marvin Illary
Oliver Kapsimalis
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 3
1 - 2
4 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 0
1 - 0
1 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
3Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Stockholm, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
03/05
09:00
Halmstads
Brommapojkarna
26/04
08:00
Djurgardens
Hammarby
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
83%
17%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
4 | -4 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 6 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
3 | -3 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 4 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
3 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
2 |
| 9 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 10 |
Lukas Björklund |
|
2 |
Hammarby
Đối đầu
Halmstads
Đối đầu
Asian Handicap
1x2
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu