Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
26
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
5
3
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRobin Wendin Thomasson
silas andersen
Joackim Aberg
abdoulaye doumbia
abdoulaye doumbia
abdoulaye doumbia
Róbert Frosti Þorkelsson
Mikkel Rygaard Jensen
Jeremy Agbonifo
Robin Frej
Shalom Ekong
Samuel Salter
Oscar Pettersson
Rasmus Niklasson Petrovic
Sanders Ngabo
Julius Lindberg
Gustav Lindgren
Henry Sletsjoe
Gustav Lindgren
Melvin Andersson
Henry Sletsjoe
Johan Hammar
Amor Layouni
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
1 - 3
1 - 2
3 - 0
3 - 0
1 - 2
4 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 1
3 - 1
0 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 2
1 - 0
3 - 0
0 - 2
0 - 1
3 - 1
2 - 2
0 - 2
0 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nordic Wellness Arena |
|---|---|
|
|
6,300 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
03/05
09:00
GAIS
Orgryte
22/04
13:00
Vasteras SK FK
Hacken
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
AIK |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Hammarby |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Djurgardens |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Orgryte |
3 | -5 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
3 | -3 | 2 | |
| 13 |
Halmstads |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Hammarby |
2 | 10 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Malmo FF |
1 | 2 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Vasteras SK FK |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
GAIS |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
Degerfors IF |
2 | -4 | 0 | |
| 16 |
Kalmar |
1 | -1 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Hacken |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Djurgardens |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
AIK |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 16 |
Mjallby AIF |
1 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 3 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 5 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 6 |
Mikkel Ladefoged |
|
2 |
| 7 |
Anton Andreasson |
|
2 |
| 8 |
Kristian Stromland Lien |
|
2 |
| 9 |
Julius Magnusson |
|
2 |
| 10 |
Nahir Besara |
|
1 |
Hacken
Đối đầu
GAIS
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-188'
88'Johan Hammar (Hacken) Substitution at 88'.
87'
87'Jonas Lindberg (GAIS) Substitution at 87'.
84'
84'Gustav Lindgren (Hacken) Yellow Card at 84'.
83'
83'Henry Sletsjøe (GAIS) Yellow Card at 83'.
80'
80'Gustav Lindgren (Hacken) Goal at 80'.
77'
77'Sanders Ngabo (Hacken) Substitution at 77'.
74'
74'Oscar Pettersson (GAIS) Substitution at 74'.
66'
66'Shalom Ekong (GAIS) Substitution at 66'.
61'
61'Robin Frej (GAIS) Yellow Card at 61'.
59'
59'Mikkel Rygaard (Hacken) Substitution at 59'.
57'
57'Frosti Thorkelsson (GAIS) Goal at 57'.
51'
51'Abdoulaye Doumbia (Hacken) Yellow Card at 51'.
50'
50'Amor Layouni (Hacken) Yellow Card at 50'.
47'
45'+2'Joackim Åberg (GAIS) Yellow Card at 47'.
46'
45'+1'Silas Andersen (Hacken) Yellow Card at 46'.
46'
45'+1'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 46'.
41'
41'Robin Wendin Thomasson (GAIS) Yellow Card at 41'.