3 2

Kết thúc

Bo Åsulv Hegland 2’

Kristian Stromland Lien 7’

Kristian Stromland Lien 85’

16’ Charlie Rosenquist

29’ Achraf Dari

Tỷ lệ kèo

1

1.63

X

3.95

2

4.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Djurgardens

56%

Kalmar

44%

9 Sút trúng đích 5

5

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bo Åsulv Hegland

Bo Åsulv Hegland

2’
1-0
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

7’
2-0
2-1
16’
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

2-2
29’
Achraf Dari

Achraf Dari

Mikael Marques

36’
+1 phút bù giờ
45’

Nassef Chourak

vilmer tyren

Jeppe Okkels

Oskar Fallenius

69’
76’

Emeka Nnamani

Charles Sagoe Jr

Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

85’
3-2
87’

Anthony Olusanya

Victor Larsson

Jacob Une Larsson

Leon Hien

88’

Peter Langhoff

Bo Åsulv Hegland

90’
+8 phút bù giờ
95’

Sivert Overby

Achraf Dari

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Djurgardens
19 Trận thắng 63%
3 Trận hoà 10%
Kalmar
8 Trận thắng 27%
Djurgardens

1 - 1

Kalmar
Kalmar

2 - 1

Djurgardens
Kalmar

2 - 1

Djurgardens
Djurgardens

3 - 1

Kalmar
Djurgardens

3 - 2

Kalmar
Kalmar

1 - 0

Djurgardens
Kalmar

0 - 2

Djurgardens
Djurgardens

3 - 2

Kalmar
Kalmar

0 - 1

Djurgardens
Djurgardens

2 - 3

Kalmar
Djurgardens

4 - 1

Kalmar
Kalmar

0 - 3

Djurgardens
Djurgardens

5 - 0

Kalmar
Kalmar

0 - 1

Djurgardens
Djurgardens

2 - 0

Kalmar
Djurgardens

0 - 2

Kalmar
Kalmar

0 - 1

Djurgardens
Kalmar

0 - 2

Djurgardens
Djurgardens

4 - 1

Kalmar
Kalmar

2 - 1

Djurgardens
Djurgardens

0 - 2

Kalmar
Djurgardens

0 - 3

Kalmar
Kalmar

0 - 3

Djurgardens
Djurgardens

1 - 0

Kalmar
Kalmar

0 - 4

Djurgardens
Djurgardens

0 - 0

Kalmar
Kalmar

1 - 2

Djurgardens
Djurgardens

1 - 0

Kalmar
Djurgardens

3 - 1

Kalmar
Kalmar

2 - 2

Djurgardens

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Djurgardens

7

8

13

13

Kalmar

7

-1

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
3Arena
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Stockholm, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Djurgardens

56%

Kalmar

44%

2 Kiến tạo 2
21 Tổng cú sút 10
9 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 3
26 Phá bóng 29
10 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 0
627 Đường chuyền 259
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Djurgardens

3

Kalmar

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

21 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

627 Đường chuyền 259
559 Độ chính xác chuyền bóng 191
15 Đường chuyền quyết định 5
27 Tạt bóng 9
8 Độ chính xác tạt bóng 2
43 Chuyền dài 56
14 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
51 Tranh chấp thắng 36
16 Rê bóng 15
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 9
26 Phá bóng 29

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Djurgardens

66%

Kalmar

34%

13 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 16
315 Đường chuyền 160
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Djurgardens

2

Kalmar

2

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

315 Đường chuyền 160
9 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Djurgardens

46%

Kalmar

54%

8 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
320 Đường chuyền 98

Bàn thắng

Djurgardens

1

Kalmar

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

320 Đường chuyền 98
6 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

95'

90'+5'Kristian Stromland Lien (Djurgardens) Penalty - Missed at 95'.

Djurgardens

95'

90'+5'Sivert Overby (Kalmar) Substitution at 95'.

Kalmar

90'

90'Peter Langhoff (Djurgardens) Substitution at 90'.

Djurgardens

88'

88'Jacob Une (Djurgardens) Substitution at 88'.

Djurgardens

87'

87'Anthony Olusanya (Kalmar) Substitution at 87'.

Kalmar

85'

85'Kristian Stromland Lien (Djurgardens) Goal at 85'.

Djurgardens

76'

76'Carl Gustafsson (Kalmar) Substitution at 76'.

Kalmar

69'

69'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 69'.

Djurgardens

45'

45'Nassef Chourak (Kalmar) Substitution at 45'.

Kalmar

36'

36'Mikael Marqués (Djurgardens) Yellow Card at 36'.

Djurgardens

29'

29'Achraf Dari (Kalmar) Goal at 29'.

Kalmar

16'

16'Charlie Rosenquist (Kalmar) Goal at 16'.

Kalmar

7'

7'Kristian Stromland Lien (Djurgardens) Goal at 7'.

Djurgardens

2'

2'Bo Hegland (Djurgardens) Goal at 2'.

Djurgardens

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

7 12 19
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Djurgardens

Djurgardens

7 8 13
5
Hacken

Hacken

7 4 13
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
7
Malmo FF

Malmo FF

7 1 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

7 -2 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Kalmar

Kalmar

7 -1 7
14
Orgryte

Orgryte

7 -12 5
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

7 -10 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 8 12
2
Hammarby

Hammarby

4 13 10
3
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
4
Hacken

Hacken

4 2 8
5
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
6
Kalmar

Kalmar

4 2 7
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
8
AIK

AIK

4 -1 6
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

4 1 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Djurgardens

Djurgardens

3 2 6
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
7
Hacken

Hacken

3 2 5
8
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
9
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
10
GAIS

GAIS

4 -2 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -11 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

4 -5 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 8
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

+
-
×

Djurgardens

Đối đầu

Kalmar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Djurgardens
19 Trận thắng 63%
3 Trận hoà 10%
Kalmar
8 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.63
3.95
4.7
3.53
1.53
7.65
1.6
3.5
4.5
1
34
501
1.03
12.5
36
3.71
1.47
7.59
1.03
10
46
3.43
1.53
6.5
1.7
3.5
3.9
1.65
3.75
4.9
1.01
126
151
1.02
14
36
1.02
9.5
201
1.04
11
100
1.02
8.3
300
1.03
9.2
265
1.04
11.3
26
1.05
8.25
302

Chủ nhà

Đội khách

+1 1.07
-1 0.83
0 0.51
0 1.56
+0.75 0.93
-0.75 0.87
0 0.47
0 1.6
0 0.53
0 1.53
+0.5 0.61
-0.5 1.15
+0.25 1.42
-0.25 0.61
+0.75 0.92
-0.75 0.86
+0.75 0.85
-0.75 0.77
+0.25 4
-0.25 0.16
0 0.51
0 1.44
+1 0.8
-1 0.9
0 0.52
0 1.63
0 0.54
0 1.61
0 0.54
0 1.56
0 0.48
0 1.55

Xỉu

Tài

U 2.75 0.88
O 2.75 1.01
U 5.5 0.22
O 5.5 3.32
U 2.5 0.87
O 2.5 0.83
U 5.5 0.05
O 5.5 9.5
U 5.5 0.15
O 5.5 3.7
U 4.5 0.55
O 4.5 1.41
U 2.5 6.5
O 2.5 0.05
U 5.5 0.14
O 5.5 4.34
U 2.5 0.81
O 2.5 0.91
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0.13
O 5.5 3.9
U 5.5 0.21
O 5.5 3.3
U 5.5 0.7
O 5.5 1.05
U 5.5 0.13
O 5.5 4.54
U 5.5 0.13
O 5.5 4.76
U 5.5 0.14
O 5.5 4.15
U 5.5 0.14
O 5.5 4.32

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 10.5 0.83
O 10.5 0.91
U 10.5 0.95
O 10.5 0.77
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 9.5 1.2
O 9.5 0.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.