Kristian Stromland Lien 9’

61’ Nahir Besara

Tỷ lệ kèo

1

7.69

X

1.29

2

5.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Djurgardens

37%

Hammarby

63%

3 Sút trúng đích 4

1

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

9’
1-0
1-1
61’
Nahir Besara

Nahir Besara

Joel Asoro

Bo Åsulv Hegland

62’

Jeppe Okkels

Patric Aslund

62’
67’

Noah Karl Anders Persson

Victor Lind

Leon Hien

Kristian Stromland Lien

69’

Adam Stahl

Hampus Finndell

78’

Mikael Marques

Jacob Une Larsson

78’
80’

Oliver Jordan Hagen

Montader Madjed

81’

Noah Karl Anders Persson

Peter Langhoff

82’
95’

Frank Junior Adjei

Oscar Johansson

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Djurgardens
3 Trận thắng 10%
8 Trận hoà 27%
Hammarby
19 Trận thắng 63%
Hammarby

1 - 0

Djurgardens
Djurgardens

3 - 3

Hammarby
Hammarby

2 - 0

Djurgardens
Hammarby

2 - 0

Djurgardens
Djurgardens

0 - 3

Hammarby
Djurgardens

0 - 0

Hammarby
Hammarby

4 - 3

Djurgardens
Hammarby

0 - 0

Djurgardens
Djurgardens

1 - 0

Hammarby
Djurgardens

4 - 1

Hammarby
Hammarby

2 - 2

Djurgardens
Djurgardens

0 - 1

Hammarby
Hammarby

1 - 1

Djurgardens
Djurgardens

1 - 2

Hammarby
Djurgardens

1 - 2

Hammarby
Hammarby

2 - 1

Djurgardens
Djurgardens

0 - 0

Hammarby
Hammarby

1 - 3

Djurgardens
Djurgardens

1 - 2

Hammarby
Djurgardens

1 - 1

Hammarby
Hammarby

3 - 1

Djurgardens
Hammarby

4 - 2

Djurgardens
Djurgardens

1 - 3

Hammarby
Djurgardens

1 - 3

Hammarby
Djurgardens

2 - 2

Hammarby
Hammarby

2 - 1

Djurgardens
Djurgardens

0 - 1

Hammarby
Hammarby

3 - 1

Djurgardens
Hammarby

3 - 0

Djurgardens
Djurgardens

0 - 2

Hammarby

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hammarby

6

11

11

4

Djurgardens

6

6

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
3Arena
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Stockholm, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Djurgardens

37%

Hammarby

63%

1 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 6
1 Phạt góc 2
8 Đá phạt 17
28 Phá bóng 24
20 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 4
331 Đường chuyền 541
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Djurgardens

1

Hammarby

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 4

Đường chuyền

331 Đường chuyền 541
222 Độ chính xác chuyền bóng 460
6 Đường chuyền quyết định 12
8 Tạt bóng 17
3 Độ chính xác tạt bóng 1
108 Chuyền dài 58
29 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
54 Tranh chấp thắng 50
15 Rê bóng 19
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 11
28 Phá bóng 24

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Djurgardens

36%

Hammarby

64%

3 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5
14 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
170 Đường chuyền 288

Bàn thắng

Djurgardens

1

Hammarby

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

170 Đường chuyền 288
3 Đường chuyền quyết định 8
1 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Djurgardens

40%

Hammarby

60%

2 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 11
2 Việt vị 3
139 Đường chuyền 228
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Djurgardens

0

Hammarby

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

139 Đường chuyền 228
2 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 2
3 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

98'

90'+8'Frank Junior Adjei (Hammarby) Substitution at 98'.

Hammarby

95'

90'+5'Frank Junior Adjei (Hammarby) Substitution at 95'.

Hammarby

86'

86'Peter Langhoff (Djurgardens) Yellow Card at 86'.

Djurgardens

84'

84'Noah Persson (Hammarby) Yellow Card at 84'.

Hammarby

83'

83'Oliver Hagen (Hammarby) Substitution at 83'.

Hammarby

82'

82'Peter Langhoff (Djurgardens) Yellow Card at 82'.

Djurgardens

81'

81'Mikael Marqués (Djurgardens) Substitution at 81'.

Djurgardens

81'

81'Noah Persson (Hammarby) Yellow Card at 81'.

Hammarby

80'

80'Oliver Hagen (Hammarby) Substitution at 80'.

Hammarby

78'

78'Mikael Marqués (Djurgardens) Substitution at 78'.

Djurgardens

73'

73'Leon Hien (Djurgardens) Substitution at 73'.

Djurgardens

70'

70'Noah Persson (Hammarby) Substitution at 70'.

Hammarby

69'

69'Leon Hien (Djurgardens) Substitution at 69'.

Djurgardens

67'

67'Noah Persson (Hammarby) Substitution at 67'.

Hammarby

65'

65'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 65'.

Djurgardens

64'

64'Nahir Besara (Hammarby) Goal at 64'.

Hammarby

62'

62'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 62'.

Djurgardens

61'

61'Nahir Besara (Hammarby) Goal at 61'.

Hammarby

9'

9'Kristian Stromland Lien (Djurgardens) Goal at 9'.

Djurgardens

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Djurgardens

Đối đầu

Hammarby

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Djurgardens
3 Trận thắng 10%
8 Trận hoà 27%
Hammarby
19 Trận thắng 63%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.69
1.29
5.94
2.68
3.2
2.24
26
1.02
21
21
1.01
20
7.52
1.31
5.41
7
1.22
5.25
9.4
1.21
6.8
2.62
3.35
2.25
2.85
3.4
2.25
5
1.5
4
7.6
1.28
5.9
17
1.05
13
27
1.02
21
9.4
1.21
6.8
7.6
1.28
5.9
13.9
1.07
12.2
2.9
3.5
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.66
0 1.09
0 0.73
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.61
+0.5 1.2
0 1.29
0 0.69
-0.25 0.76
+0.25 1.02
-0.25 0.73
+0.25 0.95
-0.25 0
+0.25 8.3
0 1.22
0 0.6
0 1.1
0 0.65
0 1.29
0 0.69
0 1.33
0 0.67
0 1.2
0 0.73
-0.25 0.82
+0.25 0.94

Xỉu

Tài

U 2.5 0.32
O 2.5 2.46
U 2.5 0.93
O 2.5 0.77
U 2.5 0.26
O 2.5 2.7
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.36
O 2.5 2.09
U 2.5 0.25
O 2.5 2.25
U 2.75 0.01
O 2.75 12.5
U 2.75 0.87
O 2.75 0.85
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.5 0.18
O 2.5 2.2
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.24
O 2.5 3.12
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.75 0.84
O 2.75 0.92

Xỉu

Tài

U 3.5 1.37
O 3.5 0.53
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 4.5 0.71
O 4.5 0.83
U 4.5 0.66
O 4.5 1.1
U 3.5 1.2
O 3.5 0.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.