Ludwig Thorell 5’

Jacob Bergstrom 28’

Abdoulie Manneh 32’

Tỷ lệ kèo

1

1.23

X

5.39

2

15.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mjallby AIF

54%

Brommapojkarna

46%

4 Sút trúng đích 5

5

1

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ludwig Thorell

Ludwig Thorell

5’
1-0
16’

Lukas Björklund

21’

Jordan simpson

26’

Alex Timossi Andersson

Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

28’
2-0
Abdoulie Manneh

Abdoulie Manneh

32’
3-0
41’

Lukas Björklund

+1 phút bù giờ

Bork Classonn Bang-Kittilsen

Abdoulie Manneh

51’
54’

David Isso

Sion Uno Kobi Oppong

61’

Oskar Nils Cotton

Jordan simpson

Romeo Arrhenius Leandersson

Viktor Gustafson

65’
73’

Mads Hansen

Olle Lindberg

Ludwig Thorell

77’
79’

Kamilcan Sever

Kevin Ackermann

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mjallby AIF
7 Trận thắng 29%
7 Trận hoà 29%
Brommapojkarna
10 Trận thắng 42%
Brommapojkarna

0 - 1

Mjallby AIF
Mjallby AIF

1 - 0

Brommapojkarna
Brommapojkarna

0 - 0

Mjallby AIF
Mjallby AIF

1 - 1

Brommapojkarna
Mjallby AIF

1 - 2

Brommapojkarna
Mjallby AIF

1 - 2

Brommapojkarna
Brommapojkarna

2 - 0

Mjallby AIF
Mjallby AIF

0 - 2

Brommapojkarna
Brommapojkarna

1 - 1

Mjallby AIF
Mjallby AIF

2 - 1

Brommapojkarna
Brommapojkarna

2 - 2

Mjallby AIF
Mjallby AIF

0 - 1

Brommapojkarna
Brommapojkarna

0 - 1

Mjallby AIF
Brommapojkarna

2 - 0

Mjallby AIF
Mjallby AIF

4 - 2

Brommapojkarna
Brommapojkarna

1 - 0

Mjallby AIF
Mjallby AIF

0 - 0

Brommapojkarna
Mjallby AIF

1 - 0

Brommapojkarna
Brommapojkarna

2 - 1

Mjallby AIF
Brommapojkarna

4 - 1

Mjallby AIF
Brommapojkarna

1 - 2

Mjallby AIF
Mjallby AIF

1 - 1

Brommapojkarna
Mjallby AIF

2 - 4

Brommapojkarna
Brommapojkarna

1 - 1

Mjallby AIF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Mjallby AIF

7

4

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Strandvallen
Sức chứa
6,500
Địa điểm
Hallevik, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

54%

Brommapojkarna

46%

3 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 1
10 Đá phạt 1
17 Phá bóng 16
16 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 3
564 Đường chuyền 474
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Mjallby AIF

3

Brommapojkarna

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

564 Đường chuyền 474
475 Độ chính xác chuyền bóng 390
10 Đường chuyền quyết định 11
10 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 2
61 Chuyền dài 68
27 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
47 Tranh chấp thắng 47
22 Rê bóng 14
15 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 14
17 Phá bóng 16

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

59%

Brommapojkarna

41%

8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
2 Phá bóng 6
0 Việt vị 2
335 Đường chuyền 234
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Mjallby AIF

3

Brommapojkarna

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

335 Đường chuyền 234
8 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 9
2 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

49%

Brommapojkarna

51%

2 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
229 Đường chuyền 240
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

229 Đường chuyền 240
2 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
5
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
6
Hacken

Hacken

6 3 10
7
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
GAIS

GAIS

3 3 4
9
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
6
Hacken

Hacken

3 2 5
7
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
8
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
9
GAIS

GAIS

4 -2 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
11
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
12
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 7
2
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
4
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
5
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
6
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
7
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
8
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
9
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
10
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3

+
-
×

Mjallby AIF

Đối đầu

Brommapojkarna

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mjallby AIF
7 Trận thắng 29%
7 Trận hoà 29%
Brommapojkarna
10 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.23
5.39
15.97
1.39
4.05
6
1
51
201
1.03
13.5
26
1.03
11.43
42.36
1.01
41
91
1.03
11
62
1.45
4.1
5.1
1.5
4.25
5.75
1.01
151
151
1.04
11
32
1.01
13
41
1.01
25
45
1.03
11
66
1.04
11
32
1.04
12.5
21
1.53
4.1
6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.18
+1 0.83
-1 0.98
0 0.7
0 1.1
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+1.5 1.4
-1.5 0.5
0 0.75
0 1.19
+1 0.87
-1 0.91
+1 0.84
-1 0.76
0 0.69
0 1.27
0 0.63
0 1.17
+1 0.85
-1 0.85
+0.25 8.33
-0.25 0.03
0 0.71
0 1.26
0 1.02
0 0.88
+1 0.85
-1 0.92

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 4.02
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.07
O 3.5 5.26
U 3.5 0.14
O 3.5 4.11
U 2.5 4.75
O 2.5 0.09
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 2.75 0.81
O 2.75 0.91
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.21
O 3.5 3.3
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.15
O 3.5 4.34
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 2.5 0.99
O 2.5 0.79

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 10.5 0.91
O 10.5 0.8
U 6 0.93
O 6 0.78
U 5.5 1.55
O 5.5 0.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.