Ludwig Thorell 5’
Jacob Bergstrom 28’
Abdoulie Manneh 32’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
5
1
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ludwig Thorell
Lukas Björklund
Jordan simpson
Alex Timossi Andersson
Jacob Bergstrom
Abdoulie Manneh
Lukas Björklund
Bork Classonn Bang-Kittilsen
Abdoulie Manneh
David Isso
Sion Uno Kobi Oppong
Oskar Nils Cotton
Jordan simpson
Romeo Arrhenius Leandersson
Viktor Gustafson
Mads Hansen
Olle Lindberg
Ludwig Thorell
Kamilcan Sever
Kevin Ackermann
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 2
2 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 2
0 - 1
0 - 1
2 - 0
4 - 2
1 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
4 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 4
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Strandvallen |
|---|---|
|
|
6,500 |
|
|
Hallevik, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:30
Mjallby AIF
Hacken
24/05
09:00
Djurgardens
Brommapojkarna
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 5 |
Djurgardens |
6 | 6 | 10 | |
| 6 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 7 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
6 | -8 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 11 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
7 |
| 2 |
Gustav Lindgren |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 4 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 5 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 6 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 7 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 8 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 9 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 10 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
Mjallby AIF
Đối đầu
Brommapojkarna
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu