Paulos Abraham 42’

Paulos Abraham 44’

Paulos Abraham 48’

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hammarby

53%

Mjallby AIF

47%

5 Sút trúng đích 7

2

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Oscar Johansson

27’

Nahir Besara

41’
Paulos Abraham

Paulos Abraham

42’
1-0
Paulos Abraham

Paulos Abraham

44’
2-0
45’

Áki Samuelsen

Ludwig Thorell

Paulos Abraham

Paulos Abraham

48’
3-0
63’

Axel·Noren

Noah Karl Anders Persson

Victor Lind

66’
71’

Viktor Gustafson

71’

Romeo Arrhenius Leandersson

Viktor Gustafson

77’

Tony Miettinen

Tom Pettersson

79’

Bork Classonn Bang-Kittilsen

Jacob Bergstrom

Frank Junior Adjei

Oscar Johansson

79’
79’

Áki Samuelsen

89’

Tony Miettinen

Issa Kabore

Paulos Abraham

90’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hammarby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hammarby

6

11

11

6

Mjallby AIF

6

1

10

Thông tin trận đấu

Sân
3Arena
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Stockholm, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hammarby

53%

Mjallby AIF

47%

2 Assists 0
15 Total Shots 14
5 Sút trúng đích 7
0 Blocked Shots 3
2 Corner Kicks 3
15 Free Kicks 17
20 Clearances 13
17 Fouls 16
6 Offsides 0
520 Passes 449
2 Yellow Cards 4

GOALS

Hammarby

3

Mjallby AIF

0

0 Goals Against 3

SHOTS

15 Total Shots 14
7 Sút trúng đích 7
0 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
6 Offsides 0

PASSES

520 Passes 449
448 Passes accuracy 359
12 Key passes 10
12 Crosses 11
3 Crosses Accuracy 2
70 Long Balls 78
17 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

119 Duels 119
57 Duels won 62
22 Dribble 16
13 Dribble success 11

DEFENDING

16 Total Tackles 23
8 Interceptions 8
20 Clearances 13

DISCIPLINE

17 Fouls 16
15 Was Fouled 17
2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

120 Lost the ball 135

Ball Possession

Hammarby

59%

Mjallby AIF

41%

11 Total Shots 2
4 Sút trúng đích 2
6 Clearances 8
2 Offsides 0
270 Passes 185
2 Yellow Cards 0

GOALS

Hammarby

2%

Mjallby AIF

0%

SHOTS

11 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

270 Passes 185
8 Key passes 1
7 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 14
6 Interceptions 5
6 Clearances 8

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 68

Ball Possession

Hammarby

47%

Mjallby AIF

53%

4 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 2
17 Clearances 5
3 Offsides 0
229 Passes 246
0 Yellow Cards 3

GOALS

Hammarby

1%

Mjallby AIF

0%

SHOTS

4 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 2

ATTACK

3 Offsides 0

PASSES

229 Passes 246
4 Key passes 7
3 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
2 Interceptions 1
17 Clearances 5

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

50 Lost the ball 54

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Hacken

Hacken

6 3 10
5
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
7
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
8
AIK

AIK

6 0 8
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
10
Djurgardens

Djurgardens

5 0 7
11
GAIS

GAIS

6 0 5
12
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -3 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

5 -4 3
16
Halmstads

Halmstads

5 -6 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
5
AIK

AIK

3 1 6
6
Hacken

Hacken

3 1 5
7
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
8
Djurgardens

Djurgardens

3 0 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

2 -3 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
4
Hacken

Hacken

3 2 5
5
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
7
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
8
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -2 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
6
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
7
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
8
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
9
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3
10
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 3

Hammarby

Đối đầu

Mjallby AIF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hammarby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
13
26
1.27
4.8
13.76
1.88
3.35
3.3
1
51
151
1.03
13
26
1.84
3.06
4.77
1.01
41
91
1.04
10
65
2.01
3.45
2.98
1.01
101
151
1.04
13
26
1.01
13
41
1.04
13
40
1.04
10
65
1.04
10.5
32
2.07
2.63
4.58
1.03
12
56

Chủ nhà

Đội khách

0 0.63
0 1.36
0 0.59
0 1.4
+0.25 0.76
-0.25 1.06
0 0.6
0 1.3
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.62
0 1.4
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+0.25 0.72
-0.25 0.93
+0.25 8.3
-0.25 0.03
0 0.6
0 1.22
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.62
0 1.4
0 0.62
0 1.42
0 0.61
0 1.4
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 3.5 0.2
O 3.5 3.74
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.75 0.8
O 3.75 0.98
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.02
O 3.5 7.1
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 4.5 0.41
O 4.5 1.96
U 3.5 0.25
O 3.5 2.85
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18

Xỉu

Tài

U 4.5 1.01
O 4.5 1.2
U 4.5 0.9
O 4.5 0.8
U 4.5 1.05
O 4.5 0.68
U 8.5 0.92
O 8.5 0.8
U 4.5 1.13
O 4.5 0.68

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.