Paulos Abraham 42’
Paulos Abraham 44’
Paulos Abraham 48’
Tỷ lệ kèo
1
1.04
X
13
2
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
2
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOscar Johansson
Nahir Besara
Paulos Abraham
Paulos Abraham
Áki Samuelsen
Ludwig Thorell
Paulos Abraham
Axel·Noren
Noah Karl Anders Persson
Victor Lind
Viktor Gustafson
Romeo Arrhenius Leandersson
Viktor Gustafson
Tony Miettinen
Tom Pettersson
Bork Classonn Bang-Kittilsen
Jacob Bergstrom
Frank Junior Adjei
Oscar Johansson
Áki Samuelsen
Tony Miettinen
Issa Kabore
Paulos Abraham
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
3Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Stockholm, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:00
Hammarby
Malmo FF
09/05
09:00
Degerfors IF
Mjallby AIF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 11 | 11 | |
| 3 |
Elfsborg |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 5 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
6 | -4 | 8 | |
| 10 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
GAIS |
6 | 0 | 5 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 11 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 13 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 6 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 7 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 8 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 9 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 10 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
Hammarby
Đối đầu
Mjallby AIF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu