46’ N. Jönsson
78’ Isak Bjerkebo
82’ Robbie Ure
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
6
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
N. Jönsson
Nasiru Moro
Jesús Hernández
gideon yaw yiriyon
Sebastian Ohlsson
Kazper Karlsson
Isak Bjerkebo
Phạt đền
Robbie Ure
Odera Samuel Onuchukwu Adindu
N. Jönsson
Alexander Berisson
gideon yaw yiriyon
Matthias nartey
Victor Svensson
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 3
1 - 1
1 - 1
3 - 2
0 - 3
0 - 0
2 - 0
1 - 2
2 - 0
1 - 0
6 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 3
6 - 1
0 - 0
1 - 5
3 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stora Valla |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Degerfors, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:00
Degerfors
Mjallby AIF
29/11
09:00
IFK Goteborg
IK Sirius FK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 11 | 11 | |
| 3 |
Elfsborg |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Djurgardens |
6 | 6 | 10 | |
| 5 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 6 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
6 | -1 | 8 | |
| 11 |
Vasteras SK FK |
6 | -4 | 8 | |
| 12 |
GAIS |
6 | 0 | 5 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
6 | -10 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
6 | -8 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Brommapojkarna |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 11 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 13 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 9 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 10 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
Degerfors IF
Đối đầu
IK Sirius FK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu