46’ N. Jönsson

78’ Isak Bjerkebo

82’ Robbie Ure

Tỷ lệ kèo

1

21

X

5.3

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Degerfors IF

48%

IK Sirius FK

52%

1 Sút trúng đích 4

6

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
46’
N. Jönsson

N. Jönsson

Nasiru Moro

Jesús Hernández

49’

gideon yaw yiriyon

53’

Sebastian Ohlsson

Kazper Karlsson

66’
78’

Isak Bjerkebo

Phạt đền

0-3
82’
Robbie Ure

Robbie Ure

86’

Odera Samuel Onuchukwu Adindu

N. Jönsson

Alexander Berisson

gideon yaw yiriyon

89’
89’

Matthias nartey

Victor Svensson

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Degerfors IF
3 Trận thắng 14%
6 Trận hoà 27%
IK Sirius FK
13 Trận thắng 59%
IK Sirius FK

2 - 1

Degerfors IF
IK Sirius FK

1 - 3

Degerfors IF
Degerfors IF

1 - 1

IK Sirius FK
IK Sirius FK

1 - 1

Degerfors IF
IK Sirius FK

3 - 2

Degerfors IF
Degerfors IF

0 - 3

IK Sirius FK
Degerfors IF

0 - 0

IK Sirius FK
IK Sirius FK

2 - 0

Degerfors IF
Degerfors IF

1 - 2

IK Sirius FK
IK Sirius FK

2 - 0

Degerfors IF
Degerfors IF

1 - 0

IK Sirius FK
IK Sirius FK

6 - 0

Degerfors IF
IK Sirius FK

1 - 0

Degerfors IF
IK Sirius FK

2 - 0

Degerfors IF
Degerfors IF

1 - 1

IK Sirius FK
IK Sirius FK

1 - 1

Degerfors IF
Degerfors IF

1 - 3

IK Sirius FK
IK Sirius FK

6 - 1

Degerfors IF
IK Sirius FK

0 - 0

Degerfors IF
Degerfors IF

1 - 5

IK Sirius FK
IK Sirius FK

3 - 2

Degerfors IF
Degerfors IF

1 - 0

IK Sirius FK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

IK Sirius FK

6

10

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stora Valla
Sức chứa
7,500
Địa điểm
Degerfors, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

48%

IK Sirius FK

52%

0 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 4
6 Đá phạt 12
17 Phá bóng 35
20 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 1
373 Đường chuyền 430
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Degerfors IF

0

IK Sirius FK

3

3 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

373 Đường chuyền 430
264 Độ chính xác chuyền bóng 320
6 Đường chuyền quyết định 3
24 Tạt bóng 7
4 Độ chính xác tạt bóng 2
91 Chuyền dài 114
31 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
47 Tranh chấp thắng 58
13 Rê bóng 17
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 35

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

46%

IK Sirius FK

54%

2 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
214 Đường chuyền 253

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

214 Đường chuyền 253
2 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Degerfors IF

42%

IK Sirius FK

58%

1 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
51 Đường chuyền 91
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Degerfors IF

0

IK Sirius FK

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

51 Đường chuyền 91
1 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 1
3 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

37 Mất bóng 35

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Degerfors IF

Đối đầu

IK Sirius FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Degerfors IF
3 Trận thắng 14%
6 Trận hoà 27%
IK Sirius FK
13 Trận thắng 59%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
5.3
1.18
28.04
5.47
1.19
3
3.25
2.03
41
5
1.18
21
5.3
1.18
19.65
4.4
1.25
17
4.33
1.2
31
4.7
1.2
2.93
3.51
2.01
13
4.2
1.29
21
5.3
1.18
23
5.25
1.16
26
5
1.22
31
4.7
1.2
19.5
5.2
1.19
16.7
5.15
1.2
25
4.8
1.21

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 11.11
+0.25 5.26
0 1.03
0 0.78
0 1.15
0 0.67
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.73
+0.5 1
0 1.13
0 0.79
-0.25 1.01
+0.25 0.77
-0.25 0.94
+0.25 0.71
-0.25 0.08
+0.25 5.3
0 1
0 0.74
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.11
0 0.81
0 1.11
0 0.82
0 1.05
0 0.85
0 1.05
0 0.72

Xỉu

Tài

U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.17
O 3.5 4.16
U 2.5 0.92
O 2.5 0.78
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.08
O 3.5 5.92
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.5 0.95
O 2.5 0.77
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.11
O 3.5 3.6
U 3.5 0.18
O 3.5 3.7
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.15
O 3.5 4.34
U 3.75 0.08
O 3.75 6.25
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 10.5 0.95
O 10.5 0.75
U 9.5 0.73
O 9.5 0.98
U 10.5 1
O 10.5 0.72
U 9.5 0.91
O 9.5 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.