19’ Piotr Johansson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
2
7
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJulius Magnusson
Piotr Johansson
Matias Siltanen
Frederik Ihler
Joel Asoro
Frederik Ihler
Jani Honkavaara
gottfrid rapp
Frederik Ihler
Frode Aronsson
Ari Sigurpalsson
Hampus Finndell
Peter Langhoff
Jeppe Okkels
Joel Asoro
Rufai Mohammed
Sebastian Holmen
Ahmed Wisam Saeed
Patric Aslund
Oskar Fallenius
Bo Åsulv Hegland
Leo Hakan Ostman
Taylor Silverholt
Ludvig·Richtner
Niklas Hult
Jacob Rinne
Thomas Isherwood
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
4 - 0
0 - 3
1 - 2
2 - 0
0 - 4
1 - 1
2 - 1
0 - 0
0 - 3
0 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 2
2 - 2
2 - 2
2 - 2
3 - 0
2 - 2
3 - 0
2 - 2
2 - 0
1 - 2
0 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Borås Arena |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Boras, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:00
Elfsborg
Brommapojkarna
10/05
08:00
AIK
Djurgardens
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
26%
74%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 11 | 11 | |
| 3 |
Elfsborg |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 5 |
Djurgardens |
6 | 3 | 10 | |
| 6 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Vasteras SK FK |
6 | -4 | 8 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
6 | -3 | 6 | |
| 12 |
GAIS |
6 | 0 | 5 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
Halmstads |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
IFK Goteborg |
6 | -7 | 3 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Djurgardens |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Halmstads |
3 | -3 | 2 | |
| 15 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 6 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 11 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Goteborg |
4 | -5 | 2 | |
| 13 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 6 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 7 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 8 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 9 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 10 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
Elfsborg
Đối đầu
Djurgardens
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu