May 03

09:00

Đối đầu

Xem tất cả
GAIS
10 Trận thắng 38%
8 Trận hoà 31%
Orgryte
8 Trận thắng 31%
GAIS

3 - 0

Orgryte
GAIS

1 - 4

Orgryte
GAIS

0 - 1

Orgryte
GAIS

2 - 1

Orgryte
GAIS

1 - 0

Orgryte
GAIS

0 - 2

Orgryte
GAIS

0 - 0

Orgryte
GAIS

0 - 0

Orgryte
GAIS

1 - 0

Orgryte
GAIS

1 - 3

Orgryte
GAIS

4 - 4

Orgryte
GAIS

1 - 1

Orgryte
GAIS

0 - 0

Orgryte
GAIS

0 - 0

Orgryte
GAIS

0 - 0

Orgryte
GAIS

3 - 1

Orgryte
GAIS

1 - 1

Orgryte
GAIS

0 - 1

Orgryte
GAIS

0 - 1

Orgryte
GAIS

1 - 0

Orgryte
GAIS

0 - 2

Orgryte
GAIS

1 - 0

Orgryte
GAIS

1 - 5

Orgryte
GAIS

0 - 1

Orgryte
GAIS

1 - 0

Orgryte
GAIS

2 - 0

Orgryte

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Orgryte

4

-6

4

16

GAIS

4

-4

1

Thông tin trận đấu

Sân
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 9 12
2
Elfsborg

Elfsborg

4 4 10
3
Hacken

Hacken

4 3 8
4
Hammarby

Hammarby

4 8 7
5
Malmo FF

Malmo FF

4 2 7
6
AIK

AIK

4 1 7
7
Djurgardens

Djurgardens

4 0 6
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 0 6
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -2 5
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 -2 5
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 -2 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -6 4
13
Halmstads

Halmstads

4 -4 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -4 2
15
Kalmar

Kalmar

4 -3 1
16
GAIS

GAIS

4 -4 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 10 7
2
AIK

AIK

2 2 6
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 5 6
4
Elfsborg

Elfsborg

2 3 6
5
Hacken

Hacken

2 1 4
6
Malmo FF

Malmo FF

2 1 3
W ?
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1 3
8
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
9
Degerfors IF

Degerfors IF

3 -3 3
10
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
11
Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 0 1
D ?
12
Orgryte

Orgryte

2 -1 1
13
Halmstads

Halmstads

2 -3 1
14
Kalmar

Kalmar

2 -1 1
L ?
15
GAIS

GAIS

2 -1 1
D ?
16
IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 4 6
W ?
2
Elfsborg

Elfsborg

2 1 4
3
Hacken

Hacken

2 2 4
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
5
Malmo FF

Malmo FF

2 1 4
6
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 -2 3
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Degerfors IF

Degerfors IF

1 3 3
W ?
9
Orgryte

Orgryte

2 -5 3
10
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -2 2
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 -3 1
L ?
12
Halmstads

Halmstads

2 -1 1
13
AIK

AIK

2 -1 1
D ?
14
GAIS

GAIS

2 -3 0
15
Kalmar

Kalmar

2 -2 0
16
Hammarby

Hammarby

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
2
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 3
5
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
6
adrian svanback

adrian svanback

Hacken 2
7
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 2
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 2
9
Otso Liimatta

Otso Liimatta

Halmstads 2
10
Lukas Björklund

Lukas Björklund

Brommapojkarna 2

GAIS

Đối đầu

Orgryte

Chủ nhà
This league

Đối đầu

GAIS
10 Trận thắng 38%
8 Trận hoà 31%
Orgryte
8 Trận thắng 31%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.