Đối đầu

Xem tất cả
Hammarby
9 Trận thắng 30%
6 Trận hoà 20%
Malmo FF
15 Trận thắng 50%
Hammarby

1 - 3

Malmo FF
Hammarby

2 - 0

Malmo FF
Hammarby

2 - 2

Malmo FF
Hammarby

2 - 0

Malmo FF
Hammarby

1 - 3

Malmo FF
Hammarby

4 - 2

Malmo FF
Hammarby

0 - 0

Malmo FF
Hammarby

0 - 0

Malmo FF
Hammarby

0 - 0

Malmo FF
Hammarby

2 - 1

Malmo FF
Hammarby

3 - 2

Malmo FF
Hammarby

2 - 2

Malmo FF
Hammarby

3 - 0

Malmo FF
Hammarby

2 - 0

Malmo FF
Hammarby

4 - 1

Malmo FF
Hammarby

2 - 1

Malmo FF
Hammarby

3 - 2

Malmo FF
Hammarby

4 - 0

Malmo FF
Hammarby

1 - 1

Malmo FF
Hammarby

3 - 0

Malmo FF
Hammarby

2 - 3

Malmo FF
Hammarby

0 - 1

Malmo FF
Hammarby

3 - 1

Malmo FF
Hammarby

3 - 2

Malmo FF
Hammarby

3 - 1

Malmo FF
Hammarby

1 - 0

Malmo FF
Hammarby

3 - 6

Malmo FF
Hammarby

2 - 4

Malmo FF
Hammarby

2 - 3

Malmo FF
Hammarby

1 - 0

Malmo FF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Hammarby

4

8

7

5

Malmo FF

3

3

7

Thông tin trận đấu

Sân
3Arena
Sức chứa
30,000
Địa điểm
Stockholm, Sweden

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

4 4 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 8 9
3
Hacken

Hacken

4 3 8
4
Hammarby

Hammarby

4 8 7
5
Malmo FF

Malmo FF

3 3 7
6
AIK

AIK

3 2 7
7
Djurgardens

Djurgardens

4 0 6
8
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -2 5
9
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 -2 5
10
Orgryte

Orgryte

4 -6 4
11
Degerfors IF

Degerfors IF

3 -1 3
12
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 3
13
Halmstads

Halmstads

4 -4 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -4 1
15
Kalmar

Kalmar

3 -3 0
16
GAIS

GAIS

3 -4 0

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 10 7
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 5 6
3
AIK

AIK

2 2 6
4
Elfsborg

Elfsborg

2 3 6
5
Hacken

Hacken

2 1 4
6
Malmo FF

Malmo FF

1 2 3
W ?
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1 3
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 0 1
D ?
11
Orgryte

Orgryte

2 -1 1
12
Halmstads

Halmstads

2 -3 1
13
GAIS

GAIS

1 -1 0
D ?
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 -2 0
L ?
15
Kalmar

Kalmar

1 -1 0
L ?
16
Degerfors IF

Degerfors IF

2 -4 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Elfsborg

Elfsborg

2 1 4
2
Hacken

Hacken

2 2 4
3
Malmo FF

Malmo FF

2 1 4
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
5
Orgryte

Orgryte

2 -5 3
6
Degerfors IF

Degerfors IF

1 3 3
W ?
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 -2 3
9
IK Sirius FK

IK Sirius FK

1 3 3
W ?
10
AIK

AIK

1 0 1
D ?
11
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
12
Halmstads

Halmstads

2 -1 1
13
Hammarby

Hammarby

1 -2 0
L ?
14
GAIS

GAIS

2 -3 0
15
Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 -3 0
L ?
16
Kalmar

Kalmar

2 -2 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Relegation Playoffs

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
3
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 4
4
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
5
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 2
6
adrian svanback

adrian svanback

Hacken 2
7
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 2
8
Otso Liimatta

Otso Liimatta

Halmstads 2
9
Lukas Björklund

Lukas Björklund

Brommapojkarna 2
10
Anton Andreasson

Anton Andreasson

Orgryte 2

Hammarby

Đối đầu

Malmo FF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hammarby
9 Trận thắng 30%
6 Trận hoà 20%
Malmo FF
15 Trận thắng 50%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.