17’ Gustav Lindgren

84’ Mikkel Rygaard Jensen

Tỷ lệ kèo

1

2.55

X

3.2

2

2.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IFK Goteborg

68%

Hacken

32%

7 Sút trúng đích 7

9

4

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Adam Lundqvist

0-1
17’
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

23’

Filip Helander

40’

abdoulaye doumbia

45’

David Andersson

Andreas Linde

Saidou Alioum Moubarak

56’
58’

Jens Otto Andreas Gustafsson

63’

Mikkel Rygaard Jensen

Gustav Lindgren

Max Johannes Whitta Fenger

Saidou Alioum Moubarak

67’

Max Johannes Whitta Fenger

75’
79’

silas andersen

Adam Bergmark Wiberg

79’
81’

Sanders Ngabo

adrian svanback

0-2
84’
Mikkel Rygaard Jensen

Mikkel Rygaard Jensen

84’

Mikkel Rygaard Jensen

Sebastian Clemensen

Adam Bergmark Wiberg

87’

Rockson Yeboah

89’
91’

Julius Lindberg

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Goteborg
13 Trận thắng 43%
9 Trận hoà 30%
Hacken
8 Trận thắng 27%
IFK Goteborg

2 - 1

Hacken
IFK Goteborg

1 - 2

Hacken
IFK Goteborg

2 - 3

Hacken
IFK Goteborg

3 - 3

Hacken
IFK Goteborg

0 - 1

Hacken
IFK Goteborg

4 - 2

Hacken
IFK Goteborg

4 - 1

Hacken
IFK Goteborg

0 - 4

Hacken
IFK Goteborg

0 - 2

Hacken
IFK Goteborg

3 - 2

Hacken
IFK Goteborg

1 - 1

Hacken
IFK Goteborg

1 - 1

Hacken
IFK Goteborg

0 - 0

Hacken
IFK Goteborg

0 - 0

Hacken
IFK Goteborg

1 - 2

Hacken
IFK Goteborg

4 - 1

Hacken
IFK Goteborg

2 - 1

Hacken
IFK Goteborg

1 - 1

Hacken
IFK Goteborg

4 - 0

Hacken
IFK Goteborg

2 - 2

Hacken
IFK Goteborg

1 - 0

Hacken
IFK Goteborg

4 - 0

Hacken
IFK Goteborg

1 - 2

Hacken
IFK Goteborg

3 - 1

Hacken
IFK Goteborg

3 - 2

Hacken
IFK Goteborg

1 - 1

Hacken
IFK Goteborg

3 - 1

Hacken
IFK Goteborg

0 - 3

Hacken
IFK Goteborg

1 - 1

Hacken
IFK Goteborg

1 - 2

Hacken

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hacken

4

3

8

14

IFK Goteborg

4

-4

2

Thông tin trận đấu

Sân
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

68%

Hacken

32%

19 Total Shots 12
7 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 2
9 Corner Kicks 4
2 Free Kicks 8
13 Clearances 30
8 Fouls 19
589 Passes 270
3 Yellow Cards 6

GOALS

SHOTS

19 Total Shots 12
7 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

589 Passes 270
514 Passes accuracy 208
10 Key passes 10
35 Crosses 16
7 Crosses Accuracy 4
40 Long Balls 74
11 Long balls accuracy 21

DUELS & DROBBLIN

98 Duels 98
49 Duels won 49
12 Dribble 14
6 Dribble success 9

DEFENDING

14 Total Tackles 15
7 Interceptions 14
13 Clearances 30

DISCIPLINE

8 Fouls 19
18 Was Fouled 8
3 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

134 Lost the ball 112

Ball Possession

IFK Goteborg

63%

Hacken

37%

11 Total Shots 5
4 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1
6 Clearances 11
265 Passes 147

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

265 Passes 147
6 Key passes 4
10 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 6
4 Interceptions 8
6 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 60

Ball Possession

IFK Goteborg

73%

Hacken

27%

8 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 1
5 Clearances 17
325 Passes 125
3 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

325 Passes 125
4 Key passes 6
24 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 10
4 Interceptions 5
5 Clearances 17

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 54

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

4 9 12
2
Elfsborg

Elfsborg

4 4 10
3
Hacken

Hacken

4 3 8
4
Hammarby

Hammarby

4 8 7
5
Malmo FF

Malmo FF

4 2 7
6
AIK

AIK

4 1 7
7
Djurgardens

Djurgardens

4 0 6
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 0 6
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -2 5
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 -2 5
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 -2 4
12
Orgryte

Orgryte

4 -6 4
13
Halmstads

Halmstads

4 -4 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -4 2
15
Kalmar

Kalmar

4 -3 1
16
GAIS

GAIS

4 -4 1

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Hammarby

Hammarby

3 10 7
6
AIK

AIK

2 2 6
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 5 6
2
Elfsborg

Elfsborg

2 3 6
3
Hacken

Hacken

2 1 4
5
Malmo FF

Malmo FF

2 1 3
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1 3
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Degerfors IF

Degerfors IF

3 -3 3
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 0 1
D ?
12
Orgryte

Orgryte

2 -1 1
13
Halmstads

Halmstads

2 -3 1
15
Kalmar

Kalmar

2 -1 1
16
GAIS

GAIS

2 -1 1
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

2 4 6
2
Elfsborg

Elfsborg

2 1 4
3
Hacken

Hacken

2 2 4
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
5
Malmo FF

Malmo FF

2 1 4
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 -2 3
7
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
8
Degerfors IF

Degerfors IF

1 3 3
W ?
12
Orgryte

Orgryte

2 -5 3
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -2 2
11
Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 -3 1
13
Halmstads

Halmstads

2 -1 1
6
AIK

AIK

2 -1 1
16
GAIS

GAIS

2 -3 0
15
Kalmar

Kalmar

2 -2 0
4
Hammarby

Hammarby

1 -2 0
L ?

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
2
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 3
5
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
6
adrian svanback

adrian svanback

Hacken 2
7
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 2
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 2
9
Otso Liimatta

Otso Liimatta

Halmstads 2
10
Lukas Björklund

Lukas Björklund

Brommapojkarna 2

IFK Goteborg

Đối đầu

Hacken

Chủ nhà
This league

Đối đầu

IFK Goteborg
13 Trận thắng 43%
9 Trận hoà 30%
Hacken
8 Trận thắng 27%

1

x

2

2.55
3.2
2.65
151
151
1.01
26
19
1.01
56
12
1.01
501
51
1
26
5.7
1.15
30.69
5.45
1.16
67
23
1.01
300
12
1.01
2.55
3.23
2.35
70
21
1.01
300
12
1.01
25
5.3
1.17
17.4
5.1
1.2
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.69
0 0.73
0 1.17
0 0.53
0 1.37
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 1.66
0 0.5
-0.25 0.76
+0.25 1.02
0 1.05
0 0.7
0 1.88
0 0.43
0 2.43
0 0.31
0 1.66
0 0.5
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.5 0
O 2.5 8.5
U 2.5 0.23
O 2.5 3.05
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.32
O 2.5 2.31
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.75 0.84
O 2.75 0.88
U 2.5 0.05
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.09
O 2.5 5.25
U 2.75 0.03
O 2.75 9.28

Xỉu

Tài

U 13.5 0.48
O 13.5 1.25
U 9.5 0.8
O 9.5 0.92
U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 10.5 0.85
O 10.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.