Sead Hakšabanović 55’

Adrian Skogmar 77’

13’ Mohamed Soumah

60’ Isak Bjerkebo

65’ Robbie Ure

Tỷ lệ kèo

1

29.57

X

5.06

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Malmo FF

57%

IK Sirius FK

43%

5 Sút trúng đích 4

4

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Mohamed Soumah

Mohamed Soumah

Andrej Djuric

Bleon Kurtulus

20’

Adrian Skogmar

Theodor Lundbergh

45’

Otto Rosengren

48’
48’

Joakim Persson

Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

55’
1-1
57’

Melker Heier

58’

Victor Svensson

Charlie Nildén

59’

Andreas Engelmark

1-2
60’
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

Adrian Skogmar

65’
1-3
65’
Robbie Ure

Robbie Ure

Daniel Gudjohnsen

oscar sjostrand

68’
Adrian Skogmar

Adrian Skogmar

77’
2-3

Arnór Sigurðsson

Sead Hakšabanović

78’
86’

Victor Ekstrom

Isak Bjerkebo

89’

N. Jönsson

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Malmo FF
14 Trận thắng 70%
3 Trận hoà 15%
IK Sirius FK
3 Trận thắng 15%
IK Sirius FK

5 - 1

Malmo FF
Malmo FF

1 - 1

IK Sirius FK
Malmo FF

0 - 1

IK Sirius FK
IK Sirius FK

3 - 4

Malmo FF
IK Sirius FK

1 - 3

Malmo FF
Malmo FF

3 - 0

IK Sirius FK
IK Sirius FK

2 - 1

Malmo FF
Malmo FF

3 - 1

IK Sirius FK
IK Sirius FK

2 - 3

Malmo FF
Malmo FF

4 - 0

IK Sirius FK
Malmo FF

4 - 0

IK Sirius FK
IK Sirius FK

2 - 5

Malmo FF
Malmo FF

1 - 1

IK Sirius FK
IK Sirius FK

0 - 1

Malmo FF
Malmo FF

5 - 0

IK Sirius FK
IK Sirius FK

0 - 4

Malmo FF
IK Sirius FK

0 - 4

Malmo FF
Malmo FF

3 - 3

IK Sirius FK
Malmo FF

3 - 1

IK Sirius FK
Malmo FF

2 - 1

IK Sirius FK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

IK Sirius FK

6

10

16

6

Malmo FF

6

2

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Eleda Stadion
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Malmo, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Malmo FF

57%

IK Sirius FK

43%

1 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 9
4 Phạt góc 3
15 Đá phạt 1
10 Phá bóng 20
17 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 2
472 Đường chuyền 352
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Malmo FF

2

IK Sirius FK

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

472 Đường chuyền 352
393 Độ chính xác chuyền bóng 294
13 Đường chuyền quyết định 11
11 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 3
67 Chuyền dài 61
31 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
55 Tranh chấp thắng 50
23 Rê bóng 19
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 21
9 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 20

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

Malmo FF

51%

IK Sirius FK

49%

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
210 Đường chuyền 201
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Malmo FF

0

IK Sirius FK

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

210 Đường chuyền 201
6 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Malmo FF

63%

IK Sirius FK

37%

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
5 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
262 Đường chuyền 151
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Malmo FF

2

IK Sirius FK

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

262 Đường chuyền 151
7 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 14
3 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Malmo FF

Đối đầu

IK Sirius FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Malmo FF
14 Trận thắng 70%
3 Trận hoà 15%
IK Sirius FK
3 Trận thắng 15%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.57
5.06
1.21
2.23
3.3
2.62
501
26
1
36
15
1.01
100
15.91
1.01
61
12
1.01
300
8.9
1.04
2.4
3.25
2.5
2.4
3.5
2.65
151
15
1.03
180
8.6
1.05
176
9
1.02
100
14
1.01
300
8.9
1.04
180
8.6
1.04
26
11.5
1.04
2.4
3.5
2.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 1.01
+0.25 1.07
-0.25 0.75
0 0.75
0 1.05
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1
-0.5 0.7
+0.25 6.66
-0.25 0.07
0 0.82
0 0.96
0 0.73
0 0.88
0 0.75
0 1.15
0 0.72
0 1.02
0 0.75
0 0.95
+0.25 6.66
-0.25 0.07
0 0.77
0 1.17
0 0.92
0 0.98
0 0.78
0 1

Xỉu

Tài

U 5.5 0.21
O 5.5 3.43
U 2.75 0.88
O 2.75 0.82
U 5.5 0.06
O 5.5 8.5
U 5.5 0.01
O 5.5 6.66
U 5.5 0.02
O 5.5 10.29
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 5.75 0.01
O 5.75 12.5
U 2.75 0.83
O 2.75 0.89
U 2.5 1.05
O 2.5 0.73
U 5.5 0.02
O 5.5 3.9
U 5.5 0.22
O 5.5 3.15
U 5.5 0.03
O 5.5 8
U 5.5 0.02
O 5.5 11.11
U 5.5 0.04
O 5.5 8.33
U 5.5 0.05
O 5.5 6.65
U 2.75 0.85
O 2.75 0.92

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 10.5 1
O 10.5 0.73
U 8.5 0.5
O 8.5 1.25
U 8.5 0.65
O 8.5 1.15
U 7.5 0.9
O 7.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.