1 1

Kết thúc

Charlie Rosenquist 29’

45’+1 Tobias Heintz

Tỷ lệ kèo

1

5.57

X

1.35

2

6.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kalmar

44%

IFK Goteborg

56%

7 Sút trúng đích 5

8

5

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Saidou Alioum Moubarak

Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

29’
1-0
30’

Filip Ottosson

45’

Sebastian Clemensen

Saidou Alioum Moubarak

1-1
46’
Tobias Heintz

Tobias Heintz

Anthony Olusanya

Marius Soderback

57’

Melker Hallberg

vilmer tyren

57’
62’

Tiago de Freitas Guimarães Coimbra

Max Johannes Whitta Fenger

81’

benjamin brantlind

Adam Bergmark Wiberg

88’

Seedy Jagne

Tobias Heintz

Emeka Nnamani

Nassef Chourak

88’
89’

August Erlingmark

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kalmar
12 Trận thắng 40%
11 Trận hoà 37%
IFK Goteborg
7 Trận thắng 23%
IFK Goteborg

1 - 1

Kalmar
Kalmar

0 - 1

IFK Goteborg
IFK Goteborg

2 - 0

Kalmar
Kalmar

2 - 0

IFK Goteborg
Kalmar

1 - 0

IFK Goteborg
IFK Goteborg

1 - 2

Kalmar
IFK Goteborg

0 - 2

Kalmar
Kalmar

0 - 0

IFK Goteborg
IFK Goteborg

1 - 2

Kalmar
Kalmar

1 - 1

IFK Goteborg
IFK Goteborg

4 - 0

Kalmar
Kalmar

1 - 1

IFK Goteborg
Kalmar

2 - 1

IFK Goteborg
IFK Goteborg

1 - 3

Kalmar
Kalmar

1 - 0

IFK Goteborg
IFK Goteborg

3 - 0

Kalmar
IFK Goteborg

1 - 1

Kalmar
Kalmar

4 - 2

IFK Goteborg
IFK Goteborg

1 - 1

Kalmar
IFK Goteborg

2 - 2

Kalmar
Kalmar

0 - 2

IFK Goteborg
IFK Goteborg

2 - 0

Kalmar
Kalmar

1 - 1

IFK Goteborg
Kalmar

2 - 1

IFK Goteborg
IFK Goteborg

2 - 0

Kalmar
IFK Goteborg

0 - 1

Kalmar
Kalmar

3 - 0

IFK Goteborg
IFK Goteborg

1 - 1

Kalmar
IFK Goteborg

2 - 2

Kalmar
Kalmar

0 - 0

IFK Goteborg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Kalmar

6

-3

4

15

IFK Goteborg

7

-11

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Guldfågeln Arena
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Kalmar, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kalmar

44%

IFK Goteborg

56%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 6
8 Phạt góc 5
9 Đá phạt 8
13 Phá bóng 16
8 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 5
394 Đường chuyền 508
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Kalmar

1

IFK Goteborg

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 5

Đường chuyền

394 Đường chuyền 508
303 Độ chính xác chuyền bóng 417
10 Đường chuyền quyết định 14
19 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 6
72 Chuyền dài 87
18 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
45 Tranh chấp thắng 41
17 Rê bóng 12
12 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 14
13 Phá bóng 16

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Kalmar

44%

IFK Goteborg

56%

7 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 3
1 Việt vị 5
201 Đường chuyền 256
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kalmar

1

IFK Goteborg

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 5

Đường chuyền

201 Đường chuyền 256
7 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 3

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Kalmar

44%

IFK Goteborg

56%

4 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
193 Đường chuyền 252
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

193 Đường chuyền 252
3 Đường chuyền quyết định 10
16 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

7 12 14
3
Elfsborg

Elfsborg

7 5 14
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

7 4 13
5
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
6
Hacken

Hacken

6 3 10
7
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
8
GAIS

GAIS

7 1 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

7 -3 8
11
Degerfors IF

Degerfors IF

7 -3 8
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

7 -5 8
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

7 -11 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
Elfsborg

Elfsborg

4 5 10
3
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
GAIS

GAIS

3 3 4
9
Degerfors IF

Degerfors IF

5 -6 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -1 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -3 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 1 7
3
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
4
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -2 7
5
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
6
Hacken

Hacken

3 2 5
7
Hammarby

Hammarby

3 -1 4
8
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
9
GAIS

GAIS

4 -2 4
10
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
11
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
12
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
13
AIK

AIK

3 -1 2
14
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Kalmar

Đối đầu

IFK Goteborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kalmar
12 Trận thắng 40%
11 Trận hoà 37%
IFK Goteborg
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.57
1.35
6.71
2.19
3.1
2.82
23
1.01
26
21
1.02
21
15.63
1.04
17.15
4.8
1.35
5.25
5.3
1.37
6.2
2.25
3.25
2.7
2.4
3.3
2.8
17
1.05
19
5.3
1.35
6.3
13
1.05
17
18
1.04
23
5.3
1.37
6.2
5.3
1.35
6.3
13.9
1.06
13.7
2.3
3.4
2.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.1
+0.25 1.02
-0.25 0.79
0 0.72
0 1.07
+0.25 7.14
-0.25 0.02
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 0.82
0 1.11
+0.25 1
-0.25 0.78
0 0.69
0 0.96
0 0.75
0 1.15
0 0.72
0 1.02
0 0.7
0 1.05
0 0.82
0 1.11
0 0.78
0 1.16
0 0.97
0 0.93
+0.25 0.98
-0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.36
O 2.5 2.19
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86
U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.05
O 2.5 7.67
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.42
O 2.5 1.92
U 2.5 0.88
O 2.5 0.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 2.5 0.43
O 2.5 1.77
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.44
O 2.5 1.85
U 3.5 0.42
O 3.5 1.92
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.5 0.92
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 12.5 0.53
O 12.5 1.2
U 12.5 0.65
O 12.5 1.15
U 12 0.73
O 12 1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.