Charlie Rosenquist 29’
45’+1 Tobias Heintz
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
8
5
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSaidou Alioum Moubarak
Charlie Rosenquist
Filip Ottosson
Sebastian Clemensen
Saidou Alioum Moubarak
Tobias Heintz
Anthony Olusanya
Marius Soderback
Melker Hallberg
vilmer tyren
Tiago de Freitas Guimarães Coimbra
Max Johannes Whitta Fenger
benjamin brantlind
Adam Bergmark Wiberg
Seedy Jagne
Tobias Heintz
Emeka Nnamani
Nassef Chourak
August Erlingmark
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 1
2 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 0
1 - 2
1 - 1
4 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 3
1 - 0
3 - 0
1 - 1
4 - 2
1 - 1
2 - 2
0 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 1
3 - 0
1 - 1
2 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Guldfågeln Arena |
|---|---|
|
|
12,500 |
|
|
Kalmar, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
29/11
09:00
IFK Goteborg
IK Sirius FK
17/05
09:00
Brommapojkarna
Kalmar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
7 | 12 | 14 | |
| 3 |
Elfsborg |
7 | 5 | 14 | |
| 4 |
Mjallby AIF |
7 | 4 | 13 | |
| 5 |
Djurgardens |
6 | 6 | 10 | |
| 6 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 7 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 8 |
GAIS |
7 | 1 | 8 | |
| 9 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
7 | -3 | 8 | |
| 11 |
Degerfors IF |
7 | -3 | 8 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
7 | -5 | 8 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
7 | -11 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
6 | -8 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | -6 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 7 | |
| 5 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 7 |
Hammarby |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 11 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 13 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 9 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 10 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
Kalmar
Đối đầu
IFK Goteborg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu