3 2

Kết thúc

Victor Svensson 64’

Isak Bjerkebo 74’

Odera Samuel Onuchukwu Adindu 90’+1

38’ Charlie Rosenquist

45’ Rony Jansson

Tỷ lệ kèo

1

8.13

X

1.15

2

13.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IK Sirius FK

56%

Kalmar

44%

8 Sút trúng đích 6

6

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Lars Saetra

0-1
38’
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

0-2
45’
Rony Jansson

Rony Jansson

47’

Anthony Olusanya

Victor Ekstrom

Oscar Krusnell

53’

Joakim Persson

N. Jönsson

53’
Victor Svensson

Victor Svensson

64’
1-2
69’

vilmer tyren

Anthony Olusanya

69’

Carl Gustafsson

Melker Hallberg

Isak Bjerkebo

Phạt đền

74’
75’

Sivert Overby

Charlie Rosenquist

82’

Marius Soderback

Charles Sagoe Jr

Odera Samuel Onuchukwu Adindu

Marcus Lindberg

88’

Charlie Nildén

Victor Svensson

88’
90’

Victor Larsson

Odera Samuel Onuchukwu Adindu

Odera Samuel Onuchukwu Adindu

91’
3-2

Tobias Anker

94’

Isaac Höök

Robbie Ure

95’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
IK Sirius FK
6 Trận thắng 32%
7 Trận hoà 36%
Kalmar
6 Trận thắng 32%
IK Sirius FK

3 - 1

Kalmar
Kalmar

1 - 2

IK Sirius FK
Kalmar

1 - 0

IK Sirius FK
IK Sirius FK

3 - 0

Kalmar
Kalmar

2 - 2

IK Sirius FK
IK Sirius FK

0 - 0

Kalmar
Kalmar

1 - 1

IK Sirius FK
Kalmar

2 - 0

IK Sirius FK
Kalmar

3 - 1

IK Sirius FK
IK Sirius FK

1 - 1

Kalmar
IK Sirius FK

2 - 2

Kalmar
Kalmar

1 - 1

IK Sirius FK
IK Sirius FK

3 - 0

Kalmar
Kalmar

0 - 2

IK Sirius FK
IK Sirius FK

1 - 1

Kalmar
Kalmar

1 - 0

IK Sirius FK
Kalmar

4 - 2

IK Sirius FK
IK Sirius FK

3 - 0

Kalmar
IK Sirius FK

0 - 1

Kalmar

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

IK Sirius FK

6

10

16

14

Kalmar

6

-3

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Studenternas IP
Sức chứa
10,522
Địa điểm
Uppsala, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IK Sirius FK

56%

Kalmar

44%

2 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 8
6 Phạt góc 6
20 Đá phạt 6
25 Phá bóng 31
6 Phạm lỗi 20
2 Việt vị 0
494 Đường chuyền 374
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

IK Sirius FK

3

Kalmar

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

494 Đường chuyền 374
433 Độ chính xác chuyền bóng 308
11 Đường chuyền quyết định 11
21 Tạt bóng 17
3 Độ chính xác tạt bóng 4
62 Chuyền dài 56
26 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 106
64 Tranh chấp thắng 42
19 Rê bóng 20
9 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 5
25 Phá bóng 31

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

IK Sirius FK

56%

Kalmar

44%

4 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
272 Đường chuyền 212
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

IK Sirius FK

0

Kalmar

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

272 Đường chuyền 212
3 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

IK Sirius FK

56%

Kalmar

44%

11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
17 Phá bóng 18
222 Đường chuyền 162
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IK Sirius FK

3

Kalmar

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

222 Đường chuyền 162
8 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 1
17 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

IK Sirius FK

Đối đầu

Kalmar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IK Sirius FK
6 Trận thắng 32%
7 Trận hoà 36%
Kalmar
6 Trận thắng 32%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.13
1.15
13.44
1.39
4.15
5.7
1.01
26
501
1.01
14
36
4.67
1.29
11.42
1.01
17
71
1.01
12
300
1.43
4.25
5.3
1.45
4.5
6.25
1.01
101
151
7.2
1.16
12.5
1.02
9
176
1.01
14
100
1.01
11
300
7.2
1.16
12.5
1.04
11.8
26
1.47
4.4
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.58
0 1.36
0 0.72
0 1.07
+0.25 5.88
-0.25 0.04
+1.5 1.3
-1.5 0.55
+0.25 4.76
-0.25 0.12
+1.25 1
-1.25 0.78
+1.25 0.93
-1.25 0.71
0 0.53
0 1.25
0 0.44
0 1.63
+1 0.7
-1 1.05
+0.25 6.25
-0.25 0.07
0 0.63
0 1.4
0 0.58
0 1.47
+1.25 0.98
-1.25 0.79

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 4.13
U 2.75 0.92
O 2.75 0.78
U 5.5 0.05
O 5.5 9.5
U 5.5 0.03
O 5.5 5.55
U 4.5 0.32
O 4.5 2.3
U 2.5 1.9
O 2.5 0.3
U 5.75 0.01
O 5.75 11.11
U 2.75 0.89
O 2.75 0.83
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 5.5 0
O 5.5 5.5
U 4.5 0.25
O 4.5 2.85
U 5.5 0.04
O 5.5 7
U 5.5 0.03
O 5.5 9.09
U 5.5 0.08
O 5.5 6.25
U 5.5 0.08
O 5.5 5.55
U 2.75 0.95
O 2.75 0.81

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 10.5 0.85
O 10.5 0.83
U 11.5 0.93
O 11.5 0.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.