2 2

Kết thúc

Mikkel Rygaard Jensen 25’

Gustav Lindgren 37’

40’ Robbie Ure

86’ Mohamed Soumah

Tỷ lệ kèo

1

7.49

X

1.34

2

5.13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hacken

44%

IK Sirius FK

56%

4 Sút trúng đích 5

3

11

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mikkel Rygaard Jensen

Mikkel Rygaard Jensen

25’
1-0
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

37’
2-0
2-1
40’
Robbie Ure

Robbie Ure

59’

N. Jönsson

Matthias nartey

Pontus Dahbo

adrian svanback

62’

Sanders Ngabo

Gustav Lindgren

74’
77’

Victor Svensson

Joakim Persson

2-2
86’
Mohamed Soumah

Mohamed Soumah

89’

Oscar Krusnell

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Hacken
13 Trận thắng 54%
7 Trận hoà 29%
IK Sirius FK
4 Trận thắng 17%
Hacken

1 - 1

IK Sirius FK
Hacken

2 - 0

IK Sirius FK
Hacken

0 - 2

IK Sirius FK
Hacken

2 - 0

IK Sirius FK
Hacken

0 - 3

IK Sirius FK
Hacken

3 - 2

IK Sirius FK
Hacken

1 - 4

IK Sirius FK
Hacken

0 - 1

IK Sirius FK
Hacken

4 - 3

IK Sirius FK
Hacken

3 - 0

IK Sirius FK
Hacken

1 - 2

IK Sirius FK
Hacken

1 - 1

IK Sirius FK
Hacken

2 - 2

IK Sirius FK
Hacken

4 - 1

IK Sirius FK
Hacken

3 - 4

IK Sirius FK
Hacken

2 - 1

IK Sirius FK
Hacken

0 - 0

IK Sirius FK
Hacken

1 - 1

IK Sirius FK
Hacken

2 - 2

IK Sirius FK
Hacken

2 - 2

IK Sirius FK
Hacken

8 - 0

IK Sirius FK
Hacken

0 - 2

IK Sirius FK
Hacken

2 - 3

IK Sirius FK
Hacken

2 - 0

IK Sirius FK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

IK Sirius FK

6

10

16

4

Hacken

6

3

10

Thông tin trận đấu

Sân
Nordic Wellness Arena
Sức chứa
6,300
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hacken

44%

IK Sirius FK

56%

2 Assists 1
11 Total Shots 20
4 Sút trúng đích 5
6 Blocked Shots 6
3 Corner Kicks 11
1 Free Kicks 1
37 Clearances 20
11 Fouls 17
1 Offsides 2
409 Passes 504
0 Yellow Cards 1

GOALS

Hacken

2

IK Sirius FK

2

2 Goals Against 2

SHOTS

11 Total Shots 20
5 Sút trúng đích 5
6 Blocked Shots 6

ATTACK

2 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
1 Offsides 2

PASSES

409 Passes 504
354 Passes accuracy 443
9 Key passes 12
20 Crosses 30
2 Crosses Accuracy 5
43 Long Balls 57
13 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
43 Duels won 50
18 Dribble 13
6 Dribble success 10

DEFENDING

8 Total Tackles 21
14 Interceptions 9
37 Clearances 20

DISCIPLINE

11 Fouls 17
17 Was Fouled 10
0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

111 Lost the ball 111

Ball Possession

Hacken

46%

IK Sirius FK

54%

5 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
14 Clearances 13
0 Offsides 1
235 Passes 280

GOALS

Hacken

2%

IK Sirius FK

1%

SHOTS

5 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

235 Passes 280
5 Key passes 4
14 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 11
11 Interceptions 2
14 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 53

Ball Possession

Hacken

42%

IK Sirius FK

58%

7 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 5
23 Clearances 7
1 Offsides 0
175 Passes 224
0 Yellow Cards 1

GOALS

Hacken

0%

IK Sirius FK

1%

SHOTS

7 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

175 Passes 224
5 Key passes 9
6 Crosses 19

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 10
3 Interceptions 7
23 Clearances 7

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 56

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

89'

89'Oscar Krusnell (IK Sirius FK) Yellow Card at 89'.

IK Sirius FK

86'

86'Mohamed Soumah (IK Sirius FK) Goal at 86'.

IK Sirius FK

77'

77'Victor Svensson (IK Sirius FK) Substitution at 77'.

IK Sirius FK

74'

74'Sanders Ngabo (Hacken) Substitution at 74'.

Hacken

62'

62'Pontus Dahbo (Hacken) Substitution at 62'.

Hacken

59'

59'Neo Jönsson (IK Sirius FK) Substitution at 59'.

IK Sirius FK

40'

40'Robbie Ure (IK Sirius FK) Goal at 40'.

IK Sirius FK

37'

37'Gustav Lindgren (Hacken) Goal at 37'.

Hacken

25'

25'Mikkel Rygaard (Hacken) Goal at 25'.

Hacken

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Hacken

Hacken

6 3 10
5
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
7
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
8
AIK

AIK

6 0 8
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
10
Djurgardens

Djurgardens

5 0 7
11
GAIS

GAIS

6 0 5
12
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -3 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

5 -4 3
16
Halmstads

Halmstads

5 -6 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
5
AIK

AIK

3 1 6
6
Hacken

Hacken

3 1 5
7
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
8
Djurgardens

Djurgardens

3 0 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

2 -3 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
4
Hacken

Hacken

3 2 5
5
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
7
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
8
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -2 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
6
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
7
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
8
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
9
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3
10
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 3

Hacken

Đối đầu

IK Sirius FK

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hacken
13 Trận thắng 54%
7 Trận hoà 29%
IK Sirius FK
4 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.49
1.34
5.13
2.95
3.5
1.97
7
1.36
5
1.21
4.8
21
1.2
4.63
36.34
1.2
4.2
17
1.21
4.4
33
2.7
3.45
2.14
3.05
3.7
2.1
1.3
3.8
13
1.2
4.8
22
7.5
1.33
4.6
1.22
4.8
35
3.2
3.75
2.13
1.2
4.82
22
1.24
4.68
16
3
3.7
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.38
0 0.6
-0.25 0.94
+0.25 0.86
0 1.15
0 0.67
0 1.61
0 0.5
-0.5 0.7
+0.5 1.05
-0.25 0.52
+0.25 1.66
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.5 0.67
+0.5 1.1
-0.25 0.49
+0.25 1.38
0 1.45
0 0.5
0 1.2
0 0.6
-0.25 1.02
+0.25 0.9
-0.25 0.48
+0.25 1.78
0 1.61
0 0.52
-0.25 0.9
+0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 4.5 0.35
O 4.5 2.21
U 3.25 0.66
O 3.25 1.08
U 4.5 0.4
O 4.5 1.85
U 3.5 0.51
O 3.5 1.53
U 3.5 0.45
O 3.5 1.7
U 2.5 5
O 2.5 0.07
U 3.5 0.45
O 3.5 1.81
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 3.5 0.4
O 3.5 1.7
U 4.5 0.43
O 4.5 1.76
U 3.5 0.43
O 3.5 1.65
U 3 0.95
O 3 0.95
U 3.5 0.44
O 3.5 1.92
U 3.5 0.54
O 3.5 1.56
U 3 0.89
O 3 0.88

Xỉu

Tài

U 13.5 1.75
O 13.5 0.4
U 10.5 1
O 10.5 0.73
U 13.5 0.65
O 13.5 1.1
U 13.5 0.66
O 13.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.