Mikkel Rygaard Jensen 25’
Gustav Lindgren 37’
40’ Robbie Ure
86’ Mohamed Soumah
Tỷ lệ kèo
1
7.49
X
1.34
2
5.13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
3
11
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mikkel Rygaard Jensen
Gustav Lindgren
Robbie Ure
N. Jönsson
Matthias nartey
Pontus Dahbo
adrian svanback
Sanders Ngabo
Gustav Lindgren
Victor Svensson
Joakim Persson
Mohamed Soumah
Oscar Krusnell
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 0
0 - 3
3 - 2
1 - 4
0 - 1
4 - 3
3 - 0
1 - 2
1 - 1
2 - 2
4 - 1
3 - 4
2 - 1
0 - 0
1 - 1
2 - 2
2 - 2
8 - 0
0 - 2
2 - 3
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nordic Wellness Arena |
|---|---|
|
|
6,300 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
10/05
10:30
Hacken
Malmo FF
29/11
09:00
IFK Goteborg
IK Sirius FK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 11 | 11 | |
| 3 |
Elfsborg |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 5 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
6 | -4 | 8 | |
| 10 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
GAIS |
6 | 0 | 5 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 11 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 13 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 6 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 7 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 8 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 9 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 10 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
Hacken
Đối đầu
IK Sirius FK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-289'
89'Oscar Krusnell (IK Sirius FK) Yellow Card at 89'.
86'
86'Mohamed Soumah (IK Sirius FK) Goal at 86'.
77'
77'Victor Svensson (IK Sirius FK) Substitution at 77'.
74'
74'Sanders Ngabo (Hacken) Substitution at 74'.
62'
62'Pontus Dahbo (Hacken) Substitution at 62'.
59'
59'Neo Jönsson (IK Sirius FK) Substitution at 59'.
40'
40'Robbie Ure (IK Sirius FK) Goal at 40'.
37'
37'Gustav Lindgren (Hacken) Goal at 37'.
25'
25'Mikkel Rygaard (Hacken) Goal at 25'.