Rockson Yeboah 25’
David Kruse 72’
63’ Melvin Andersson
69’ William Milovanovic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
4
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid Kruse
Rockson Yeboah
Matteo de Brienne
Filip Beckman
Oskar Ågren
Robin Wendin Thomasson
Matteo de Brienne
Melvin Andersson
Blessing Asumang Dankwah
Melvin Andersson
Rockson Yeboah
William Milovanovic
William Milovanovic
David Kruse
benjamin brantlind
Saidou Alioum Moubarak
Mohamed·Bawa
Rasmus Niklasson Petrovic
Tiago de Freitas Guimarães Coimbra
Max Johannes Whitta Fenger
Noah Tolf
Felix Eriksson
Anes Cardaklija
Robin Wendin Thomasson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 1
2 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 1
0 - 1
0 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gamla Ullevi |
|---|---|
|
|
18,416 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:00
IFK Goteborg
Hammarby
09/05
09:00
Vasteras SK FK
GAIS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 11 | 11 | |
| 3 |
Elfsborg |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Djurgardens |
6 | 6 | 10 | |
| 5 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 6 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
6 | 1 | 10 | |
| 8 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
6 | -1 | 8 | |
| 11 |
Vasteras SK FK |
6 | -4 | 8 | |
| 12 |
GAIS |
6 | 0 | 5 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
6 | -10 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
6 | -8 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Djurgardens |
4 | 6 | 7 | |
| 5 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
3 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Brommapojkarna |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 11 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Goteborg |
4 | -8 | 2 | |
| 13 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Kristian Stromland Lien |
|
4 |
| 6 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 7 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 9 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 10 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
IFK Goteborg
Đối đầu
GAIS
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-293'
90'+3'Anes Cardaklija (GAIS) Substitution at 93'.
84'
84'Noah Tolf (IFK Goteborg) Substitution at 84'.
79'
79'Mohamed Bawa (GAIS) Substitution at 79'.
78'
78'Benjamin Brantlind (IFK Goteborg) Substitution at 78'.
72'
72'David Kruse (IFK Goteborg) Goal at 72'.
70'
70'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 70'.
69'
69'William Milovanovic (GAIS) Goal at 69'.
64'
64'Rockson Yeboah (IFK Goteborg) Yellow Card at 64'.
63'
63'Max Andersson (GAIS) Goal at 63'.
45'
45'Max Andersson (GAIS) Substitution at 45'.
32'
32'Matteo de Brienne (GAIS) Yellow Card at 32'.
25'
25'Rockson Yeboah (IFK Goteborg) Goal at 25'.
15'
15'David Kruse (IFK Goteborg) Yellow Card at 15'.