2 2

Kết thúc

Rockson Yeboah 25’

David Kruse 72’

63’ Melvin Andersson

69’ William Milovanovic

Tỷ lệ kèo

1

10.4

X

1.15

2

9.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IFK Goteborg

37%

GAIS

63%

7 Sút trúng đích 3

4

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

David Kruse

15’
Rockson Yeboah

Rockson Yeboah

25’
1-0
32’

Matteo de Brienne

45’

Filip Beckman

Oskar Ågren

45’

Robin Wendin Thomasson

Matteo de Brienne

45’

Melvin Andersson

Blessing Asumang Dankwah

1-1
63’
Melvin Andersson

Melvin Andersson

Rockson Yeboah

65’
1-2
69’
William Milovanovic

William Milovanovic

70’

William Milovanovic

David Kruse

David Kruse

72’
2-2

benjamin brantlind

Saidou Alioum Moubarak

78’
79’

Mohamed·Bawa

Rasmus Niklasson Petrovic

Tiago de Freitas Guimarães Coimbra

Max Johannes Whitta Fenger

84’

Noah Tolf

Felix Eriksson

84’
93’

Anes Cardaklija

Robin Wendin Thomasson

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Goteborg
9 Trận thắng 45%
7 Trận hoà 35%
GAIS
4 Trận thắng 20%
IFK Goteborg

0 - 1

GAIS
IFK Goteborg

1 - 1

GAIS
IFK Goteborg

2 - 0

GAIS
IFK Goteborg

2 - 1

GAIS
IFK Goteborg

2 - 1

GAIS
IFK Goteborg

0 - 0

GAIS
IFK Goteborg

0 - 0

GAIS
IFK Goteborg

1 - 1

GAIS
IFK Goteborg

1 - 0

GAIS
IFK Goteborg

2 - 1

GAIS
IFK Goteborg

2 - 1

GAIS
IFK Goteborg

0 - 0

GAIS
IFK Goteborg

2 - 1

GAIS
IFK Goteborg

0 - 1

GAIS
IFK Goteborg

0 - 1

GAIS
IFK Goteborg

0 - 0

GAIS
IFK Goteborg

0 - 1

GAIS
IFK Goteborg

1 - 0

GAIS
IFK Goteborg

0 - 0

GAIS
IFK Goteborg

1 - 2

GAIS

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

GAIS

6

0

5

15

IFK Goteborg

6

-10

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

37%

GAIS

63%

2 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 3
20 Đá phạt 10
28 Phá bóng 25
11 Phạm lỗi 21
0 Việt vị 1
278 Đường chuyền 464
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

IFK Goteborg

2

GAIS

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 464
160 Độ chính xác chuyền bóng 365
10 Đường chuyền quyết định 9
18 Tạt bóng 19
6 Độ chính xác tạt bóng 3
145 Chuyền dài 96
38 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

115 Tranh chấp 117
62 Tranh chấp thắng 54
17 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 17
18 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 25

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

39%

GAIS

61%

11 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 11
123 Đường chuyền 193
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IFK Goteborg

1

GAIS

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

123 Đường chuyền 193
9 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

35%

GAIS

65%

1 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
155 Đường chuyền 270
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

IFK Goteborg

1

GAIS

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 270
1 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
12 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

93'

90'+3'Anes Cardaklija (GAIS) Substitution at 93'.

GAIS

84'

84'Noah Tolf (IFK Goteborg) Substitution at 84'.

IFK Goteborg

79'

79'Mohamed Bawa (GAIS) Substitution at 79'.

GAIS

78'

78'Benjamin Brantlind (IFK Goteborg) Substitution at 78'.

IFK Goteborg

72'

72'David Kruse (IFK Goteborg) Goal at 72'.

IFK Goteborg

70'

70'William Milovanovic (GAIS) Yellow Card at 70'.

GAIS

69'

69'William Milovanovic (GAIS) Goal at 69'.

GAIS

64'

64'Rockson Yeboah (IFK Goteborg) Yellow Card at 64'.

IFK Goteborg

63'

63'Max Andersson (GAIS) Goal at 63'.

GAIS

45'

45'Max Andersson (GAIS) Substitution at 45'.

GAIS

32'

32'Matteo de Brienne (GAIS) Yellow Card at 32'.

GAIS

25'

25'Rockson Yeboah (IFK Goteborg) Goal at 25'.

IFK Goteborg

15'

15'David Kruse (IFK Goteborg) Yellow Card at 15'.

IFK Goteborg

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

IFK Goteborg

Đối đầu

GAIS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

IFK Goteborg
9 Trận thắng 45%
7 Trận hoà 35%
GAIS
4 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.4
1.15
9.94
2.58
3.05
2.4
26
1.01
23
21
1.02
21
9.21
1.16
8.86
9.5
1.1
8.5
18
1.04
16
2.35
3.25
2.56
2.5
3.3
2.55
19
1.05
19
21
1.02
20
15
1.04
15
23
1.02
23
9.2
1.17
8.6
21
1.01
19.5
14.5
1.08
11.1
2.6
3.35
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.98
0 0.85
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.48
+0.5 1.45
0 1.02
0 0.89
0 0.84
0 0.94
0 0.84
0 0.78
0 1.06
0 0.82
0 0.87
0 0.85
0 0.8
0 0.9
0 1.01
0 0.9
0 1.05
0 0.87
0 1.44
0 0.59
0 0.88
0 0.89

Xỉu

Tài

U 4.5 0.18
O 4.5 4.06
U 2.5 0.77
O 2.5 0.93
U 4.5 0.05
O 4.5 10
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 4.5 0.18
O 4.5 3.63
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 4.75 0.01
O 4.75 11.11
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0
O 4.5 4.1
U 4.5 0.19
O 4.5 3.55
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.2
O 4.5 3.44
U 4.75 0.12
O 4.75 5
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 2.5 0.89
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 10.5 0.75
O 10.5 1
U 8.5 0.67
O 8.5 0.98
U 8.5 0.72
O 8.5 1
U 7.5 1.12
O 7.5 0.69

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.