Taylor Silverholt 59’
Julius Magnusson 65’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
6
7
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJonas Bager
Kolbeinn Thordarson
Alexander Jallow
Taylor Silverholt
Sebastian Holmen
Julius Magnusson
Julius Beck
Taylor Silverholt
benjamin brantlind
Kolbeinn Thordarson
gottfrid rapp
Arbër Zeneli
Rockson Yeboah
Jonas Bager
Rufai Mohammed
Sebastian Holmen
Seedy Jagne
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 3
1 - 2
3 - 1
1 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 3
3 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 0
2 - 2
1 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
0 - 0
3 - 1
0 - 0
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Borås Arena |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Boras, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:30
IFK Goteborg
GAIS
27/04
13:00
Kalmar
Elfsborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
4 | -4 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 6 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
3 | -3 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 4 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
3 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
2 |
| 9 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 10 |
Lukas Björklund |
|
2 |
Elfsborg
Đối đầu
IFK Goteborg
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-093'
90'+3'Imam Jagne (IFK Goteborg) Yellow Card at 93'.
82'
82'Rufai Mohammed (Elfsborg) Substitution at 82'.
82'
82'Rockson Yeboah (IFK Goteborg) Substitution at 82'.
74'
74'Gottfrid Rapp (Elfsborg) Substitution at 74'.
69'
69'Benjamin Brantlind (IFK Goteborg) Substitution at 69'.
69'
69'Julius Beck (Elfsborg) Substitution at 69'.
65'
65'Júlíus Magnússon (Elfsborg) Goal at 65'.
62'
62'Sebastian Holmén (Elfsborg) Yellow Card at 62'.
59'
59'Taylor Silverholt (Elfsborg) Goal at 59'.
57'
57'Alexander Jallow (IFK Goteborg) Yellow Card at 57'.
42'
42'Kolbeinn Thordarson (IFK Goteborg) Yellow Card at 42'.
39'
39'Jonas Bager (IFK Goteborg) Yellow Card at 39'.