Taha Ali 57’
Sead Hakšabanović 81’
2’ Jacob Bergstrom
49’ E. Stroud
70’ Jacob Bergstrom
Tỷ lệ kèo
1
13.72
X
3.94
2
1.36
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
5
2
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jacob Bergstrom
E. Stroud
Daniel Gudjohnsen
Erik Botheim
Taha Ali
Adrian Skogmar
Taha Ali
Jeppe Kjaer Jensen
Viktor Gustafson
Max Nielsen
William Granath
Jacob Bergstrom
Busanello
Theodor Lundbergh
kenan busuladzic
Yanis Karabelyov
A. Iqbal
Sead Hakšabanović
Jovan Milosavljević
Otto Rosengren
Romeo Arrhenius Leandersson
Ludwig Thorell
Tom Pettersson
A. Iqbal
Ludvig Tidstrand
Abdoulie Manneh
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 3
1 - 1
2 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 2
1 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 2
0 - 2
2 - 2
0 - 0
2 - 0
4 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 2
1 - 1
2 - 2
0 - 2
1 - 1
1 - 0
2 - 0
1 - 4
4 - 2
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Eleda Stadion |
|---|---|
|
|
22,500 |
|
|
Malmo, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
17/05
09:00
Mjallby AIF
Hacken
09/05
09:00
Degerfors IF
Mjallby AIF
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Hammarby |
6 | 11 | 11 | |
| 3 |
Elfsborg |
6 | 3 | 11 | |
| 4 |
Hacken |
6 | 3 | 10 | |
| 5 |
Malmo FF |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Degerfors IF |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
AIK |
6 | 0 | 8 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
6 | -4 | 8 | |
| 10 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
GAIS |
6 | 0 | 5 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 13 |
Orgryte |
6 | -10 | 5 | |
| 14 |
Kalmar |
6 | -3 | 4 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 13 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Mjallby AIF |
3 | 3 | 6 | |
| 5 |
AIK |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Degerfors IF |
4 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
GAIS |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kalmar |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Malmo FF |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Brommapojkarna |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Malmo FF |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
4 | -4 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
Elfsborg |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Degerfors IF |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Orgryte |
3 | -9 | 3 | |
| 11 |
AIK |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 13 |
Hammarby |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -3 | 1 | |
| 15 |
Halmstads |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Isak Bjerkebo |
|
6 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
5 |
| 3 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 5 |
Charlie Rosenquist |
|
4 |
| 6 |
Jacob Bergstrom |
|
4 |
| 7 |
Sead Hakšabanović |
|
3 |
| 8 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 9 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 10 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
Malmo FF
Đối đầu
Mjallby AIF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu