Tỷ lệ kèo
1
5.25
X
3.9
2
1.6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
5
10
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNoah Åstrand John
Daniel Paulson
Theodor Lundbergh
Noah Åstrand John
Anton Andreasson
oscar sjostrand
Arnór Sigurðsson
Rasmus Alm
william hofvander
Sead Hakšabanović
Anders Christiansen
Erik Botheim
Theodor Lundbergh
Otto Rosengren
Jerome Tibbling Ugwo
Benjamin laturnus
Pontus Jansson
Jens Stryger Larsen
Johan Karlsson
S.Lagerlund
Christoffer Styffe
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 2
4 - 0
4 - 2
1 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gamla Ullevi |
|---|---|
|
|
18,416 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
22/04
13:00
Orgryte
Brommapojkarna
03/05
09:00
GAIS
Orgryte
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
AIK |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Hammarby |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Djurgardens |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Orgryte |
3 | -5 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
3 | -3 | 2 | |
| 13 |
Halmstads |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Hammarby |
2 | 10 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Malmo FF |
1 | 2 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Vasteras SK FK |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
GAIS |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
Degerfors IF |
2 | -4 | 0 | |
| 16 |
Kalmar |
1 | -1 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Hacken |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Djurgardens |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
AIK |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 16 |
Mjallby AIF |
1 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 3 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 5 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 6 |
Mikkel Ladefoged |
|
2 |
| 7 |
Anton Andreasson |
|
2 |
| 8 |
Kristian Stromland Lien |
|
2 |
| 9 |
Julius Magnusson |
|
2 |
| 10 |
Nahir Besara |
|
1 |
Orgryte
Đối đầu
Malmo FF
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-192'
90'+2'Sebastian Lagerlund (Orgryte) Substitution at 92'.
89'
89'Jens Stryger Larsen (Malmo FF) Substitution at 89'.
88'
88'Pontus Jansson (Malmo FF) Yellow Card at 88'.
82'
82'Jerome Tibbling Ugwo (Orgryte) Substitution at 82'.
80'
80'Otto Rosengren (Malmo FF) Yellow Card at 80'.
74'
74'Theodor Lundbergh (Malmo FF) Yellow Card at 74'.
73'
73'Erik Botheim (Malmo FF) Goal at 73'.
72'
72'Sead Haksabanovic (Malmo FF) Substitution at 72'.
72'
72'Rasmus Alm (Orgryte) Substitution at 72'.
62'
62'Oscar Sjöstrand (Malmo FF) Substitution at 62'.
51'
51'Anton Andreasson (Orgryte) Goal at 51'.
45'
45'Theodor Lundbergh (Malmo FF) Substitution at 45'.
34'
34'Daniel Paulson (Orgryte) Yellow Card at 34'.
8'
8'Noah Astrand John (Malmo FF) Yellow Card at 8'.