0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

10.85

X

1.11

2

12.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GAIS

45%

Mjallby AIF

55%

8 Sút trúng đích 3

7

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
61’

E. Stroud

Max Nielsen

61’

Timo Stavitski

Ludvig Tidstrand

Melvin Andersson

Blessing Asumang Dankwah

67’

Matteo de Brienne

Robin Wendin Thomasson

67’

Mohamed·Bawa

Henry Sletsjoe

73’

Oskar Ågren

Joackim Aberg

73’
82’

Axel·Noren

83’

Romeo Arrhenius Leandersson

Viktor Gustafson

Robin Frej

Filip Beckman

84’
87’

Olle Lindberg

Ludwig Thorell

91’

Tony Miettinen

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
GAIS
5 Trận thắng 29%
4 Trận hoà 24%
Mjallby AIF
8 Trận thắng 47%
Mjallby AIF

3 - 0

GAIS
GAIS

0 - 2

Mjallby AIF
Mjallby AIF

1 - 1

GAIS
Mjallby AIF

1 - 1

GAIS
GAIS

2 - 1

Mjallby AIF
GAIS

1 - 2

Mjallby AIF
Mjallby AIF

2 - 0

GAIS
Mjallby AIF

1 - 0

GAIS
GAIS

4 - 1

Mjallby AIF
Mjallby AIF

4 - 0

GAIS
GAIS

2 - 2

Mjallby AIF
GAIS

3 - 0

Mjallby AIF
Mjallby AIF

1 - 1

GAIS
GAIS

3 - 2

Mjallby AIF
Mjallby AIF

3 - 0

GAIS
GAIS

2 - 3

Mjallby AIF
Mjallby AIF

1 - 2

GAIS

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Mjallby AIF

6

1

10

12

GAIS

6

0

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

GAIS

45%

Mjallby AIF

55%

25 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 2
1 Đá phạt 9
36 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 6
389 Đường chuyền 502
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

25 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
9 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 6

Đường chuyền

389 Đường chuyền 502
293 Độ chính xác chuyền bóng 394
17 Đường chuyền quyết định 11
27 Tạt bóng 9
5 Độ chính xác tạt bóng 3
106 Chuyền dài 102
33 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
52 Tranh chấp thắng 45
15 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 10
36 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

GAIS

49%

Mjallby AIF

51%

12 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 11
1 Việt vị 5
226 Đường chuyền 243

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 5

Đường chuyền

226 Đường chuyền 243
7 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

GAIS

41%

Mjallby AIF

59%

13 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
161 Đường chuyền 262
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

161 Đường chuyền 262
8 Đường chuyền quyết định 7
15 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

GAIS

Đối đầu

Mjallby AIF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

GAIS
5 Trận thắng 29%
4 Trận hoà 24%
Mjallby AIF
8 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.85
1.11
12.97
2.29
3.1
2.68
17
1.04
21
15.5
1.02
18
18.45
1.02
20.91
21
1.01
23
14
1.05
17
2.53
3.22
2.38
2.55
3.25
2.65
23
1.03
26
15
1.05
17
13
1.05
15
25
1.01
28
14
1.04
20
14.5
1.05
17
14.7
1.06
14.1
2.6
3.3
2.65

Chủ nhà

Đội khách

0 0.74
0 1.1
0 0.7
0 1.1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
-0.5 0.57
+0.5 1.25
+0.25 7.14
-0.25 0.06
0 0.9
0 0.88
0 0.82
0 0.82
0 0.83
0 1.01
0 0.55
0 1.33
0 0.85
0 0.85
+0.25 7.14
-0.25 0.06
0 0.92
0 1
0 1.02
0 0.88
0 0.86
0 0.9

Xỉu

Tài

U 0.5 0.34
O 0.5 2.33
U 2.5 0.83
O 2.5 0.87
U 0.5 0.05
O 0.5 10
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.02
O 0.5 9.65
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.75 0.01
O 0.75 12.5
U 2.5 0.83
O 2.5 0.89
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 0.5 0
O 0.5 4.1
U 0.5 0.19
O 0.5 3.55
U 0.5 0.02
O 0.5 9
U 0.5 0.05
O 0.5 8.33
U 0.5 0.06
O 0.5 7.14
U 0.5 0.03
O 0.5 7.65
U 2.5 0.79
O 2.5 0.98

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 9.5 0.45
O 9.5 1.3
U 9.5 0.6
O 9.5 1.2
U 10 0.7
O 10 1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.