Oliver Berg 7’

3’ philip bonde

58’ philip bonde

Tỷ lệ kèo

1

28.02

X

4.86

2

1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Brommapojkarna

52%

Vasteras SK FK

48%

5 Sút trúng đích 6

6

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
philip bonde

philip bonde

Oliver Berg

Oliver Berg

7’
1-1

Kaare Barslund

Simon Strand

40’
1-2
58’
philip bonde

philip bonde

David Isso

Rasmus Örqvist

59’
61’

Axel Sountonoma Taonsa

Abdelrahman Saidi

61’

Marcus Baggesen

jonathan karlsson

73’

jens magnusson

karl gunnarsson

Kamilcan Sever

Lukas Björklund

83’

Sion Uno Kobi Oppong

Kevin Ackermann

83’
87’

Axel Sountonoma Taonsa

90’

Jack Tagesson

Simon Gefvert

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Brommapojkarna
11 Trận thắng 55%
4 Trận hoà 20%
Vasteras SK FK
5 Trận thắng 25%
Brommapojkarna

2 - 2

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

2 - 5

Brommapojkarna
Brommapojkarna

1 - 4

Vasteras SK FK
Brommapojkarna

2 - 1

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

1 - 1

Brommapojkarna
Brommapojkarna

1 - 1

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

3 - 0

Brommapojkarna
Vasteras SK FK

0 - 1

Brommapojkarna
Brommapojkarna

2 - 1

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

1 - 2

Brommapojkarna
Brommapojkarna

1 - 2

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

1 - 1

Brommapojkarna
Brommapojkarna

3 - 0

Vasteras SK FK
Brommapojkarna

1 - 0

Vasteras SK FK
Brommapojkarna

4 - 1

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

1 - 0

Brommapojkarna
Brommapojkarna

3 - 2

Vasteras SK FK
Vasteras SK FK

1 - 2

Brommapojkarna
Vasteras SK FK

1 - 0

Brommapojkarna
Brommapojkarna

4 - 1

Vasteras SK FK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Grimsta IP
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Stockholm, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Brommapojkarna

52%

Vasteras SK FK

48%

0 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 6
13 Đá phạt 9
16 Phá bóng 51
9 Phạm lỗi 14
452 Đường chuyền 435
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brommapojkarna

1

Vasteras SK FK

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

452 Đường chuyền 435
375 Độ chính xác chuyền bóng 358
10 Đường chuyền quyết định 13
40 Tạt bóng 15
13 Độ chính xác tạt bóng 4
82 Chuyền dài 81
26 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
36 Tranh chấp thắng 41
7 Rê bóng 10
1 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 51

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Brommapojkarna

47%

Vasteras SK FK

53%

4 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
8 Phá bóng 17
219 Đường chuyền 242

Bàn thắng

Brommapojkarna

1

Vasteras SK FK

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

219 Đường chuyền 242
1 Đường chuyền quyết định 8
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Brommapojkarna

57%

Vasteras SK FK

43%

13 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 34
232 Đường chuyền 193
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Brommapojkarna

0

Vasteras SK FK

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

232 Đường chuyền 193
10 Đường chuyền quyết định 5
29 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 34

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

90'

90'Jack Tagesson (Vasteras SK FK) Substitution at 90'.

Vasteras SK FK

87'

87'Axel Taonsa (Vasteras SK FK) Yellow Card at 87'.

Vasteras SK FK

83'

83'Kamilcan Sever (Brommapojkarna) Substitution at 83'.

Brommapojkarna

76'

76'Oliver Berg (Brommapojkarna) Penalty - Saved at 76'.

Brommapojkarna

73'

73'Jens Magnusson (Vasteras SK FK) Substitution at 73'.

Vasteras SK FK

61'

61'Axel Taonsa (Vasteras SK FK) Substitution at 61'.

Vasteras SK FK

59'

59'David Isso (Brommapojkarna) Substitution at 59'.

Brommapojkarna

58'

58'Philip Bonde (Vasteras SK FK) Goal at 58'.

Vasteras SK FK

40'

40'Kaare Barslund (Brommapojkarna) Substitution at 40'.

Brommapojkarna

7'

7'Oliver Berg (Brommapojkarna) Goal at 7'.

Brommapojkarna

3'

3'Philip Bonde (Vasteras SK FK) Goal at 3'.

Vasteras SK FK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Djurgardens

Djurgardens

6 6 10
5
Hacken

Hacken

6 3 10
6
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
8
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
9
AIK

AIK

6 0 8
10
Brommapojkarna

Brommapojkarna

6 -1 8
11
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
12
GAIS

GAIS

6 0 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

6 -10 3
16
Halmstads

Halmstads

6 -8 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Djurgardens

Djurgardens

4 6 7
5
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
6
AIK

AIK

3 1 6
7
Hacken

Hacken

3 1 5
8
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

3 -5 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Brommapojkarna

Brommapojkarna

4 0 7
4
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
5
Hacken

Hacken

3 2 5
6
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
7
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
8
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

4 -8 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 4
6
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
7
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
8
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
9
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
10
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3

Brommapojkarna

Đối đầu

Vasteras SK FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Brommapojkarna
11 Trận thắng 55%
4 Trận hoà 20%
Vasteras SK FK
5 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

28.02
4.86
1.23
2.05
3.2
3
501
26
1.01
29
18
1.01
100
12.4
1.02
46
9
1.03
300
9.4
1.03
2.2
3.35
2.68
2.25
3.35
2.85
91
9
1.07
215
8.6
1.04
176
9
1.02
100
17
1.01
300
8.6
1.04
215
8.6
1.04
25
8.35
1.08
2.35
3.45
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.33
0 0.62
0 1.25
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 0.64
0 1.37
+0.25 0.99
-0.25 0.79
+0.25 0.83
-0.25 0.78
0 0.78
0 1.11
0 0.77
0 0.96
0 0.65
0 1.1
0 0.64
0 1.36
0 0.8
0 1.13
0 0.74
0 1.19
+0.25 0.98
-0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 3.98
U 2.5 0.84
O 2.5 0.86
U 3.5 0.05
O 3.5 10
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 3.5 0.05
O 3.5 7.35
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.5 0.01
O 3.5 11.11
U 2.5 0.89
O 2.5 0.83
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.11
O 3.5 5.25
U 3.5 0.02
O 3.5 9
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.75 0.11
O 3.75 5.26
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 2.5 0.88
O 2.5 0.88

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 10.5 0.83
O 10.5 0.85
U 9.5 1.2
O 9.5 0.56
U 9.5 1.2
O 9.5 0.61
U 11 0.79
O 11 1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.