Tỷ lệ kèo

1

3.9

X

3.55

2

1.81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Goteborg
9 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 27%
Hammarby
13 Trận thắng 43%
IFK Goteborg

1 - 2

Hammarby
IFK Goteborg

4 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

4 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 3

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

3 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

2 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

3 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 4

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

6 - 2

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

3 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 2

Hammarby
IFK Goteborg

2 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

2 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

2 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

1 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

2 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 1

Hammarby
IFK Goteborg

2 - 0

Hammarby
IFK Goteborg

0 - 0

Hammarby

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hammarby

6

11

11

15

IFK Goteborg

5

-4

3

Thông tin trận đấu

Sân
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

6 10 16
2
Hammarby

Hammarby

6 11 11
3
Elfsborg

Elfsborg

6 3 11
4
Hacken

Hacken

6 3 10
5
Malmo FF

Malmo FF

6 2 10
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 1 10
7
Degerfors IF

Degerfors IF

6 0 8
8
AIK

AIK

6 0 8
9
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

6 -4 8
10
Djurgardens

Djurgardens

5 0 7
11
GAIS

GAIS

6 0 5
12
Brommapojkarna

Brommapojkarna

5 -3 5
13
Orgryte

Orgryte

6 -10 5
14
Kalmar

Kalmar

6 -3 4
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

5 -4 3
16
Halmstads

Halmstads

5 -6 2

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

4 13 10
2
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 6 9
3
Elfsborg

Elfsborg

3 3 7
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3 6
5
AIK

AIK

3 1 6
6
Hacken

Hacken

3 1 5
7
Degerfors IF

Degerfors IF

4 -3 4
8
Djurgardens

Djurgardens

3 0 4
9
GAIS

GAIS

3 3 4
10
Kalmar

Kalmar

3 0 4
11
Malmo FF

Malmo FF

3 0 3
12
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

2 0 2
13
Orgryte

Orgryte

3 -1 2
14
Brommapojkarna

Brommapojkarna

2 -1 1
15
IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 -2 1
16
Halmstads

Halmstads

2 -3 1

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 4 7
2
Malmo FF

Malmo FF

3 2 7
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

4 -4 6
4
Hacken

Hacken

3 2 5
5
Elfsborg

Elfsborg

3 0 4
6
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 -2 4
7
Degerfors IF

Degerfors IF

2 3 4
8
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 -2 4
9
Djurgardens

Djurgardens

2 0 3
10
Orgryte

Orgryte

3 -9 3
11
AIK

AIK

3 -1 2
12
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 -2 2
13
Hammarby

Hammarby

2 -2 1
14
GAIS

GAIS

3 -3 1
15
Halmstads

Halmstads

3 -3 1
16
Kalmar

Kalmar

3 -3 0

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Allsvenskan Đội bóng G
1
Isak Bjerkebo

Isak Bjerkebo

IK Sirius FK 6
2
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 5
3
Mikkel Ladefoged

Mikkel Ladefoged

Vasteras SK FK 5
4
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 4
5
Charlie Rosenquist

Charlie Rosenquist

Kalmar 4
6
Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

Mjallby AIF 4
7
Sead Hakšabanović

Sead Hakšabanović

Malmo FF 3
8
Nikola·Vasic

Nikola·Vasic

Hammarby 3
9
Gustav Lindgren

Gustav Lindgren

Hacken 3
10
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Djurgardens 3

IFK Goteborg

Đối đầu

Hammarby

Chủ nhà
This league

Đối đầu

IFK Goteborg
9 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 27%
Hammarby
13 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.9
3.55
1.81

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.