Tỷ lệ kèo
1
1.65
X
3.7
2
4.9
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
4
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCharlie Steven Brian Pavey
Johan Hove
Áron Csongvai
Dino Beširović
Lukas Bergquist
Charlie Steven Brian Pavey
Achraf Dari
Erik Flataker·Hovden
Kevin Filling
Melker Hallberg
Nassef Chourak
S. Wilson
Emeka Nnamani
Marius Soderback
Ahmad Faqa
S. Wilson
Kristoffer Nordfeldt
Lars Saetra
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 0
3 - 1
1 - 2
0 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 1
0 - 1
3 - 1
1 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 1
3 - 0
3 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 2
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Strawberry Arena |
|---|---|
|
|
50,653 |
|
|
Solna, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
27/04
13:00
AIK
Malmo FF
03/05
09:00
Elfsborg
AIK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
4 | -4 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Hammarby |
3 | 10 | 7 | |
| 6 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
3 | -3 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Hacken |
2 | 2 | 4 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Halmstads |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
AIK |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 4 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
3 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Sead Hakšabanović |
|
2 |
| 9 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 10 |
Lukas Björklund |
|
2 |
AIK
Đối đầu
Kalmar
Đối đầu
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-091'
90'+1'Lars Saetra (Kalmar) Yellow Card at 91'.
87'
87'Kristoffer Nordfeldt (AIK Solna) Yellow Card at 87'.
80'
80'Ahmad Faqa (AIK Solna) Substitution at 80'.
76'
76'Emeka (Kalmar) Substitution at 76'.
73'
73'Stanley Wilson (AIK Solna) Yellow Card at 73'.
63'
63'Melker Hallberg (Kalmar) Substitution at 63'.
59'
59'Amel Mujanic (AIK Solna) Substitution at 59'.
48'
45'+3'Achraf Dari (Kalmar) Yellow Card at 48'.
45'
45'Lars Bergquist (AIK Solna) Substitution at 45'.
28'
28'Áron Csongvai (AIK Solna) Substitution at 28'.
26'
26'Johan Hove (AIK Solna) Penalty - Scored at 26'.
18'
18'Charlie Pavey (AIK Solna) Yellow Card at 18'.