adrian svanback 47’
8’ Lukas Björklund
89’ Andreas Troelsen
Tỷ lệ kèo
1
10
X
1.07
2
29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
6
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lukas Björklund
adrian svanback
Gustav Lindgren
Sanders Ngabo
Serge-Junior Martinsson Ngouali
Kevin Ackermann
Serge-Junior Martinsson Ngouali
Kevin Ackermann
David Isso
Oliver Berg
Mikkel Rygaard Jensen
abdoulaye doumbia
Lukas Björklund
Filip Helander
Sion Uno Kobi Oppong
Obilor Okeke
David Seger
adrian svanback
David Seger
adrian svanback
Andreas Troelsen
Adam Lundqvist
Serge-Junior Martinsson Ngouali
Kevin Ackermann
Serge-Junior Martinsson Ngouali
Lukas Björklund
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 3
2 - 0
1 - 3
4 - 3
1 - 1
2 - 1
4 - 2
1 - 0
6 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 5
3 - 1
1 - 0
1 - 0
5 - 0
2 - 1
5 - 1
2 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nordic Wellness Arena |
|---|---|
|
|
6,300 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:30
Brommapojkarna
Vasteras SK FK
03/05
09:00
Halmstads
Brommapojkarna
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hacken |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Elfsborg |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
AIK |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Hammarby |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Djurgardens |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Orgryte |
3 | -5 | 4 | |
| 10 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
3 | -3 | 2 | |
| 13 |
Halmstads |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
AIK |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Hammarby |
2 | 10 | 6 | |
| 4 |
Hacken |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Djurgardens |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Mjallby AIF |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Malmo FF |
1 | 2 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Vasteras SK FK |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
GAIS |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
Degerfors IF |
2 | -4 | 0 | |
| 16 |
Kalmar |
1 | -1 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Elfsborg |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
IK Sirius FK |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Hacken |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Djurgardens |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Orgryte |
2 | -5 | 3 | |
| 8 |
Degerfors IF |
1 | 3 | 3 | |
| 9 |
IFK Goteborg |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
AIK |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Kalmar |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Hammarby |
1 | -2 | 0 | |
| 15 |
GAIS |
2 | -3 | 0 | |
| 16 |
Mjallby AIF |
1 | -3 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 3 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 5 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 6 |
Mikkel Ladefoged |
|
2 |
| 7 |
Anton Andreasson |
|
2 |
| 8 |
Kristian Stromland Lien |
|
2 |
| 9 |
Julius Magnusson |
|
2 |
| 10 |
Nahir Besara |
|
1 |
Hacken
Đối đầu
Brommapojkarna
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-294'
90'+4'Serge-Junior Martinsson Ngouali (Brommapojkarna) Substitution at 94'.
91'
90'+1'Adam Lundkvist (Hacken) Yellow Card at 91'.
89'
89'Andreas Troelsen (Brommapojkarna) Goal at 89'.
86'
86'David Seger (Hacken) Substitution at 86'.
79'
79'Sion Oppong (Brommapojkarna) Substitution at 79'.
78'
78'Filip Helander (Hacken) Yellow Card at 78'.
78'
78'Lukas Björklund (Brommapojkarna) Yellow Card at 78'.
71'
71'Mikkel Rygaard (Hacken) Substitution at 71'.
70'
70'Jordan Simpson (Brommapojkarna) Own Goal at 70'.
67'
67'David Isso (Brommapojkarna) Substitution at 67'.
61'
61'Serge-Junior Martinsson Ngouali (Brommapojkarna) Substitution at 61'.
61'
61'Gustav Lindgren (Hacken) Substitution at 61'.
47'
47'Adrian Svanbäck (Hacken) Goal at 47'.
8'
8'Lukas Björklund (Brommapojkarna) Goal at 8'.