Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chesterfield

64%

Bromley

36%

2 Sút trúng đích 5

9

8

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sam Curtis

49’
64’

William Hondermarck

Ben krauhaus

Freddie Ladapo

James Berry

66’

Dylan Duffy

W. Dickson

72’
77’

Ben Thompson

Jude Arthurs

Vontae Daley-Campbell

Sam Curtis

82’

Dylan Duffy

88’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Chesterfield
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Bromley

45

23

84

7

Chesterfield

45

14

76

Thông tin trận đấu

Sân
Proact Stadium
Sức chứa
10,504
Địa điểm
Chesterfield, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chesterfield

64%

Bromley

36%

9 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1
9 Corner Kicks 8
1 Free Kicks 11
43 Clearances 32
14 Fouls 12
1 Offsides 1
398 Passes 216

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

398 Passes 216
296 Passes accuracy 131
5 Key passes 9
27 Crosses 27
3 Crosses Accuracy 10
101 Long Balls 86
27 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

90 Duels 91
43 Duels won 48
8 Dribble 7
4 Dribble success 3

DEFENDING

9 Total Tackles 14
4 Interceptions 13
43 Clearances 32

DISCIPLINE

14 Fouls 12
12 Was Fouled 11

Mất kiểm soát bóng

158 Lost the ball 142

Ball Possession

Chesterfield

63%

Bromley

37%

3 Total Shots 6
27 Clearances 13
191 Passes 102

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

191 Passes 102
1 Key passes 5
8 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
3 Interceptions 6
27 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 70

Ball Possession

Chesterfield

65%

Bromley

35%

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 3
16 Clearances 19
207 Passes 114

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

207 Passes 114
4 Key passes 4
19 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 9
1 Interceptions 7
16 Clearances 19

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

83 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

45 41 85
2
Bromley

Bromley

45 23 84
3
Cambridge United

Cambridge United

45 33 81
4
Salford City

Salford City

45 10 80
5
Notts County

Notts County

45 22 79
6
Grimsby Town

Grimsby Town

45 24 77
7
Chesterfield

Chesterfield

45 14 76
8
Swindon Town

Swindon Town

45 12 75
9
Barnet

Barnet

45 16 73
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

45 6 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

45 13 65
12
Walsall

Walsall

45 2 65
13
Colchester United

Colchester United

45 10 63
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

45 -9 61
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

45 -1 60
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

45 -8 53
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

45 -23 52
18
Gillingham

Gillingham

45 -20 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

45 -26 49
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

45 -25 40
21
Newport County

Newport County

45 -30 40
22
Crawley Town

Crawley Town

45 -24 39
23
Harrogate Town

Harrogate Town

45 -28 39
24
Barrow

Barrow

45 -32 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
2
Bromley

Bromley

22 18 48
4
Salford City

Salford City

23 10 46
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

22 20 42
6
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
7
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
8
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
9
Barnet

Barnet

23 9 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
12
Walsall

Walsall

23 -7 29
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
22
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
24
Barrow

Barrow

22 -15 19
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
23
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
9
Barnet

Barnet

22 7 37
5
Notts County

Notts County

23 2 37
12
Walsall

Walsall

22 9 36
2
Bromley

Bromley

23 5 36
6
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
8
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
7
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
4
Salford City

Salford City

22 0 34
3
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
13
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
23
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
21
Newport County

Newport County

22 -17 18
24
Barrow

Barrow

23 -17 17
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
22
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
4
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
5
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
6
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
7
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Chesterfield

Đối đầu

Bromley

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Chesterfield
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.