Tom Pearce

Tom Pearce

Chesterfield

Chesterfield

0Theo dõi

Thông tin chung

Chesterfield

Chesterfield

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

England

Ngày sinh

12/04/1998 (28y)

Chiều cao

174 cm

Số áo

46

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€350K

Điểm số trung bình

5.7

0

1-2

0

2-0

6.74

2-3

7.61

2-3

7.35

1-0

6.69

1-1

7.28

1-0

7.13

1-1

6.57

2-3

7.2

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Sút phạt trực tiếp

DL
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/14)

€350K

Cao nhất (2024/09/25)

€400K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
English 3rd tier champion

English 3rd tier champion

2021-2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/08

Chesterfield

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2026/01/08

Chesterfield

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2025/10/19

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Montreal Impact

2025/10/19

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Montreal Impact

2024/07/11

Montreal Impact

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Wigan Athletic

Đội bóng

02/05

1 - 2

-

0

0

-

0

25/04

2 - 0

-

0

0

-

0

14/03

2 - 3

49’

0

1

-

6.7

07/03

2 - 3

18’

1

0

-

7.6

28/02

1 - 0

90’

0

0

-

7.4

21/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.7

17/02

1 - 0

90’

0

0

-

7.3

14/02

1 - 1

70’

0

0

7.1

07/02

2 - 3

90’

0

0

-

6.6

31/01

2 - 2

90’

0

0

-

7.2

Chesterfield

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

60.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

791

Cú sút mỗi trận

1.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

3.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2025/10/19

Thanh lý hợp đồng

--

2025/10/19

Thanh lý hợp đồng

--

2024/07/11

Ký hợp đồng

--

2024/07/11

Ký hợp đồng

--

2019/08/07

Chuyển nhượng

$0.325M €

2019/08/07

Chuyển nhượng

$0.325M €

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/30

Cho mượn

--

2019/01/30

Cho mượn

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

English 3rd tier champion

1