Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Walsall

34%

Crawley Town

66%

1 Sút trúng đích 5

1

12

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Charlie Barker

32’

Max Anderson

Jamille Matt

43’
54’

Josh Flint

Aaron Loupalo-Bi

Jamille Matt

56’
58’

Lewis Richards

Jonathan Russell

Mason·Hancock

61’
63’

Kellan Gordon

70’

Harry McKirdy

Ronan Darcy

Connor Barrett

Mason·Hancock

74’
87’

Akinwale Joseph Odimayo

Courtney Alphonso Clarke

90’
94’

Dion Pereira

Taylor Richards

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crawley Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Walsall

45

2

65

22

Crawley Town

45

-24

39

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Walsall

34%

Crawley Town

66%

8 Total Shots 22
1 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 12
1 Corner Kicks 12
13 Free Kicks 1
53 Clearances 22
15 Fouls 13
2 Offsides 1
216 Passes 414
3 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 22
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 12

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

216 Passes 414
131 Passes accuracy 331
7 Key passes 12
15 Crosses 31
5 Crosses Accuracy 9
88 Long Balls 81
19 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

124 Duels 124
74 Duels won 50
16 Dribble 7
11 Dribble success 3

DEFENDING

18 Total Tackles 16
12 Interceptions 6
53 Clearances 22

DISCIPLINE

15 Fouls 13
13 Was Fouled 15
3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

137 Lost the ball 159

Ball Possession

Walsall

32%

Crawley Town

68%

3 Total Shots 8
18 Clearances 11
1 Offsides 1
109 Passes 229
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

109 Passes 229
3 Key passes 4
6 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 9
6 Interceptions 2
18 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 74

Ball Possession

Walsall

36%

Crawley Town

64%

5 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 6
34 Clearances 11
107 Passes 182
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 6

ATTACK

PASSES

107 Passes 182
4 Key passes 8
9 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 7
5 Interceptions 4
34 Clearances 11

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 85

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

94'

90'+4'Dion Pereira (Crawley Town) Substitution at 94'.

Crawley Town

90'

90'Courtney Clarke (Walsall) Yellow Card at 90'.

Walsall

87'

87'Akinwale Odimayo (Crawley Town) Yellow Card at 87'.

Crawley Town

75'

75'Charlie Lakin (Walsall) Substitution at 75'.

Walsall

74'

74'Connor Barrett (Walsall) Substitution at 74'.

Walsall

70'

70'Harry McKirdy (Crawley Town) Substitution at 70'.

Crawley Town

63'

63'Kellan Gordon (Crawley Town) Yellow Card at 63'.

Crawley Town

61'

61'Mason Hancock (Walsall) Yellow Card at 61'.

Walsall

58'

58'Lewis Richards (Crawley Town) Substitution at 58'.

Crawley Town

56'

56'Aaron Loupalo-Bi (Walsall) Substitution at 56'.

Walsall

54'

54'Josh Flint (Crawley Town) Yellow Card at 54'.

Crawley Town

43'

43'Jamille Matt (Walsall) Yellow Card at 43'.

Walsall

32'

32'Max Anderson (Crawley Town) Yellow Card at 32'.

Crawley Town

6'

6'Charlie Barker (Crawley Town) Yellow Card at 6'.

Crawley Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

45 41 85
2
Bromley

Bromley

45 23 84
3
Cambridge United

Cambridge United

45 33 81
4
Salford City

Salford City

45 10 80
5
Notts County

Notts County

45 22 79
6
Grimsby Town

Grimsby Town

45 24 77
7
Chesterfield

Chesterfield

45 14 76
8
Swindon Town

Swindon Town

45 12 75
9
Barnet

Barnet

45 16 73
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

45 6 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

45 13 65
12
Walsall

Walsall

45 2 65
13
Colchester United

Colchester United

45 10 63
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

45 -9 61
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

45 -1 60
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

45 -8 53
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

45 -23 52
18
Gillingham

Gillingham

45 -20 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

45 -26 49
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

45 -25 40
21
Newport County

Newport County

45 -30 40
22
Crawley Town

Crawley Town

45 -24 39
23
Harrogate Town

Harrogate Town

45 -28 39
24
Barrow

Barrow

45 -32 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
2
Bromley

Bromley

22 18 48
4
Salford City

Salford City

23 10 46
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

22 20 42
6
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
7
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
8
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
9
Barnet

Barnet

23 9 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
12
Walsall

Walsall

23 -7 29
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
22
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
24
Barrow

Barrow

22 -15 19
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
23
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
9
Barnet

Barnet

22 7 37
5
Notts County

Notts County

23 2 37
12
Walsall

Walsall

22 9 36
2
Bromley

Bromley

23 5 36
6
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
8
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
7
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
4
Salford City

Salford City

22 0 34
3
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
13
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
23
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
21
Newport County

Newport County

22 -17 18
24
Barrow

Barrow

23 -17 17
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
22
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
4
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
5
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
6
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
7
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Walsall

Đối đầu

Crawley Town

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crawley Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.