Andy Cook 50’

Andy Cook 68’

32’ Priestley Farquharson

71’ Aaron Pressley

Tỷ lệ kèo

1

1.81

X

3

2

4.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grimsby Town

60%

Walsall

40%

8 Sút trúng đích 4

10

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Kacper Łopata

0-1
32’
Priestley Farquharson

Priestley Farquharson

46’

Myles Roberts

48’

Sam Hornby

Charlie Lakin

Andy Cook

Andy Cook

50’
1-1

George McEachran

Géza Dávid Turi

60’

Andy Cook

66’
Andy Cook

Andy Cook

68’
2-1
2-2
71’
Aaron Pressley

Aaron Pressley

75’

Vincent Harper

Jid Okeke

Jaze Kabia

Darragh Burns

80’
86’

Sam Hornby

Evan Khouri

Jamie Walker

90’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Grimsby Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Walsall
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Grimsby Town

45

24

77

12

Walsall

45

2

65

Thông tin trận đấu

Sân
Blundell Park
Sức chứa
8,933
Địa điểm
Grimsby, England

Trận đấu tiếp theo

02/05
10:00

Bromley

Bromley

Walsall

Walsall

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Grimsby Town

60%

Walsall

40%

2 Assists 2
17 Total Shots 7
8 Sút trúng đích 4
7 Blocked Shots 1
10 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 14
32 Clearances 26
16 Fouls 8
381 Passes 237
1 Yellow Cards 2

GOALS

Grimsby Town

2

Walsall

2

2 Goals Against 2

SHOTS

17 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 1
7 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

381 Passes 237
282 Passes accuracy 123
10 Key passes 4
30 Crosses 17
6 Crosses Accuracy 3
112 Long Balls 88
40 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

122 Duels 122
57 Duels won 65
14 Dribble 19
6 Dribble success 8

DEFENDING

16 Total Tackles 15
8 Interceptions 10
32 Clearances 26

DISCIPLINE

16 Fouls 8
8 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

167 Lost the ball 179

Ball Possession

Grimsby Town

47%

Walsall

53%

5 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1
22 Clearances 9
138 Passes 148

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

138 Passes 148
4 Key passes 3
9 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
3 Interceptions 7
22 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

77 Lost the ball 97

Ball Possession

Grimsby Town

73%

Walsall

27%

12 Total Shots 3
6 Sút trúng đích 1
10 Clearances 17
243 Passes 89
1 Yellow Cards 1

GOALS

Grimsby Town

2%

Walsall

1%

SHOTS

12 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

243 Passes 89
6 Key passes 1
21 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
5 Interceptions 3
10 Clearances 17

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

90 Lost the ball 82

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

90'

90'Evan Khouri (Grimsby Town) Substitution at 90'.

Grimsby Town

86'

86'Sam Hornby (Walsall) Yellow Card at 86'.

Walsall

80'

80'Jaze Kabia (Grimsby Town) Substitution at 80'.

Grimsby Town

75'

75'Vincent Harper (Walsall) Substitution at 75'.

Walsall

71'

71'Aaron Pressley (Walsall) Goal at 71'.

Walsall

68'

68'Andy Cook (Grimsby Town) Goal at 68'.

Grimsby Town

66'

66'Andy Cook (Grimsby Town) Yellow Card at 66'.

Grimsby Town

60'

60'George McEachran (Grimsby Town) Substitution at 60'.

Grimsby Town

50'

50'Andy Cook (Grimsby Town) Goal at 50'.

Grimsby Town

48'

45'+3'Sam Hornby (Walsall) Substitution at 48'.

Walsall

46'

45'+1'Myles Roberts (Walsall) Red Card at 46'.

Walsall

32'

32'Priestley Farquharson (Walsall) Goal at 32'.

Walsall

7'

7'Kacper Lopata (Walsall) Yellow Card at 7'.

Walsall

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

45 41 85
2
Bromley

Bromley

45 23 84
3
Cambridge United

Cambridge United

45 33 81
4
Salford City

Salford City

45 10 80
5
Notts County

Notts County

45 22 79
6
Grimsby Town

Grimsby Town

45 24 77
7
Chesterfield

Chesterfield

45 14 76
8
Swindon Town

Swindon Town

45 12 75
9
Barnet

Barnet

45 16 73
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

45 6 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

45 13 65
12
Walsall

Walsall

45 2 65
13
Colchester United

Colchester United

45 10 63
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

45 -9 61
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

45 -1 60
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

45 -8 53
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

45 -23 52
18
Gillingham

Gillingham

45 -20 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

45 -26 49
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

45 -25 40
21
Newport County

Newport County

45 -30 40
22
Crawley Town

Crawley Town

45 -24 39
23
Harrogate Town

Harrogate Town

45 -28 39
24
Barrow

Barrow

45 -32 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
2
Bromley

Bromley

22 18 48
4
Salford City

Salford City

23 10 46
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

22 20 42
6
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
7
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
8
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
9
Barnet

Barnet

23 9 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
12
Walsall

Walsall

23 -7 29
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
22
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
24
Barrow

Barrow

22 -15 19
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
23
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
9
Barnet

Barnet

22 7 37
5
Notts County

Notts County

23 2 37
12
Walsall

Walsall

22 9 36
2
Bromley

Bromley

23 5 36
6
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
8
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
7
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
4
Salford City

Salford City

22 0 34
3
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
13
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
23
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
21
Newport County

Newport County

22 -17 18
24
Barrow

Barrow

23 -17 17
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
22
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
4
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
5
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
6
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
7
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Grimsby Town

Đối đầu

Walsall

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Grimsby Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Walsall
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.81
3
4.05
17
1.02
51
14
1.01
23
11.5
1.04
61
11
1.02
30

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.97
-0.25 0.87
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.25 1.16
-0.25 0.72
0 0.26
0 2.63

Xỉu

Tài

U 2.25 0.7
O 2.25 1.02
U 4.5 0.6
O 4.5 1.4
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.52
O 4.5 1.43
U 4.5 0.02
O 4.5 6.25

Xỉu

Tài

U 15.5 0.72
O 15.5 1
U 12.5 0.57
O 12.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.