Loïck Piquionne 3’

31’ Alan Kerouedan

79’ Formose Jean-Pierre Mendy

Tỷ lệ kèo

1

151

X

41

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chateauroux

49%

FC Rouen

51%

3 Sút trúng đích 5

6

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Loïck Piquionne

Loïck Piquionne

3’
1-0
14’

Y. Ait Moujane

Yanis Chahid

27’

Lassana Diakhaby

29’
1-1
31’
Alan Kerouedan

Alan Kerouedan

44’

Kenny Rocha Santos

Théo Trinker

Willsem boussaid

45’
45’

Valentin Fuss

Alan Kerouedan

Théo Trinker

52’
75’

Sérigné Faye

Amadou Ba-Sy

Corentin Jean

Loïck Piquionne

77’
78’

Antonin Cartillier

O. Berrezkami

Amadou Konaté

Loïck Piquionne

79’
1-2
79’
Formose Jean-Pierre Mendy

Formose Jean-Pierre Mendy

Anderson Goncalves

Lassana Diakhaby

86’
91’

Enzo Genton

Y. Ait Moujane

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Chateauroux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Rouen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Rouen

28

13

48

16

Chateauroux

28

-14

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Gaston-Petit
Sức chứa
17,072
Địa điểm
Chateauroux, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chateauroux

49%

FC Rouen

51%

10 Total Shots 18
3 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 5
6 Corner Kicks 2
19 Clearances 35
15 Fouls 18
2 Offsides 4
368 Passes 297
2 Yellow Cards 2

GOALS

Chateauroux

1

FC Rouen

2

2 Goals Against 1

SHOTS

10 Total Shots 18
5 Sút trúng đích 5
4 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 4

PASSES

368 Passes 297
280 Passes accuracy 219
7 Key passes 14
19 Crosses 14
4 Crosses Accuracy 7
70 Long Balls 75
25 Long balls accuracy 27

DUELS & DROBBLIN

99 Duels 99
47 Duels won 52
10 Dribble 10
5 Dribble success 6

DEFENDING

10 Total Tackles 13
13 Interceptions 5
19 Clearances 35

DISCIPLINE

15 Fouls 18
18 Was Fouled 15
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

138 Lost the ball 128

Ball Possession

Chateauroux

47%

FC Rouen

53%

1 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

Chateauroux

1%

FC Rouen

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Chateauroux

51%

FC Rouen

49%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

14 17 29
2
Sochaux

Sochaux

13 16 28
3
FC Rouen

FC Rouen

14 8 26
4
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
5
Villefranche

Villefranche

16 2 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
7
US Orléans

US Orléans

14 3 23
8
Valenciennes

Valenciennes

14 3 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 4 21
10
Caen

Caen

14 3 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
15
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -7 10
17
Chateauroux

Chateauroux

14 -10 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

14 8 27
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
3
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 6 23
6
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
7
Versailles 78

Versailles 78

14 2 21
8
Aubagne

Aubagne

14 0 20
9
Caen

Caen

15 1 16
10
Concarneau

Concarneau

14 -5 15
11
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
12
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -7 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -10 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
17
Villefranche

Villefranche

13 -9 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

Chateauroux

Đối đầu

FC Rouen

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Chateauroux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Rouen
0 Trận thắng 0%

Corners

Over/Under

1x2

1

x

2

151
41
1.01
5.95
1.55
3.6
19.5
12
1.01
150
8.5
1.03
46
9.5
1.03
20
12
1.01
126
13
1.03
151
9.5
1.03
150
8.5
1.03
100
13
1.03
6.45
1.46
4.09
135
6.5
1.04
326
43
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.38
+0.25 1.92
-0.25 0.42
+0.25 1.85
-0.25 0.38
+0.25 2
-0.25 0.32
+0.25 2.35
-0.25 0.38
+0.25 2
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.25 0.38
+0.25 1.92
-0.25 0.35
+0.25 2.12
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 2.5 0.65
O 2.5 1.06
U 3.5 0.23
O 3.5 2.56
U 3.5 0.3
O 3.5 2.27
U 2.5 0.65
O 2.5 1
U 3.5 0.19
O 3.5 2.4
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 3.5 0.25
O 3.5 2.65
U 3.5 0.27
O 3.5 2.43
U 3.5 0.25
O 3.5 2.2
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.36
O 3.5 2.08
U 3.5 0.01
O 3.5 11.25

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 8 1.05
O 8 0.68

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.