Ben-Chayeel Hamada 31’
Mickaël Barreto 57’
Tỷ lệ kèo
1
1.31
X
4.7
2
8.1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
7
1
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBen-Chayeel Hamada
Romain Muro
Mickaël Barreto
Élysée Logbo
Mohamed Boumaaoui
Brandon Nsimba Ndezi
Mickaël Barreto
M. Magassouba
Romain Muro
Y. Aka
H. Vargas Ríos
Lenny Lacroix
S. Chouchane
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 3
0 - 2
3 - 0
2 - 1
0 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gaston-Gérard |
|---|---|
|
|
16,098 |
|
|
Dijon, France |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:30
Bresse Péronnas 01
Valenciennes
09/05
13:30
Le Puy Foot 43 Auvergne
Dijon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
30 | 25 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
30 | 24 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
30 | 20 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
30 | 15 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
30 | 10 | 49 | |
| 6 |
US Orléans |
30 | -1 | 48 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
30 | -6 | 37 | |
| 10 |
Concarneau |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
30 | -10 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
30 | -14 | 31 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
30 | -9 | 30 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
31 | -20 | 28 | |
| 16 |
Chateauroux |
30 | -15 | 27 | |
| 17 |
Stade Briochin |
30 | -18 | 23 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 13 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -9 | 16 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 4 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 5 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 6 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 7 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 8 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 9 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
15 | -8 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Dijon
Đối đầu
Bresse Péronnas 01
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu