23’ Joseph Patrice William Atangana Mvondo

Tỷ lệ kèo

1

29

X

7.7

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aubagne

60%

Quevilly Rouen Métropole

40%

3 Sút trúng đích 5

7

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nohim Chibani

9’
0-1
23’
Joseph Patrice William Atangana Mvondo

Joseph Patrice William Atangana Mvondo

Karim Tlili

58’
63’

Jordan Leborgne

Junior Ndiaye

Alassane Diaby

Raimane Daou

65’
66’

Kembo Diliwidi

Bonota Traoré

Sofiane Boudraa

Mokrane Bentoumi

72’
86’

Ouparine Djoco

94’

Shurwin Nathanael Bouekou Mahania

Ismail Bouneb

95’

Shurwin Nathanael Bouekou Mahania

Ousseynou Ndiaye

96’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Aubagne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Quevilly Rouen Métropole
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Aubagne

30

-10

33

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Aubagne

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aubagne

60%

Quevilly Rouen Métropole

40%

10 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 2
1 Đá phạt 0
12 Phá bóng 42
13 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 3
431 Đường chuyền 240
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aubagne

0

Quevilly Rouen Métropole

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

431 Đường chuyền 240
335 Độ chính xác chuyền bóng 164
6 Đường chuyền quyết định 7
28 Tạt bóng 12
7 Độ chính xác tạt bóng 3
83 Chuyền dài 94
38 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
47 Tranh chấp thắng 60
12 Rê bóng 16
3 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 20
9 Cắt bóng 10
12 Phá bóng 42

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Aubagne

58%

Quevilly Rouen Métropole

42%

1 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aubagne

0

Quevilly Rouen Métropole

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Aubagne

62%

Quevilly Rouen Métropole

38%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Aubagne

Đối đầu

Quevilly Rouen Métropole

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aubagne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Quevilly Rouen Métropole
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
7.7
1.05
30.87
5.16
1.2
41
7
1.1
29
7.7
1.05
51.7
4.96
1.15
29
6
1.09
2.05
3.05
3.5
56
6
1.08
2.02
2.8
3.5
111
7
1.07
75
6
1.1
2.05
3.05
3.5
2.06
2.85
3.5
23
7.1
1.11
38
7.5
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.3
0 2.38
0 0.3
0 2.56
0 0.21
0 3
0 0.29
0 2.32
+0.5 1.05
-0.5 0.83
+0.5 1.02
-0.5 0.84
0 0.3
0 2.5
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.5 1.05
-0.5 0.83
+0.5 1.06
-0.5 0.82
0 0.29
0 2.32
0 0.29
0 2.42

Xỉu

Tài

U 1.5 0.13
O 1.5 3.7
U 1.5 0.23
O 1.5 3.24
U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.12
O 1.5 3.57
U 1.5 0.35
O 1.5 1.88
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2 0.94
O 2 0.92
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 2 0.91
O 2 0.93
U 1.5 0.14
O 1.5 4.1
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 2 0.92
O 2 0.94
U 2 0.84
O 2 1.02
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.15
O 1.5 3.98

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 8.5 0.83
O 8.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.