23’ Joseph Patrice William Atangana Mvondo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
7
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNohim Chibani
Joseph Patrice William Atangana Mvondo
Karim Tlili
Jordan Leborgne
Junior Ndiaye
Alassane Diaby
Raimane Daou
Kembo Diliwidi
Bonota Traoré
Sofiane Boudraa
Mokrane Bentoumi
Ouparine Djoco
Shurwin Nathanael Bouekou Mahania
Ismail Bouneb
Shurwin Nathanael Bouekou Mahania
Ousseynou Ndiaye
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de Lattre-de-Tassigny |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Aubagne |
Trận đấu tiếp theo
15/05
13:30
Aubagne
Caen
09/05
13:30
Paris 13 Atletico
Aubagne
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
30 | 25 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
30 | 24 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
30 | 20 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
30 | 15 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
30 | 10 | 49 | |
| 6 |
US Orléans |
30 | -1 | 48 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
30 | -6 | 37 | |
| 10 |
Concarneau |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
30 | -10 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
30 | -14 | 31 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
30 | -9 | 30 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
31 | -20 | 28 | |
| 16 |
Chateauroux |
30 | -15 | 27 | |
| 17 |
Stade Briochin |
30 | -18 | 23 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 13 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -9 | 16 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 4 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 5 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 6 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 7 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 8 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 9 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
15 | -8 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Aubagne
Đối đầu
Quevilly Rouen Métropole
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu