Tỷ lệ kèo
1
1.48
X
3.8
2
6.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
5
2
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMohamed·Nehari
Yanis Barka
Lenny Lacroix
Paul Delecroix
Paul Bellon
Adam Oudjani
Ousseynou Ndiaye
J. Domingues
Paul Bellon
Enzo Mayilla
H. Vargas Ríos
Ben-Chayeel Hamada
Abdallah Ali Mohamed
Djamal Eddine Berrabha
Enzo Mayilla
Raimane Daou
Mokrane Bentoumi
Karim Chaban
W. Diouf
Alassane Diaby
Mickaël Barreto
Rony Ulrich Jordan·Mimb Baheng
J. Domingues
Billal El Kaddouri
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gaston-Gérard |
|---|---|
|
|
16,098 |
|
|
Dijon, France |
Trận đấu tiếp theo
01/05
13:30
Aubagne
Stade Briochin
08/05
13:30
Le Puy Foot 43 Auvergne
Dijon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
28 | 25 | 56 | |
| 2 |
Sochaux |
28 | 23 | 53 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
28 | 14 | 48 | |
| 4 |
FC Rouen |
28 | 13 | 48 | |
| 5 |
Versailles 78 |
28 | 10 | 47 | |
| 6 |
US Orléans |
28 | 2 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
28 | 12 | 45 | |
| 8 |
Caen |
29 | 4 | 36 | |
| 9 |
Valenciennes |
28 | -5 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
29 | -7 | 36 | |
| 11 |
Aubagne |
28 | -7 | 33 | |
| 12 |
Concarneau |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
28 | -12 | 26 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
29 | -20 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
28 | -14 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
28 | -18 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 17 | 29 | |
| 2 |
Sochaux |
13 | 16 | 28 | |
| 4 |
FC Rouen |
14 | 8 | 26 | |
| 5 |
Versailles 78 |
14 | 8 | 26 | |
| 10 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 8 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
14 | 3 | 23 | |
| 9 |
Valenciennes |
14 | 3 | 22 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 4 | 21 | |
| 8 |
Caen |
14 | 3 | 20 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
14 | -1 | 17 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 11 |
Aubagne |
14 | -7 | 13 | |
| 17 |
Stade Briochin |
14 | -7 | 10 | |
| 16 |
Chateauroux |
14 | -10 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 8 | 27 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
14 | -1 | 24 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 8 | 24 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 6 | 23 | |
| 4 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 5 |
Versailles 78 |
14 | 2 | 21 | |
| 11 |
Aubagne |
14 | 0 | 20 | |
| 8 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Concarneau |
14 | -5 | 15 | |
| 9 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 16 |
Chateauroux |
14 | -4 | 14 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -7 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -10 | 12 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
14 | -10 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
14 | -11 | 10 | |
| 10 |
Villefranche |
13 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 4 |
Benjamin Gomel |
|
11 |
| 5 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 6 |
J. Domingues |
|
10 |
| 7 |
Babacar Leye |
|
9 |
| 8 |
Kapitbafan Djoco |
|
9 |
| 9 |
Kenny Rocha Santos |
|
9 |
| 10 |
Ivann Botella |
|
8 |
Dijon
Đối đầu
Aubagne
Đối đầu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu