Fahd El Khoumisti 63’

39’ Flavio Da Silva

Tỷ lệ kèo

1

1.85

X

3.45

2

3.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
US Orléans

63%

Concarneau

37%

4 Sút trúng đích 8

8

3

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Flavio Da Silva

23’

Garland·Gbelle

0-1
39’
Flavio Da Silva

Flavio Da Silva

44’

Mathis Picouleau

49’

L. Goujon

60’

Baptiste Etcheverria

Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

63’
1-1
65’

Mathéo Ntumi

Flavio Da Silva

73’

Youssouf Soukouna

Jordan Tell

Jimmy Giraudon

76’

Youness Aouladzian

J. Morel

82’
87’

A. Seydi

Mathis Picouleau

88’

Stéphane Rossi

90’

Stéphane Rossi

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
US Orléans
5 Trận thắng 56%
1 Trận hoà 11%
Concarneau
3 Trận thắng 33%
US Orléans

3 - 0

Concarneau
US Orléans

1 - 2

Concarneau
US Orléans

2 - 3

Concarneau
US Orléans

1 - 2

Concarneau
US Orléans

0 - 3

Concarneau
US Orléans

0 - 1

Concarneau
US Orléans

0 - 0

Concarneau
US Orléans

3 - 1

Concarneau
US Orléans

1 - 3

Concarneau

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

US Orléans

30

-1

48

10

Concarneau

30

-5

36

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de la Source
Sức chứa
7,533
Địa điểm
Orleans, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

US Orléans

63%

Concarneau

37%

1 Assists 0
13 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 8
5 Blocked Shots 0
8 Corner Kicks 3
22 Clearances 39
9 Fouls 18
1 Offsides 2
513 Passes 274
1 Yellow Cards 5

GOALS

US Orléans

1

Concarneau

1

1 Goals Against 1

SHOTS

13 Total Shots 10
8 Sút trúng đích 8
0 Hit Woodwork 1
5 Blocked Shots 0

ATTACK

2 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2
1 Fastbreak Goal 0
1 Offsides 2

PASSES

513 Passes 274
422 Passes accuracy 182
12 Key passes 6
35 Crosses 15
7 Crosses Accuracy 6
57 Long Balls 103
28 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
64 Duels won 43
19 Dribble 14
9 Dribble success 6

DEFENDING

14 Total Tackles 20
12 Interceptions 18
22 Clearances 39

DISCIPLINE

9 Fouls 18
18 Was Fouled 8
1 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

169 Lost the ball 129

Ball Possession

US Orléans

59%

Concarneau

41%

1 Sút trúng đích 4
0 Yellow Cards 3

GOALS

US Orléans

0%

Concarneau

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

US Orléans

67%

Concarneau

33%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

US Orléans

1%

Concarneau

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

US Orléans

Đối đầu

Concarneau

Chủ nhà
This league

Đối đầu

US Orléans
5 Trận thắng 56%
1 Trận hoà 11%
Concarneau
3 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.85
3.45
3.7
6.91
1.17
15.26
17
1.02
21
1.78
3.45
4.05
5.46
1.2
13.74
9.5
1.05
17
1.75
3.45
3.9
1.7
3.45
4.5
11
1.05
23
17
1.03
21
13
1.04
23
5.25
1.2
13
1.75
3.45
3.9
5.9
1.17
10.5
6.45
1.16
15.2
14.5
1.02
26

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.86
-0.5 0.92
0 0.34
0 2.32
0 0.32
0 2.3
+0.75 1.02
-0.75 0.84
+0.25 1.58
-0.25 0.51
0 0.32
0 2.3
0 0.28
0 2.65
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.75 0.98
-0.75 0.86
0 0.39
0 1.96
0 0.26
0 2.5
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.25 0.98
O 2.25 0.8
U 2.5 0.22
O 2.5 3.28
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.25 1.08
O 2.25 0.76
U 2.5 0.15
O 2.5 3.61
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.47
O 2.5 1.63
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 2.5 0.05
O 2.5 4.5
U 2.5 0.16
O 2.5 3.7
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.25 1.02
O 2.25 0.8
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.01
O 2.5 11.51

Xỉu

Tài

U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 11 1.35
O 11 0.58

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.