L. Yobé 86’

25’ Kapitbafan Djoco

Tỷ lệ kèo

1

26

X

7.7

2

1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Briochin

43%

Sochaux

57%

6 Sút trúng đích 2

6

3

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Samy Baghdadi

0-1
25’
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

L. Yobé

42’

Abdoul Diaby Malick

59’
62’

Elson Mendes

64’

Julien Vetro

Benjamin Gomel

Artur Zakharyan

65’

Christian Konan

Stan Janno

66’

Sadia Diakhabi

72’
81’

Kapitbafan Djoco

A. Gomis-Maillard

Michael Faty

82’
83’

Aboubacar Sidiki Sidibé

Aymen Boutoutaou

L. Yobé

L. Yobé

86’
1-1

Hugo Boudin

Abdoul Diaby Malick

90’
91’

Élie N'Gatta

P. Dorival

92’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sochaux
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

29

24

56

17

Stade Briochin

30

-18

23

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Fred-Aubert
Sức chứa
13,500
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stade Briochin

43%

Sochaux

57%

1 Assists 1
8 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
6 Corner Kicks 3
31 Clearances 26
21 Fouls 11
0 Offsides 3
286 Passes 436
5 Yellow Cards 4

GOALS

Stade Briochin

1

Sochaux

1

1 Goals Against 1

SHOTS

8 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 3

PASSES

286 Passes 436
184 Passes accuracy 343
4 Key passes 6
23 Crosses 19
2 Crosses Accuracy 3
111 Long Balls 90
30 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
51 Duels won 59
9 Dribble 21
4 Dribble success 8

DEFENDING

21 Total Tackles 16
14 Interceptions 13
31 Clearances 26

DISCIPLINE

21 Fouls 11
11 Was Fouled 20
5 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

163 Lost the ball 166

Ball Possession

Stade Briochin

43%

Sochaux

57%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

Stade Briochin

0%

Sochaux

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stade Briochin

43%

Sochaux

57%

1 Sút trúng đích 0
4 Yellow Cards 3

GOALS

Stade Briochin

1%

Sochaux

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
10
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
11
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
16
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
1
Dijon

Dijon

15 16 29
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
11
Villefranche

Villefranche

16 2 26
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
12
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
16
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
15
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
6
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
15
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
8
Caen

Caen

15 1 16
10
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
16
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
11
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Stade Briochin

Đối đầu

Sochaux

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sochaux
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
7.7
1.05
27.87
5.47
1.19
41
9
1.07
26
7.7
1.05
100
5.61
1.11
19
4.6
1.17
103
6.1
1.08
9
3.8
1.33
26
7.7
1.05
101
7
1.07
85
6.75
1.08
105
6.1
1.08
70
6
1.06
24
7.75
1.09
26
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

0 1.26
0 0.67
0 1.24
0 0.68
0 1.15
0 0.67
0 1.16
0 0.72
0 1.19
0 0.72
0 1.25
0 0.66
0 0.93
0 0.86
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 1.17
0 0.73
0 1.19
0 0.72
0 1.25
0 0.66
0 1.1
0 0.68

Xỉu

Tài

U 1.5 0.3
O 1.5 2.27
U 1.5 0.26
O 1.5 2.88
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.29
O 1.5 2.22
U 1.5 0.43
O 1.5 1.57
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.31
O 1.5 2.32
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 1.5 0.25
O 1.5 2
U 1.5 0.28
O 1.5 2.4
U 1.5 0.25
O 1.5 2.2
U 1.5 0.3
O 1.5 2.38
U 1.5 0.27
O 1.5 2.43
U 1.5 0.3
O 1.5 2.17
U 1.5 0.31
O 1.5 2.3

Xỉu

Tài

U 7.5 1.5
O 7.5 0.5
U 8 1.1
O 8 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.