L. Yobé 86’
25’ Kapitbafan Djoco
Tỷ lệ kèo
1
26
X
7.7
2
1.05
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
6
3
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSamy Baghdadi
Kapitbafan Djoco
L. Yobé
Abdoul Diaby Malick
Elson Mendes
Julien Vetro
Benjamin Gomel
Artur Zakharyan
Christian Konan
Stan Janno
Sadia Diakhabi
Kapitbafan Djoco
A. Gomis-Maillard
Michael Faty
Aboubacar Sidiki Sidibé
Aymen Boutoutaou
L. Yobé
Hugo Boudin
Abdoul Diaby Malick
Élie N'Gatta
P. Dorival
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Fred-Aubert |
|---|---|
|
|
13,500 |
|
|
Guingamp, France |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Sochaux
Valenciennes
08/05
13:30
Chateauroux
Sochaux
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
30 | 25 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
29 | 24 | 56 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
30 | 20 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
29 | 15 | 51 | |
| 5 |
Versailles 78 |
30 | 10 | 49 | |
| 6 |
US Orléans |
30 | -1 | 48 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Concarneau |
30 | -5 | 36 | |
| 10 |
Valenciennes |
29 | -6 | 36 | |
| 11 |
Villefranche |
30 | -10 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
30 | -10 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
30 | -14 | 31 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
29 | -9 | 29 | |
| 15 |
Chateauroux |
30 | -15 | 27 | |
| 16 |
Bresse Péronnas 01 |
30 | -21 | 25 | |
| 17 |
Stade Briochin |
30 | -18 | 23 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Sochaux |
14 | 17 | 31 | |
| 1 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 4 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 11 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 6 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 9 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 12 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 16 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 15 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 6 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 4 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 12 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 9 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 15 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 8 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 10 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 16 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 11 |
Villefranche |
14 | -12 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
10 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Stade Briochin
Đối đầu
Sochaux
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu