Armand Gnanduillet 44’
Tỷ lệ kèo
1
1.07
X
7
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảQuentin Vogt
J. Kimboma
Armand Gnanduillet
Hugo Aubourg
Kevin Farade
Mohamed Hafid
Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
Nadir Homsa
C. Badin
Lorenzo Rajot
Khalil Gannoun
Yoann Le Méhauté
Maxime Etuin
Lorenzo Rajot
Belkacem Dali-Amar
Ivann Botella
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Michel d'Ornano |
|---|---|
|
|
21,215 |
|
|
Caen, France |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:30
Caen
Concarneau
08/05
13:30
US Orléans
Fleury Merogis U.S.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
30 | 25 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
30 | 24 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
30 | 20 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
30 | 15 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
30 | 10 | 49 | |
| 6 |
US Orléans |
30 | -1 | 48 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
30 | -6 | 37 | |
| 10 |
Concarneau |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
30 | -10 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
30 | -14 | 31 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
30 | -9 | 30 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
31 | -20 | 28 | |
| 16 |
Chateauroux |
30 | -15 | 27 | |
| 17 |
Stade Briochin |
30 | -18 | 23 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 13 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -9 | 16 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 4 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 5 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 6 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 7 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 8 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 9 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
15 | -8 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Caen
Đối đầu
Fleury Merogis U.S.
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu