Kapitbafan Djoco 30’

52’ Stredair Appuah

Tỷ lệ kèo

1

7.7

X

1.15

2

11.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sochaux

55%

Valenciennes

45%

3 Sút trúng đích 3

5

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Emmanuel Alexi Koum Mbondo

24’

A. Wahid

Kader Diomandé

Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

30’
1-0
45’

Quentin Daubin

Samir Belloumou

Honoré Bayanginisa

47’
52’

Stredair Appuah

Phạt đền

53’

Stredair Appuah

57’

El Hadari Raheriniaina

Stredair Appuah

Arthur Vitelli

59’
66’

A. Wahid

Benjaloud Youssouf

Samy Baghdadi

67’

Boubacar Fofana

Aymen Boutoutaou

67’
71’

Célestin Emmanuel Nyemb

Kylian kouakou

74’

El Hadari Raheriniaina

Dylan Tavares

Arthur Vitelli

78’

Aboubacar Sidiki Sidibé

Kapitbafan Djoco

83’

Mehdi Jeannin

84’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sochaux
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Valenciennes
10 Trận thắng 33%
Valenciennes

0 - 1

Sochaux
Valenciennes

1 - 0

Sochaux
Sochaux

2 - 0

Valenciennes
Sochaux

4 - 0

Valenciennes
Valenciennes

2 - 1

Sochaux
Valenciennes

1 - 0

Sochaux
Sochaux

1 - 1

Valenciennes
Sochaux

2 - 0

Valenciennes
Valenciennes

0 - 0

Sochaux
Valenciennes

3 - 2

Sochaux
Sochaux

0 - 0

Valenciennes
Valenciennes

1 - 0

Sochaux
Sochaux

0 - 1

Valenciennes
Valenciennes

2 - 2

Sochaux
Sochaux

3 - 1

Valenciennes
Valenciennes

3 - 1

Sochaux
Valenciennes

2 - 1

Sochaux
Sochaux

0 - 0

Valenciennes
Valenciennes

2 - 2

Sochaux
Sochaux

1 - 0

Valenciennes
Sochaux

1 - 1

Valenciennes
Valenciennes

1 - 2

Sochaux
Valenciennes

2 - 2

Sochaux
Sochaux

2 - 0

Valenciennes
Sochaux

1 - 1

Valenciennes
Valenciennes

3 - 1

Sochaux
Sochaux

1 - 1

Valenciennes
Valenciennes

3 - 0

Sochaux
Valenciennes

1 - 1

Sochaux
Sochaux

2 - 1

Valenciennes

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

30

24

57

9

Valenciennes

30

-6

37

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sochaux

55%

Valenciennes

45%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
10 Phá bóng 28
15 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 1
364 Đường chuyền 311
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sochaux

1

Valenciennes

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
2 Việt vị 1

Đường chuyền

364 Đường chuyền 311
311 Độ chính xác chuyền bóng 261
13 Đường chuyền quyết định 9
24 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 4
51 Chuyền dài 87
25 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
41 Tranh chấp thắng 56
17 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 18
3 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 28

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Sochaux

60%

Valenciennes

40%

4 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Sochaux

1

Valenciennes

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sochaux

50%

Valenciennes

50%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sochaux

0

Valenciennes

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Sochaux

Đối đầu

Valenciennes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sochaux
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Valenciennes
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.7
1.15
11.75
15
1.03
17
1.72
3.75
4
1.69
3.75
4.2
11
1.04
15
1.69
3.55
4.05
1.65
4
4.4
9
1.08
13
8
1.14
11
11
1.07
17
1.73
3.65
4.3
1.69
3.55
4.05
1.66
3.51
4.25
2.17
2.24
5.55
1.72
3.7
4.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.51
0 0.5
0 1.5
+0.75 0.92
-0.75 0.94
+0.75 0.96
-0.75 0.92
0 0.49
0 1.5
0 0.49
0 1.6
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.75 0.96
-0.75 0.92
+0.75 0.96
-0.75 0.92
+0.25 0.76
-0.25 1.11
+0.75 0.88
-0.75 0.87

Xỉu

Tài

U 2.5 0.27
O 2.5 2.72
U 2.5 0.1
O 2.5 6
U 2.75 0.88
O 2.75 0.96
U 2.5 0.93
O 2.5 0.75
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 1.02
O 2.5 0.84
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.5 0.05
O 2.5 4.5
U 2.5 0.27
O 2.5 2.5
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 1.02
O 2.5 0.84
U 2.5 1
O 2.5 0.86
U 3 1.09
O 3 0.75
U 2.75 0.8
O 2.75 0.95

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.