Billal El Kaddouri 47’

45’+3 Kevin Farade

52’ Christopher Rocchia

54’ Christopher Rocchia

Tỷ lệ kèo

1

21

X

5.4

2

1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aubagne

41%

Fleury Merogis U.S.

59%

2 Sút trúng đích 3

12

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Hamadou Karamoko

16’

Enzo Bovis

Abdallah Ali Mohamed

21’

Alassane Diaby

31’

Rony Ulrich Jordan·Mimb Baheng

39’

Adam Oudjani

Ousseynou Ndiaye

45’

Billal El Kaddouri

Phạt đền

47’
0-1
48’
Kevin Farade

Kevin Farade

52’

Christopher Rocchia

54’

Christopher Rocchia

63’

J. Morgan

Jovanie Tchouatcha

Sofiane Boudraa

Christopher Rocchia

69’
75’

Stéphane Lambèse

Enzo Bovis

Karim Tlili

Nohim Chibani

75’
85’

Khalil Gannoun

Kevin Farade

Raimane Daou

Enzo Mayilla

93’
94’

Khalil Gannoun

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Aubagne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Aubagne

30

-10

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aubagne

41%

Fleury Merogis U.S.

59%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
12 Phạt góc 2
16 Đá phạt 15
14 Phá bóng 34
15 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 0
396 Đường chuyền 350
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Aubagne

1

Fleury Merogis U.S.

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

396 Đường chuyền 350
310 Độ chính xác chuyền bóng 270
7 Đường chuyền quyết định 7
37 Tạt bóng 8
10 Độ chính xác tạt bóng 0
95 Chuyền dài 71
32 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
42 Tranh chấp thắng 44
12 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 11
14 Phá bóng 34

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 18
16 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Aubagne

41%

Fleury Merogis U.S.

59%

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
190 Đường chuyền 192
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aubagne

0

Fleury Merogis U.S.

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

190 Đường chuyền 192
5 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Aubagne

41%

Fleury Merogis U.S.

59%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
206 Đường chuyền 158
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aubagne

1

Fleury Merogis U.S.

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

206 Đường chuyền 158
2 Đường chuyền quyết định 4
22 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Aubagne

Đối đầu

Fleury Merogis U.S.

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aubagne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
5.4
1.12
29.78
5.45
1.19
29
5.5
1.14
17.5
4.75
1.17
2.5
3.1
2.65
2.5
3
2.5
23
4.75
1.15
2.5
2.9
2.5
21
5.4
1.13
26
5.25
1.17
2.55
3.05
2.7
2.55
3.05
2.63
22
4.71
1.15
18.5
5.3
1.19
31
5
1.17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.13
0 0.68
0 1.23
0 0.67
0 1.15
0 0.71
0 1.17
0 0.73
0 1.17
0 0.75
0 1.12
0 0.65
0 1.22
0 0.8
0 0.9
0 0.91
0 0.97
0 0.7
0 1.21
0 0.71
0 1.17
0 0.64
0 1.18

Xỉu

Tài

U 3.5 0.43
O 3.5 1.75
U 3.5 0.43
O 3.5 1.88
U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.5 0.47
O 3.5 1.58
U 2.25 0.81
O 2.25 0.86
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 3.5 0.45
O 3.5 1.69
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.5 0.42
O 3.5 1.6
U 3.5 0.43
O 3.5 1.66
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 2.25 0.94
O 2.25 0.92
U 3.5 0.45
O 3.5 1.69
U 3.5 0.48
O 3.5 1.56
U 3.5 0.46
O 3.5 1.61

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 9 0.85
O 9 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.