Stan Janno 17’

Hicham Benkaid 90’

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stade Briochin

42%

Chateauroux

58%

3 Sút trúng đích 5

3

6

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Stan Janno

Stan Janno

17’
1-0

Stan Janno

22’

K. Achahbar

31’
32’

Samba Dembélé

42’

Issam Bouaoune

B. Angoua

Matteo Rabuel

60’
61’

Paul Wade

Yannis Verdier

B. Angoua

Matteo Rabuel

63’

Hicham Benkaid

Stan Janno

66’
67’

Loïck Piquionne

Amadou Konaté

Hicham Benkaid

Stan Janno

68’

Abdoul Diaby Malick

70’

L. Yobé

76’
76’

Ronaldo Freitas

Willsem boussaid

Christian Konan

Michael Faty

85’
86’

Schinéar Mopila

P. Dorival

Mathias Lopes

87’
88’

Loïck Piquionne

Hicham Benkaid

Hicham Benkaid

90’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chateauroux
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Chateauroux

29

-16

24

17

Stade Briochin

29

-19

20

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Fred-Aubert
Sức chứa
13,500
Địa điểm
Guingamp, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stade Briochin

42%

Chateauroux

58%

11 Total Shots 11
3 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 6
31 Clearances 21
19 Fouls 13
1 Offsides 5
301 Passes 443
4 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 5

PASSES

301 Passes 443
196 Passes accuracy 346
9 Key passes 9
17 Crosses 24
3 Crosses Accuracy 7
123 Long Balls 106
51 Long balls accuracy 44

DUELS & DROBBLIN

119 Duels 119
62 Duels won 57
7 Dribble 26
4 Dribble success 11

DEFENDING

25 Total Tackles 8
7 Interceptions 11
31 Clearances 21

DISCIPLINE

19 Fouls 13
12 Was Fouled 17
4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

148 Lost the ball 164

Ball Possession

Stade Briochin

49%

Chateauroux

51%

2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stade Briochin

35%

Chateauroux

65%

2 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
1
Dijon

Dijon

14 17 29
5
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
10
Villefranche

Villefranche

16 2 26
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
11
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
12
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
6
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
11
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
8
Caen

Caen

15 1 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
9
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
16
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
10
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
5
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Stade Briochin

Đối đầu

Chateauroux

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stade Briochin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chateauroux
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
11
67
2.65
3.25
2.29
1.04
8.5
151
1.03
8.1
150

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 1.07
0 0.79
0 0.59
0 1.34
0 0.65
0 1.29

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 6
U 2.25 1.02
O 2.25 0.82
U 1.5 0.16
O 1.5 3.75
U 2.5 0.12
O 2.5 4.54

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.