Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.05

2

15.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chateauroux

57%

Paris 13 Atletico

43%

5 Sút trúng đích 2

8

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Schinéar Mopila

4’
53’

G. Sanou

55’

C. Cissé

Noa-Grace Mupemba

Loïck Piquionne

66’

Willsem boussaid

Corentin Jean

71’
77’

Mel Lasme

Ottman Dadoune

Yannis Verdier

Paul Wade

82’
85’

Marvin Gakpa

M. Diarra

92’

Moustapha Dabo

C. Cissé

Jad Koembo

93’
96’

Mel Lasme

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Chateauroux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Paris 13 Atletico
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Paris 13 Atletico

30

-14

31

16

Chateauroux

30

-15

27

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Gaston-Petit
Sức chứa
17,072
Địa điểm
Chateauroux, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chateauroux

57%

Paris 13 Atletico

43%

21 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 2
6 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 3
14 Clearances 29
10 Fouls 12
1 Offsides 2
434 Passes 386
3 Yellow Cards 2

GOALS

Chateauroux

0

Paris 13 Atletico

1

1 Goals Against 0
0 Penalty Kick 1

SHOTS

21 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 0
6 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Offsides 2

PASSES

434 Passes 386
356 Passes accuracy 299
18 Key passes 3
35 Crosses 11
11 Crosses Accuracy 1
79 Long Balls 80
23 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
57 Duels won 53
18 Dribble 14
8 Dribble success 3

DEFENDING

19 Total Tackles 17
8 Interceptions 9
14 Clearances 29

DISCIPLINE

10 Fouls 12
10 Was Fouled 10
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

152 Lost the ball 147

Ball Possession

Chateauroux

58%

Paris 13 Atletico

42%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Chateauroux

56%

Paris 13 Atletico

44%

2 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

Chateauroux

0%

Paris 13 Atletico

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Chateauroux

Đối đầu

Paris 13 Atletico

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Chateauroux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Paris 13 Atletico
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10
1.05
15.5
11.04
1.08
18.61
17
1.02
19
10
1.05
14.5
8.18
1.11
15.05
15
1.01
19
2.2
3.05
3.15
67
3.8
1.2
10
1.05
16
13
1.04
21
7.25
1.15
14
2.2
3.05
3.15
2.26
2.96
2.92
8
1.14
12.1
14.5
1.03
20

Chủ nhà

Đội khách

0 2.12
0 1.69
0 0.45
0 1.74
0 0.45
0 1.67
0 0.52
0 1.51
+0.25 1.06
-0.25 0.82
0 0.46
0 1.7
0 0.53
0 1.5
0 0.6
0 1.2
+0.25 1.06
-0.25 0.82
+0.25 1.04
-0.25 0.84
0 0.51
0 1.53
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 12.5
O 0.5 4.54
U 0.5 0.23
O 0.5 3.27
U 0.5 0.1
O 0.5 5.8
U 0.5 0.08
O 0.5 4.16
U 0.5 0.21
O 0.5 2.75
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 2 1.07
O 2 0.79
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 0.5 0.06
O 0.5 4.3
U 0.5 0.12
O 0.5 5.05
U 0.5 0.1
O 0.5 3.8
U 2 1.07
O 2 0.79
U 2.25 0.77
O 2.25 1.09
U 0.5 0.2
O 0.5 3.12
U 0.5 0.03
O 0.5 8.76

Xỉu

Tài

U 10.5 0.53
O 10.5 1.37
U 9.5 0.7
O 9.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.