Benjamin Gomel 24’

Julien Masson 90’+2

58’ Kevin Farade

80’ Jonathan Rivas-Marouani

Tỷ lệ kèo

1

1.73

X

3.65

2

4.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sochaux

51%

Fleury Merogis U.S.

49%

3 Sút trúng đích 2

9

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

24’
1-0

Jonathan Mexique

36’
58’

Kevin Farade

Phạt đền

60’

David Vignes

63’

David Vignes

Vincent Hognon

65’
72’

V. Lavigne

Kevin Farade

Aboubacar Sidiki Sidibé

Kapitbafan Djoco

78’
1-2
80’
Jonathan Rivas-Marouani

Jonathan Rivas-Marouani

Elson Mendes

82’
86’

Hugo Aubourg

Stéphane Lambèse

Honoré Bayanginisa

Samy Baghdadi

87’
88’

V. Lavigne

Dylan Tavares

Dalangunypole Gomis

89’

Dylan Tavares

Dalangunypole Gomis

91’
Julien Masson

Julien Masson

92’
2-2
96’

Jovanie Tchouatcha

Jonathan Rivas-Marouani

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sochaux
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%
Fleury Merogis U.S.

0 - 0

Sochaux

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

30

24

57

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Bonal
Sức chứa
20,005
Địa điểm
Montbeliard, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sochaux

51%

Fleury Merogis U.S.

49%

2 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 1
18 Đá phạt 1
23 Phá bóng 39
11 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 2
285 Đường chuyền 432
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sochaux

2

Fleury Merogis U.S.

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

285 Đường chuyền 432
212 Độ chính xác chuyền bóng 356
14 Đường chuyền quyết định 6
29 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 2
63 Chuyền dài 65
26 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
65 Tranh chấp thắng 56
22 Rê bóng 29
12 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

30 Tổng tắc bóng 22
9 Cắt bóng 11
23 Phá bóng 39

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Sochaux

46%

Fleury Merogis U.S.

54%

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 10
142 Đường chuyền 287
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sochaux

1

Fleury Merogis U.S.

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

142 Đường chuyền 287
6 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 12
5 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Sochaux

56%

Fleury Merogis U.S.

44%

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 24
1 Việt vị 2
153 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sochaux

1

Fleury Merogis U.S.

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

153 Đường chuyền 146
8 Đường chuyền quyết định 2
21 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Sochaux

Đối đầu

Fleury Merogis U.S.

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sochaux
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.73
3.65
4.05
29.92
5.14
1.2
17
1.02
21
1.67
3.75
4.25
1.71
3.6
4.2
9.5
1.05
15
24
3.8
1.26
1.7
3.65
4.25
13
1.04
26
15
1.03
19
11.5
1.06
20
1.75
3.55
4.3
85
5.2
1.12
38
5.2
1.1
22
6.5
1.13
11.5
1.04
26

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.97
-0.75 0.81
0 0.35
0 2.22
0 0.32
0 2.3
+0.75 0.9
-0.75 0.96
+0.25 1.61
-0.25 0.5
0 0.32
0 2.3
0 0.3
0 2.5
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.35
0 2.12
0 0.35
0 2.12
0 0.35
0 2.04
0 0.24
0 2.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 0.93
U 3.5 0.22
O 3.5 3.3
U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 2.75 0.9
O 2.75 0.94
U 2.75 0.75
O 2.75 0.93
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.42
O 3.5 1.78
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 3.5 0.05
O 3.5 4.5
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 4.5 0.03
O 4.5 8.33
U 4.5 0.05
O 4.5 5.88
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 4.5 0.05
O 4.5 7.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 10.5 0.63
O 10.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.