4’ Yanis Barka

Tỷ lệ kèo

1

23

X

11

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Quevilly Rouen Métropole

43%

Dijon

57%

3 Sút trúng đích 3

3

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Yanis Barka

Yanis Barka

Joseph Patrice William Atangana Mvondo

42’
68’

W. Diouf

71’

S. Chouchane

Jordan Marié

Théo Pionnier

71’

Jordan Leborgne

Mehdi Moujetzky

72’
79’

Júlio Tavares

Yanis Barka

K. Sylva

Junior Ndiaye

79’
79’

I. Diallo

Yacine Gaya

83’
84’

Lenny Lacroix

I. Diallo

Virgil Voltaire Thérésin

Namakoro Diallo

85’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Quevilly Rouen Métropole
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dijon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

30

25

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Robert Diochon
Sức chứa
Địa điểm
Le Petit-Quevilly, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Quevilly Rouen Métropole

43%

Dijon

57%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
3 Phạt góc 3
30 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 17
4 Việt vị 1
369 Đường chuyền 508
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Quevilly Rouen Métropole

0

Dijon

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

369 Đường chuyền 508
285 Độ chính xác chuyền bóng 418
5 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 20
2 Độ chính xác tạt bóng 1
53 Chuyền dài 66
22 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
56 Tranh chấp thắng 56
22 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 20
11 Cắt bóng 17
30 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Quevilly Rouen Métropole

41%

Dijon

59%

0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Quevilly Rouen Métropole

0

Dijon

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Quevilly Rouen Métropole

45%

Dijon

55%

1 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Quevilly Rouen Métropole

Đối đầu

Dijon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Quevilly Rouen Métropole
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dijon
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
11
1.01
23.02
5.15
1.22
101
15
1.03
23
11
1.01
17.49
5.33
1.18
56
11
1.01
150
7.8
1.04
5.25
3.45
1.6
5
3.25
1.62
23
11
1.01
126
8
1.05
100
8.5
1.03
150
7.9
1.03
130
6.6
1.04
26
11.2
1.04
122
12
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.12
0 1.29
0 1.13
0 0.71
-0.25 0.82
+0.25 0.97
0 1.11
0 0.76
0 1.2
0 0.71
-0.25 0.08
+0.25 4.8
0 1.19
0 0.67
-0.5 1.1
+0.5 0.65
0 1.2
0 0.71
0 1.14
0 0.75
0 1.11
0 0.76
0 1.34
0 0.56

Xỉu

Tài

U 1.5 11.11
O 1.5 4.34
U 2 0.72
O 2 1.13
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.08
O 1.5 4.16
U 2 1.01
O 2 0.72
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 1.5 0.13
O 1.5 4.54
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 1.5 0.07
O 1.5 4.1
U 1.5 0.19
O 1.5 3.2
U 1.5 0.08
O 1.5 4.5
U 1.5 0.12
O 1.5 4.76
U 2 0.84
O 2 1.02
U 1.5 0.11
O 1.5 4.3
U 1.5 0.11
O 1.5 4.93

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 8.5 0.73
O 8.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.