Mohamed·Nehari 77’

12’ Yanis Chahid

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.05

2

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aubagne

46%

Chateauroux

54%

6 Sút trúng đích 7

5

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Yanis Chahid

Yanis Chahid

El Asrar Mohamed

Ousseynou Ndiaye

20’

Kassim Abdallah Mfoihaia

34’
35’

Willsem boussaid

Kassim Abdallah Mfoihaia

38’

Karim Tlili

55’
57’

Bakary Sako

Willsem boussaid

58’

Yanis Chahid

Mokrane Bentoumi

Djamal Eddine Berrabha

64’
70’

Gaoussou Traore

Paul Wade

Enzo Mayilla

Adam Oudjani

73’
Mohamed·Nehari

Mohamed·Nehari

77’
1-1
80’

Yannis Verdier

Noa-Grace Mupemba

Mohamed·Nehari

85’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Aubagne
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Chateauroux
0 Trận thắng 0%
Aubagne

0 - 3

Chateauroux
Aubagne

6 - 2

Chateauroux
Aubagne

2 - 7

Chateauroux

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Aubagne

29

-9

33

16

Chateauroux

29

-16

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de Lattre-de-Tassigny
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Aubagne

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aubagne

46%

Chateauroux

54%

16 Total Shots 18
6 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 4
5 Corner Kicks 6
27 Clearances 30
14 Fouls 10
4 Offsides 1
257 Passes 435
3 Yellow Cards 2

GOALS

Aubagne

1

Chateauroux

1

1 Goals Against 1

SHOTS

16 Total Shots 18
7 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 4

ATTACK

5 Fastbreaks 2
5 Fastbreak Shots 2
4 Offsides 1

PASSES

257 Passes 435
172 Passes accuracy 348
11 Key passes 13
17 Crosses 16
4 Crosses Accuracy 4
83 Long Balls 88
33 Long balls accuracy 26

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
52 Duels won 58
20 Dribble 12
12 Dribble success 8

DEFENDING

6 Total Tackles 16
6 Interceptions 12
27 Clearances 30

DISCIPLINE

14 Fouls 10
9 Was Fouled 13
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

140 Lost the ball 138

Ball Possession

Aubagne

40%

Chateauroux

60%

1 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aubagne

52%

Chateauroux

48%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
1
Dijon

Dijon

14 17 29
5
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
10
Villefranche

Villefranche

16 2 26
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
11
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
12
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
6
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
11
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
8
Caen

Caen

15 1 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
9
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
16
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
10
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
5
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Aubagne

Đối đầu

Chateauroux

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Aubagne
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Chateauroux
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
1.05
13
12.5
1.03
13.5
15
1.05
15
16
1.02
17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
+0.25 5
-0.25 0.06
0 0.79
0 1.01
0 0.89
0 0.99

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.06
O 2.5 4.54
U 2.5 0.26
O 2.5 2.55
U 2.5 0.03
O 2.5 8.33

Xỉu

Tài

U 11.5 0.33
O 11.5 2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.