Yanis Barka 74’
Jordan Marié 91’
Alexis N'Tamack 92’
4’ Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
94’ Armand Gnanduillet
Tỷ lệ kèo
1
1
X
34
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
8
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
Valentin Henry
Yann M'Vila
Fady Khatir
Yann M'Vila
Okpo Williams Mazié
Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
Mathis Romder
Ivann Botella
H. Vargas Ríos
Fady Khatir
Anthony Mandrea
Yanis Barka
S. Chouchane
Ben-Chayeel Hamada
Júlio Tavares
Paul Bellon
Lorenzo Rajot
J. Kimboma
Jordan Marié
Alexis N'Tamack
Armand Gnanduillet
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gaston-Gérard |
|---|---|
|
|
16,098 |
|
|
Dijon, France |
Trận đấu tiếp theo
24/04
13:30
Caen
Villefranche
24/04
13:30
Valenciennes
Dijon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
3
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
3%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
28 | 25 | 56 | |
| 2 |
Sochaux |
28 | 23 | 53 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
28 | 14 | 48 | |
| 4 |
FC Rouen |
28 | 13 | 48 | |
| 5 |
Versailles 78 |
28 | 10 | 47 | |
| 6 |
US Orléans |
28 | 2 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
28 | 12 | 45 | |
| 8 |
Caen |
29 | 4 | 36 | |
| 9 |
Valenciennes |
28 | -5 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
29 | -7 | 36 | |
| 11 |
Aubagne |
28 | -7 | 33 | |
| 12 |
Concarneau |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
28 | -12 | 26 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
29 | -20 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
28 | -14 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
28 | -18 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 17 | 29 | |
| 2 |
Sochaux |
13 | 16 | 28 | |
| 3 |
FC Rouen |
14 | 8 | 26 | |
| 4 |
Versailles 78 |
14 | 8 | 26 | |
| 5 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 6 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
US Orléans |
14 | 3 | 23 | |
| 8 |
Valenciennes |
14 | 3 | 22 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 4 | 21 | |
| 10 |
Caen |
14 | 3 | 20 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 15 |
Aubagne |
14 | -7 | 13 | |
| 16 |
Stade Briochin |
14 | -7 | 10 | |
| 17 |
Chateauroux |
14 | -10 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 8 | 27 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 3 |
US Orléans |
14 | -1 | 24 | |
| 4 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 8 | 24 | |
| 5 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 6 | 23 | |
| 6 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 7 |
Versailles 78 |
14 | 2 | 21 | |
| 8 |
Aubagne |
14 | 0 | 20 | |
| 9 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 10 |
Concarneau |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 12 |
Chateauroux |
14 | -4 | 14 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -7 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -10 | 12 | |
| 15 |
Paris 13 Atletico |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Stade Briochin |
14 | -11 | 10 | |
| 17 |
Villefranche |
13 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 4 |
Benjamin Gomel |
|
11 |
| 5 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 6 |
J. Domingues |
|
10 |
| 7 |
Babacar Leye |
|
9 |
| 8 |
Kapitbafan Djoco |
|
9 |
| 9 |
Kenny Rocha Santos |
|
9 |
| 10 |
Ivann Botella |
|
8 |
Dijon
Đối đầu
Caen
French Championnat National
Đối đầu
French Championnat National
French Championnat National
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu