1 1

Fulltime

Kenny Rocha Santos 55’

28’ Ronny·Labonne

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.04

2

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Rouen

53%

Caen

47%

2 Sút trúng đích 3

7

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Ronny·Labonne

Ronny·Labonne

Valentin Fuss

Sérigné Faye

45’

Emric Goumot

47’
51’

Maxime Etuin

Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

55’
1-1

Régis Brouard

58’
60’

Lorenzo Rajot

Valentin Henry

64’

Ronny·Labonne

O. Berrezkami

Enzo Genton

67’
75’

Armand Gnanduillet

Alexandre Nicolas Duville-Parsemain

Alan Kerouedan

Amadou Ba-Sy

78’
84’

Keelyan Portut

Mohamed Hafid

89’

J. Kimboma

Kenny Rocha Santos

96’
Kết thúc trận đấu
1-1

Valentin Fuss

99’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Rouen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Caen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

FC Rouen

28

13

48

8

Caen

29

4

36

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Robert-Diochon
Sức chứa
12,018
Địa điểm
Rouen, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Rouen

53%

Caen

47%

10 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2
7 Corner Kicks 4
12 Clearances 21
10 Fouls 13
4 Offsides 1
403 Passes 401
3 Yellow Cards 2

GOALS

FC Rouen

1

Caen

1

1 Goals Against 1

SHOTS

10 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 2

ATTACK

4 Offsides 1

PASSES

403 Passes 401
316 Passes accuracy 312
6 Key passes 6
23 Crosses 9
5 Crosses Accuracy 1
73 Long Balls 95
30 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

90 Duels 90
43 Duels won 47
11 Dribble 21
4 Dribble success 10

DEFENDING

14 Total Tackles 15
11 Interceptions 10
12 Clearances 21

DISCIPLINE

10 Fouls 13
12 Was Fouled 8
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

153 Lost the ball 145

Ball Possession

FC Rouen

46%

Caen

54%

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Rouen

60%

Caen

40%

2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

28 25 56
2
Sochaux

Sochaux

28 23 53
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

28 14 48
4
FC Rouen

FC Rouen

28 13 48
5
Versailles 78

Versailles 78

28 10 47
6
US Orléans

US Orléans

28 2 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

28 12 45
8
Caen

Caen

29 4 36
9
Valenciennes

Valenciennes

28 -5 36
10
Villefranche

Villefranche

29 -7 36
11
Aubagne

Aubagne

28 -7 33
12
Concarneau

Concarneau

28 -6 32
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

28 -12 26
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

29 -20 25
16
Chateauroux

Chateauroux

28 -14 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

28 -18 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

14 17 29
2
Sochaux

Sochaux

13 16 28
3
FC Rouen

FC Rouen

14 8 26
4
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
5
Villefranche

Villefranche

16 2 26
6
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
7
US Orléans

US Orléans

14 3 23
8
Valenciennes

Valenciennes

14 3 22
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 4 21
10
Caen

Caen

14 3 20
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
15
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -7 10
17
Chateauroux

Chateauroux

14 -10 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

14 8 27
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
3
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
4
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
5
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 6 23
6
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
7
Versailles 78

Versailles 78

14 2 21
8
Aubagne

Aubagne

14 0 20
9
Caen

Caen

15 1 16
10
Concarneau

Concarneau

14 -5 15
11
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
12
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
13
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -7 13
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -10 12
15
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
16
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
17
Villefranche

Villefranche

13 -9 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
4
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 11
5
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
6
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 10
7
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9
8
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 9
9
Kenny Rocha Santos

Kenny Rocha Santos

FC Rouen 9
10
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 8

FC Rouen

Đối đầu

Caen

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Rouen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Caen
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

13
1.04
26
12
1.01
19.5
3.44
1.42
10.52
11
1.03
21
3.8
1.33
12
1.7
3.45
4.6
19
1.03
41
3.4
1.44
7.5
9
1.07
22
3.55
1.4
9.5
3.8
1.33
12
3.63
1.36
8.8
8.95
1.1
15.3
3.8
1.36
11.5
12
1.01
19.5
3.92
1.42
9.43

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 5.55
-0.25 0.04
+0.25 1.63
-0.25 0.49
+0.25 3.7
-0.25 0.14
+0.25 1.67
-0.25 0.47
+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.25 1.78
-0.25 0.44
+0.25 1.56
-0.25 0.52
0 0.36
0 2
+0.25 1.54
-0.25 0.48
0 8.33
0 4.16
+0.25 1.67
-0.25 0.5

Xỉu

Tài

U 2.5 0.4
O 2.5 1.85
U 2.5 0.09
O 2.5 4
U 2.5 0.46
O 2.5 1.46
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.5 0.08
O 2.5 3.9
U 2.5 0.46
O 2.5 1.56
U 3.5 0.27
O 3.5 2.4
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.42
O 2.5 1.78
U 2.5 0.07
O 2.5 5.25
U 2.5 0.44
O 2.5 1.68
U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 0.43
O 2.5 1.87

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 11 1.1
O 11 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.