0 2

Kết thúc

80’ Fahd El Khoumisti

90’+2 Fahd El Khoumisti

90’+4 Fahd El Khoumisti

Tỷ lệ kèo

1

8.7

X

1.57

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aubagne

39%

US Orléans

61%

3 Sút trúng đích 6

1

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mokrane Bentoumi

5’

El Asrar Mohamed

21’
38’

Kouroufia Kebe

Karim Tlili

46’
53’

G. Khous

Youness Aouladzian

71’

C. Bozkurt

Robin Legendre

Soiyir Ahamada

El Asrar Mohamed

78’
80’

Fahd El Khoumisti

Phạt đền

Enzo Mayilla

Karim Tlili

81’

Kylian Madi

Djamal Eddine Berrabha

84’

Adam Oudjani

85’
92’

Fahd El Khoumisti

Phạt đền

94’

Fahd El Khoumisti

Phạt đền

95’

Ange Bailly

Kouroufia Kebe

Jules Leccese

Christopher Rocchia

96’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Aubagne
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
US Orléans
1 Trận thắng 33%
Aubagne

2 - 4

US Orléans
Aubagne

1 - 0

US Orléans
Aubagne

2 - 1

US Orléans

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

US Orléans

30

-1

48

12

Aubagne

30

-10

33

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Aubagne

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aubagne

39%

US Orléans

61%

8 Tổng cú sút 20
3 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 6
1 Phạt góc 5
0 Đá phạt 1
25 Phá bóng 18
15 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 3
282 Đường chuyền 438
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aubagne

0

US Orléans

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
4 Việt vị 3

Đường chuyền

282 Đường chuyền 438
200 Độ chính xác chuyền bóng 364
7 Đường chuyền quyết định 15
10 Tạt bóng 20
4 Độ chính xác tạt bóng 9
87 Chuyền dài 46
30 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
51 Tranh chấp thắng 53
19 Rê bóng 17
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 22
11 Cắt bóng 5
25 Phá bóng 18

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 129

Kiểm soát bóng

Aubagne

41%

US Orléans

59%

1 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Aubagne

37%

US Orléans

63%

2 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Aubagne

0

US Orléans

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Aubagne

Đối đầu

US Orléans

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aubagne
2 Trận thắng 67%
0 Trận hoà 0%
US Orléans
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.7
1.57
3.2
151
26
1
5.1
4.05
1.52
100
7.44
1.05
61
13
1.01
150
9.7
1.01
4
3.6
1.7
67
8
1.06
251
11
1.01
100
13
1.02
150
9.7
1.01
5.3
3.76
1.49
24
8.9
1.07
4
3.5
1.86

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.6
+0.25 1.33
-0.25 0.18
+0.25 3.65
-0.75 1.16
+0.75 0.72
0 2.7
0 0.25
-0.25 0.41
+0.25 1.91
-1 0.65
+1 1.1
0 2.7
0 0.25
-0.75 1.16
+0.75 0.74
0 2.63
0 0.24
-0.5 0.93
+0.5 0.82

Xỉu

Tài

U 1.5 0.43
O 1.5 1.81
U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 2.5 1.06
O 2.5 0.78
U 1.5 0.4
O 1.5 1.66
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 1.5 0.4
O 1.5 1.77
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 2.25 1.26
O 2.25 0.65
U 1.5 0.09
O 1.5 4.75
U 2.5 0.82
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 5.5 0.9
O 5.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.