Tỷ lệ kèo

1

1.59

X

3.95

2

4.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
US Orléans

65%

Villefranche

35%

10 Sút trúng đích 2

9

1

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

M. Assef

Marius Le Maitre

24’
26’

Marvin Tshibuabua

45’

Kevin Testud

M. Assef

Robin Legendre

Grégory Berthier

53’
74’

Kenny Meddy Mixtur

Babacar Leye

80’

Nathan Dekoke

M. Louzif

C. Bozkurt

Florent Sanchez Da Silva

86’
Kết thúc trận đấu
0-0
95’

Mathis Touho

95’

Anfane Ahamada M'Ze

Mathis Touho

Đối đầu

Xem tất cả
US Orléans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

US Orléans

31

1

51

11

Villefranche

31

-11

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Source
Sức chứa
7,533
Địa điểm
Orleans, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

US Orléans

65%

Villefranche

35%

23 Tổng cú sút 11
10 Sút trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 1
1 Đá phạt 1
9 Phá bóng 35
14 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 1
541 Đường chuyền 318
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

23 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 2
8 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 4
4 Việt vị 1

Đường chuyền

541 Đường chuyền 318
438 Độ chính xác chuyền bóng 221
19 Đường chuyền quyết định 7
23 Tạt bóng 7
4 Độ chính xác tạt bóng 4
62 Chuyền dài 87
32 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
53 Tranh chấp thắng 55
20 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 23
18 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 35

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

US Orléans

58%

Villefranche

42%

4 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

US Orléans

72%

Villefranche

28%

6 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

31 26 62
2
Sochaux

Sochaux

31 23 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

31 18 54
4
FC Rouen

FC Rouen

31 13 52
5
Versailles 78

Versailles 78

31 12 52
6
US Orléans

US Orléans

31 1 51
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

31 7 46
8
Caen

Caen

31 7 40
9
Concarneau

Concarneau

31 -5 37
10
Valenciennes

Valenciennes

31 -7 37
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

31 -10 34
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

31 -14 32
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

32 -19 31
15
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

31 -12 30
16
Chateauroux

Chateauroux

31 -14 30
17
Stade Briochin

Stade Briochin

31 -15 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

16 8 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
US Orléans

US Orléans

16 2 26
7
Villefranche

Villefranche

16 2 26
8
Caen

Caen

16 6 24
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

16 3 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

16 -4 21
12
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -8 19
13
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

16 -11 13
17
Stade Briochin

Stade Briochin

16 -5 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

16 10 33
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

16 6 26
3
Sochaux

Sochaux

16 6 25
4
Versailles 78

Versailles 78

16 4 25
5
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
6
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
7
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
8
Aubagne

Aubagne

16 -2 21
9
Concarneau

Concarneau

16 -4 19
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

16 -7 16
13
Valenciennes

Valenciennes

16 -9 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

US Orléans

Đối đầu

Villefranche

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

US Orléans
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.59
3.95
4.6
4.83
1.26
14.14
1.9
2.5
7
1.59
3.95
4.6
3.74
1.33
14.07
3.9
1.28
11
4.45
1.24
15
1.55
3.75
5
126
1.01
101
1.91
2.5
7
10
1.06
22
3.95
1.3
14
4.55
1.23
15
8.4
1.07
15
10.7
1.06
20
12
1.03
31

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.82
-0.75 1.06
+0.25 2.12
-0.25 0.37
+0.5 0.9
-0.5 0.9
+0.75 0.81
-0.75 1.05
+0.25 1.88
-0.25 0.41
+0.5 0.89
-0.5 0.89
+0.25 1.85
-0.25 0.42
+1 0.95
-1 0.75
+0.25 1.92
-0.25 0.4
+0.75 1.4
-0.75 0.59
0 0.25
0 2.56
0 0.28
0 2.49

Xỉu

Tài

U 2.75 0.85
O 2.75 1.01
U 0.5 0.26
O 0.5 2.86
U 1.25 0.67
O 1.25 1.15
U 2.75 0.84
O 2.75 1
U 0.5 0.35
O 0.5 1.85
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.28
O 0.5 2.5
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1 1.02
O 1 0.67
U 0.5 0.38
O 0.5 2.05
U 0.5 0.25
O 0.5 2.05
U 0.5 0.02
O 0.5 8.33
U 1.5 0.58
O 1.5 1.38
U 0.5 0.04
O 0.5 6.25
U 0.5 0.03
O 0.5 9.19

Xỉu

Tài

U 7.5 0.9
O 7.5 0.8
U 6.5 0.73
O 6.5 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.